So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.80
0.75
0.96
0.80
3
0.96
1.69
3.90
3.70
Live
0.75
0.75
-0.99
0.70
3
-0.94
1.63
4.00
3.90
Run
-0.62
0.25
0.50
-0.30
4.5
0.18
1.01
14.50
23.00
BET365Sớm
1.00
0.5
0.80
0.80
3
1.00
2.00
3.75
2.90
Live
1.00
0.5
0.80
0.80
3
1.00
2.00
3.75
2.90
Run
0.45
0
-0.60
-0.18
4.5
0.11
1.00
51.00
126.00
Mansion88Sớm
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.40
0
-0.50
-0.29
4.5
0.20
1.01
9.60
100.00
188betSớm
0.81
0.75
0.97
0.89
3
0.89
1.69
3.90
3.70
Live
0.76
0.75
-0.98
0.71
3
-0.93
1.57
4.15
4.15
Run
0.43
0
-0.53
-0.29
4.5
0.19
1.01
14.50
23.00
SbobetSớm
0.76
0.75
1.00
0.76
3
1.00
-
-
-
Live
0.76
0.75
1.00
0.76
3
1.00
-
-
-
Run
0.36
0
-0.46
-0.30
4.5
0.20
1.01
11.00
40.00

Bên nào sẽ thắng?

Hammarby
ChủHòaKhách
Diosgyor VTK
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
HammarbySo Sánh Sức MạnhDiosgyor VTK
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 0T 1H 0B
    0T 1H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[INT CF-] Hammarby
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
6213119733.3%
[INT CF-] Diosgyor VTK
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
632115101150.0%

Thành tích đối đầu

Hammarby            
Chủ - Khách
Diosgyor VTKHammarby
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF24-01-240 - 0
(0 - 0)
6 - 2-0.31-0.27-0.54H0.91-0.500.85BX

Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%

Thành tích gần đây

Hammarby            
Chủ - Khách
Puskas AkademiaHammarby
Vasteras SK FKHammarby
HammarbyMalmo FF
IK Sirius FKHammarby
HammarbyDjurgardens
HammarbySandvikens IF
HammarbyHalmstads
AIK SolnaHammarby
HammarbyHacken
ElfsborgHammarby
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF20-01-253 - 2
(1 - 1)
4 - 3-0.46-0.27-0.38B0.960.250.80BT
SWE D110-11-241 - 0
(0 - 0)
3 - 4-0.26-0.26-0.56B0.90-0.750.98BX
SWE D102-11-242 - 2
(2 - 0)
8 - 6-0.52-0.26-0.29H0.910.50.97TT
SWE D126-10-240 - 3
(0 - 2)
6 - 5-0.39-0.27-0.42T-0.9800.86TH
SWE D121-10-242 - 0
(2 - 0)
6 - 7-0.42-0.28-0.38T0.860-0.98TX
INT CF10-10-242 - 3
(0 - 3)
9 - 0-0.77-0.20-0.15B0.901.50.92TT
SWE D105-10-241 - 0
(0 - 0)
8 - 6-0.75-0.20-0.14T0.981.50.90TX
SWE D129-09-241 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.48-0.29-0.30B0.820.25-0.94BX
SWE D126-09-242 - 0
(1 - 0)
4 - 7-0.48-0.26-0.34T0.860.25-0.98TX
SWE D122-09-240 - 0
(0 - 0)
8 - 6-0.51-0.27-0.30H0.950.50.93TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 33%

Diosgyor VTK            
Chủ - Khách
Rakow CzestochowaDiosgyor VTK
Diosgyor VTKBrunos Magpie
Wolfsberger ACDiosgyor VTK
Gyori ETODiosgyor VTK
Kecskemeti TEDiosgyor VTK
Diosgyor VTKDebrecin VSC
Ferencvarosi TCDiosgyor VTK
Diosgyor VTKFehervar Videoton
Paksi SE HonlapjaDiosgyor VTK
Fehervar VideotonDiosgyor VTK
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF19-01-252 - 0
(1 - 0)
3 - 3-0.65-0.25-0.230.9810.78X
INT CF16-01-255 - 1
(4 - 1)
6 - 2-----
INT CF13-01-253 - 3
(2 - 1)
4 - 3-0.62-0.26-0.240.870.750.95T
HUN D114-12-243 - 4
(0 - 3)
3 - 6-0.54-0.29-0.280.840.50.98T
HUN D107-12-240 - 0
(0 - 0)
2 - 7-0.41-0.30-0.410.9300.89X
HUN D130-11-243 - 1
(2 - 0)
6 - 5-0.45-0.28-0.39-0.980.250.80T
HUN D124-11-243 - 3
(1 - 3)
8 - 2-0.79-0.20-0.130.921.50.90T
HUN D110-11-241 - 0
(1 - 0)
3 - 2-0.47-0.29-0.370.970.250.85X
HUN D103-11-243 - 4
(2 - 3)
6 - 5-0.63-0.25-0.240.810.75-0.99T
HUN Cup30-10-242 - 1
(0 - 1)
3 - 7-0.48-0.31-0.340.850.250.97T

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 67%

HammarbySo sánh số liệuDiosgyor VTK
  • 14Tổng số ghi bàn24
  • 1.4Trung bình ghi bàn2.4
  • 10Tổng số mất bàn18
  • 1.0Trung bình mất bàn1.8
  • 40.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 20.0%TL hòa30.0%
  • 40.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Hammarby
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Diosgyor VTK
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem12XemXem1XemXem4XemXem70.6%XemXem7XemXem41.2%XemXem10XemXem58.8%XemXem
8XemXem5XemXem0XemXem3XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
9XemXem7XemXem1XemXem1XemXem77.8%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
651083.3%Xem466.7%233.3%Xem
Hammarby
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Diosgyor VTK
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem11XemXem1XemXem5XemXem64.7%XemXem6XemXem35.3%XemXem8XemXem47.1%XemXem
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem2XemXem25%XemXem4XemXem50%XemXem
9XemXem7XemXem1XemXem1XemXem77.8%XemXem4XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem
651083.3%Xem466.7%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

HammarbyThời gian ghi bànDiosgyor VTK
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 1
    3
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
HammarbyChi tiết về HT/FTDiosgyor VTK
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    1
    3
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
HammarbySố bàn thắng trong H1&H2Diosgyor VTK
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    1
    3
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Hammarby
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SWE Cup15-02-2025ChủVarbergs BoIS FC25 Ngày
SWE Cup22-02-2025KháchFC Stockholm Internazionale32 Ngày
SWE Cup01-03-2025ChủKalmar39 Ngày
Diosgyor VTK
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
INT CF22-01-2025ChủLNZ Cherkasy1 Ngày
HUN D101-02-2025ChủUjpesti11 Ngày
HUN D108-02-2025KháchZalaegerzsegTE18 Ngày

Hammarby VS Diosgyor VTK ngày 21-01-2025 - Thông tin đội hình