[NED Women's Dutch Cup-] Excelsior Barendrecht (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 18 | 4 | 16.7% |
[NED Women's Dutch Cup-] Feyenoord Rotterdam (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 8 | 9 | 50.0% |
Excelsior Barendrecht (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HOL WD1 | 15-12-24 | 3 - 5 (1 - 1) | 5 - 4 | -0.14 | -0.21 | -0.78 | B | 0.87 | -1.50 | 0.95 | B | T |
HOL WD1 | 02-03-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 12 | - | - | - | B | - | - | - | ||
HOL WD1 | 15-10-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
INT CF | 29-08-23 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.22 | -0.24 | -0.67 | B | 0.91 | -1.00 | 0.85 | B | X |
HOL WD1 | 23-04-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
HOL WD1 | 16-09-22 | 2 - 1 (1 - 1) | 9 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
HOL WD1 | 25-03-22 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
HOL WD1 | 11-02-22 | 3 - 2 (2 - 0) | 8 - 6 | -0.90 | -0.14 | -0.08 | B | 0.91 | -0.44 | 0.85 | T | T |
HOL WD1 | 31-10-21 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 11 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 9 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:22% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 67%
Excelsior Barendrecht (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HOL WD1 | 09-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 0 - 9 | -0.10 | -0.16 | -0.86 | T | 0.97 | -2 | 0.85 | B | X |
HOL WD1 | 01-02-25 | 5 - 1 (3 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
HOL WD1 | 25-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
HOL WD1 | 18-01-25 | 4 - 0 (3 - 0) | 11 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
HOL WD1 | 22-12-24 | 3 - 1 (3 - 1) | 6 - 3 | -0.99 | -0.08 | -0.05 | B | 0.95 | 3.5 | 0.87 | T | X |
HOL WD1 | 15-12-24 | 3 - 5 (1 - 1) | 5 - 4 | -0.14 | -0.21 | -0.78 | B | 0.87 | -1.5 | 0.95 | B | T |
HOL WD1 | 08-12-24 | 4 - 0 (3 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
HOL WD1 | 23-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
HOL WD1 | 16-11-24 | 0 - 3 (0 - 3) | 4 - 5 | -0.49 | -0.30 | -0.33 | B | 0.80 | 0.25 | 0.96 | B | T |
HOL WD1 | 09-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 50%
Feyenoord Rotterdam (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HOL WD1 | 08-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 0 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
HOL WD1 | 02-02-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 9 - 2 | -0.67 | -0.24 | -0.19 | 0.88 | 1 | 0.96 | T | ||
HOL WD1 | 25-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
HOL WD1 | 19-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 11 - 4 | -0.73 | -0.22 | -0.17 | 0.84 | 1.25 | 0.92 | X | ||
INT CF | 15-01-25 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
HOL WD1 | 21-12-24 | 1 - 4 (0 - 3) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
HOL WD1 | 15-12-24 | 3 - 5 (1 - 1) | 5 - 4 | -0.14 | -0.21 | -0.78 | B | 0.87 | -1.5 | 0.95 | B | T |
HOL WD1 | 07-12-24 | 8 - 1 (2 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
HOL WD1 | 24-11-24 | 3 - 2 (2 - 2) | 10 - 6 | -0.70 | -0.23 | -0.19 | -0.98 | 1.25 | 0.80 | T | ||
HOL WD1 | 16-11-24 | 0 - 6 (0 - 3) | 0 - 6 | -0.24 | -0.26 | -0.62 | 0.94 | -0.75 | 0.82 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 80%
Excelsior Barendrecht (w) |
Excelsior Barendrecht (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HOL WD1 | 01-03-2025 | Khách | Zwolle (W) | 14 Ngày |
HOL WD1 | 08-03-2025 | Chủ | ADO Den Haag (W) | 21 Ngày |
HOL WD1 | 22-03-2025 | Khách | Fortuna Sittard (W) | 35 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HOL WD1 | 01-03-2025 | Khách | SC Telstar (W) | 14 Ngày |
HOL WD1 | 08-03-2025 | Chủ | FC Twente Enschede (W) | 21 Ngày |
HOL WD1 | 22-03-2025 | Khách | Zwolle (W) | 35 Ngày |