Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[CHN FA Cup-1] Shenzhen Jixiang |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 3 | 0 | 0 | 12 | 0 | 9 | 1 | 100.0% |
2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | 1 | 100.0% |
1 | 1 | 0 | 0 | 9 | 0 | 3 | 1 | 100.0% |
6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 2 | 10 | 50.0% |
[CHN FA Cup-] Guangxi Lanhang Football Club |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 4 | 1 | 9 | 11 | 7 | 16.7% |
Shenzhen Jixiang |
Chủ - Khách |
---|
Shenzhen JixiangGuangxi Lanhang |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CFC | 20-04-24 | 3 - 1 (0 - 1) | 9 - 2 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Shenzhen Jixiang |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHN CH | 22-06-24 | 3 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
CHN CH | 20-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
CHN CH | 17-06-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
CHN CH | 15-06-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
CHN CH | 13-06-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
CFC | 18-05-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
CFC | 20-04-24 | 3 - 1 (0 - 1) | 9 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
CFC | 16-03-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 8 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:63% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Guangxi Lanhang Football Club |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA D2 | 19-10-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 4 | -0.49 | -0.31 | -0.35 | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | ||
CHA D2 | 12-10-24 | 1 - 4 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.53 | -0.33 | -0.29 | 0.90 | 0.5 | 0.80 | T | ||
CHA D2 | 05-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
CHA D2 | 29-09-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
CHA D2 | 22-09-24 | 2 - 2 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
CHA D2 | 16-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 10 - 5 | -0.51 | -0.34 | -0.35 | 0.72 | 0.25 | 0.88 | X | ||
CHA D2 | 07-09-24 | 2 - 3 (2 - 0) | 3 - 10 | -0.39 | -0.34 | -0.48 | 0.70 | -0.25 | 0.90 | T | ||
CHA D2 | 01-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 4 | -0.57 | -0.33 | -0.25 | 0.75 | 0.5 | 0.95 | H | ||
CHA D2 | 25-08-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
CHA D2 | 17-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.61 | -0.30 | -0.24 | 0.85 | 0.75 | 0.85 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 60%
Shenzhen Jixiang |
Shenzhen Jixiang |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |