[INT CF-] Hammarby |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 9 | 7 | 33.3% |
[INT CF-] Diosgyor VTK |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 15 | 10 | 11 | 50.0% |
Hammarby |
Chủ - Khách |
---|
Diosgyor VTKHammarby |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 24-01-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.31 | -0.27 | -0.54 | H | 0.91 | -0.50 | 0.85 | B | X |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%
Hammarby |
Chủ - Khách |
---|
Puskas AkademiaHammarby |
Vasteras SK FKHammarby |
HammarbyMalmo FF |
IK Sirius FKHammarby |
HammarbyDjurgardens |
HammarbySandvikens IF |
HammarbyHalmstads |
AIK SolnaHammarby |
HammarbyHacken |
ElfsborgHammarby |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 20-01-25 | 3 - 2 (1 - 1) | 4 - 3 | -0.46 | -0.27 | -0.38 | B | 0.96 | 0.25 | 0.80 | B | T |
SWE D1 | 10-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.26 | -0.26 | -0.56 | B | 0.90 | -0.75 | 0.98 | B | X |
SWE D1 | 02-11-24 | 2 - 2 (2 - 0) | 8 - 6 | -0.52 | -0.26 | -0.29 | H | 0.91 | 0.5 | 0.97 | T | T |
SWE D1 | 26-10-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 6 - 5 | -0.39 | -0.27 | -0.42 | T | -0.98 | 0 | 0.86 | T | H |
SWE D1 | 21-10-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 6 - 7 | -0.42 | -0.28 | -0.38 | T | 0.86 | 0 | -0.98 | T | X |
INT CF | 10-10-24 | 2 - 3 (0 - 3) | 9 - 0 | -0.77 | -0.20 | -0.15 | B | 0.90 | 1.5 | 0.92 | T | T |
SWE D1 | 05-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 6 | -0.75 | -0.20 | -0.14 | T | 0.98 | 1.5 | 0.90 | T | X |
SWE D1 | 29-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.48 | -0.29 | -0.30 | B | 0.82 | 0.25 | -0.94 | B | X |
SWE D1 | 26-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 7 | -0.48 | -0.26 | -0.34 | T | 0.86 | 0.25 | -0.98 | T | X |
SWE D1 | 22-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 6 | -0.51 | -0.27 | -0.30 | H | 0.95 | 0.5 | 0.93 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 33%
Diosgyor VTK |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 19-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.65 | -0.25 | -0.23 | 0.98 | 1 | 0.78 | X | ||
INT CF | 16-01-25 | 5 - 1 (4 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 13-01-25 | 3 - 3 (2 - 1) | 4 - 3 | -0.62 | -0.26 | -0.24 | 0.87 | 0.75 | 0.95 | T | ||
HUN D1 | 14-12-24 | 3 - 4 (0 - 3) | 3 - 6 | -0.54 | -0.29 | -0.28 | 0.84 | 0.5 | 0.98 | T | ||
HUN D1 | 07-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 7 | -0.41 | -0.30 | -0.41 | 0.93 | 0 | 0.89 | X | ||
HUN D1 | 30-11-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 6 - 5 | -0.45 | -0.28 | -0.39 | -0.98 | 0.25 | 0.80 | T | ||
HUN D1 | 24-11-24 | 3 - 3 (1 - 3) | 8 - 2 | -0.79 | -0.20 | -0.13 | 0.92 | 1.5 | 0.90 | T | ||
HUN D1 | 10-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | -0.47 | -0.29 | -0.37 | 0.97 | 0.25 | 0.85 | X | ||
HUN D1 | 03-11-24 | 3 - 4 (2 - 3) | 6 - 5 | -0.63 | -0.25 | -0.24 | 0.81 | 0.75 | -0.99 | T | ||
HUN Cup | 30-10-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 3 - 7 | -0.48 | -0.31 | -0.34 | 0.85 | 0.25 | 0.97 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 67%
Hammarby |
Hammarby |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SWE Cup | 15-02-2025 | Chủ | Varbergs BoIS FC | 25 Ngày |
SWE Cup | 22-02-2025 | Khách | FC Stockholm Internazionale | 32 Ngày |
SWE Cup | 01-03-2025 | Chủ | Kalmar | 39 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
INT CF | 22-01-2025 | Chủ | LNZ Cherkasy | 1 Ngày |
HUN D1 | 01-02-2025 | Chủ | Ujpesti | 11 Ngày |
HUN D1 | 08-02-2025 | Khách | ZalaegerzsegTE | 18 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật