[TUN Professional League 1-9] Olympique de Beja |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
25 | 7 | 7 | 11 | 19 | 26 | 28 | 9 | 28.0% |
13 | 3 | 4 | 6 | 11 | 15 | 13 | 12 | 23.1% |
12 | 4 | 3 | 5 | 8 | 11 | 15 | 8 | 33.3% |
6 | 1 | 4 | 1 | 4 | 5 | 7 | 16.7% |
[TUN Professional League 1-14] E.Gawafel.S.Gafsa |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
25 | 5 | 4 | 16 | 19 | 34 | 19 | 14 | 20.0% |
13 | 4 | 2 | 7 | 12 | 16 | 14 | 11 | 30.8% |
12 | 1 | 2 | 9 | 7 | 18 | 5 | 15 | 8.3% |
6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 5 | 5 | 16.7% |
Olympique de Beja |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TUN D1 | 20-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
TUN D1 | 14-06-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 7 - 1 | -0.51 | -0.29 | -0.31 | T | 0.95 | 0.50 | 0.81 | T | T |
TUN D1 | 14-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
TUN D1 | 30-12-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.41 | -0.34 | -0.37 | B | 0.76 | 0.00 | 1.00 | B | X |
TUN D1 | 08-10-23 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
TUN D1 | 16-03-14 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
TUN D1 | 01-12-13 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
TUN D1 | 23-09-12 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
TUN D1 | 22-04-12 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
TUN D1 | 03-07-11 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 50%
Olympique de Beja |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TUN D1 | 13-02-25 | 2 - 2 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.46 | -0.35 | -0.30 | H | 0.88 | 0.25 | 0.94 | T | T |
TUN D1 | 08-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
TUN D1 | 02-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
TUN D1 | 22-01-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 1 | -0.81 | -0.21 | -0.10 | H | 0.92 | 1.5 | 0.90 | T | X |
TUN D1 | 18-01-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
TUN D1 | 12-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 7 | -0.43 | -0.38 | -0.30 | H | 1.00 | 0.25 | 0.82 | T | X |
TUN D1 | 29-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 12 - 2 | -0.62 | -0.33 | -0.21 | B | 0.85 | 0.75 | 0.85 | B | X |
TUN D1 | 20-12-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 0 | -0.55 | -0.36 | -0.22 | B | 0.83 | 0.5 | 0.99 | B | T |
TUN D1 | 15-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.71 | -0.28 | -0.13 | H | 0.85 | 1 | 0.97 | T | X |
TUN D1 | 30-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 33%
E.Gawafel.S.Gafsa |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TUN D1 | 12-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 0 | -0.25 | -0.38 | -0.48 | -0.94 | -0.25 | 0.76 | X | ||
TUN D1 | 09-02-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.82 | -0.23 | -0.07 | 1.00 | 1.5 | 0.82 | T | ||
TUN D1 | 01-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
TUN D1 | 19-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.43 | -0.34 | -0.35 | -0.94 | 0.25 | 0.76 | X | ||
TUN D1 | 12-01-25 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
TUN D1 | 05-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.59 | -0.32 | -0.21 | 0.93 | 0.75 | 0.77 | X | ||
TUN D1 | 29-12-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | -0.15 | -0.29 | -0.70 | 0.85 | -1 | 0.85 | H | ||
TUN D1 | 25-12-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 3 - 2 | -0.10 | -0.23 | -0.79 | -0.98 | -1.25 | 0.80 | T | ||
TUN D1 | 20-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.58 | -0.33 | -0.20 | 0.97 | 0.75 | 0.85 | X | ||
TUN D1 | 01-12-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%
Olympique de Beja |
Olympique de Beja |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
TUN D1 | 01-03-2025 | Khách | Club Africain | 10 Ngày |
TUN D1 | 05-03-2025 | Chủ | Sifakesi | 14 Ngày |
TUN D1 | 08-03-2025 | Khách | Esperance Sportive Zarzis | 17 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
TUN D1 | 01-03-2025 | Chủ | U.S.Monastir | 10 Ngày |
TUN D1 | 05-03-2025 | Khách | US Tataouine | 14 Ngày |
TUN D1 | 08-03-2025 | Chủ | AS Slimane | 17 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật