So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.95
0.25
0.87
0.84
2
0.96
2.21
3.00
2.97
Live
-0.96
0.25
0.82
0.91
2
0.93
2.32
2.95
2.85
Run
0.02
-0.25
-0.16
-0.21
0.5
0.05
13.50
1.03
13.00
BET365Sớm
0.95
0.25
0.85
0.80
2
1.00
2.20
3.00
3.10
Live
-0.97
0.25
0.78
0.88
2
0.93
2.25
3.00
3.00
Run
0.92
0
0.87
-0.08
0.5
0.04
13.00
1.03
15.00
Mansion88Sớm
0.91
0.25
0.85
0.82
2
0.94
2.13
2.90
3.20
Live
-0.96
0.25
0.84
0.87
2
0.99
2.31
2.88
3.10
Run
0.94
0
0.94
-0.22
0.5
0.10
9.80
1.09
9.80
188betSớm
0.96
0.25
0.88
0.85
2
0.97
2.21
3.00
2.97
Live
-0.95
0.25
0.83
0.92
2
0.94
2.32
2.95
2.85
Run
0.04
-0.25
-0.16
-0.18
0.5
0.04
14.50
1.02
14.00
SbobetSớm
0.94
0.25
0.88
0.85
2
0.95
2.15
2.87
3.04
Live
-0.93
0.25
0.80
0.91
2
0.95
2.31
2.89
2.92
Run
0.94
0
0.94
-0.19
0.5
0.07
11.50
1.06
11.50

Bên nào sẽ thắng?

Nimes
ChủHòaKhách
Valenciennes
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
NimesSo Sánh Sức MạnhValenciennes
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 75%So Sánh Đối Đầu25%
  • Tất cả
  • 7T 1H 2B
    2T 1H 7B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[FRA National-16] Nimes
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2769122229271622.2%
145541412201235.7%
131488177167.7%
60243920.0%
[FRA National-7] Valenciennes
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
279108313037733.3%
13652191223346.2%
14356121814921.4%
62311110933.3%

Thành tích đối đầu

Nimes            
Chủ - Khách
ValenciennesNimes
NimesValenciennes
ValenciennesNimes
NimesValenciennes
ValenciennesNimes
NimesValenciennes
ValenciennesNimes
NimesValenciennes
ValenciennesNimes
NimesValenciennes
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA D330-08-242 - 0
(1 - 0)
3 - 7-0.49-0.31-0.31B-0.970.500.79BX
FRA D206-05-233 - 3
(1 - 1)
7 - 1-0.46-0.31-0.33H0.920.250.90TT
FRA D202-09-223 - 2
(1 - 1)
6 - 3-0.50-0.31-0.30B-0.980.500.80BT
FRA D228-01-222 - 1
(2 - 0)
3 - 6-0.50-0.31-0.29T-0.990.500.81TT
FRA D207-08-210 - 3
(0 - 0)
5 - 3-0.41-0.31-0.40T0.890.000.93TT
FRA D230-03-181 - 0
(1 - 0)
5 - 3-0.74-0.22-0.15T0.90-0.800.98TX
FRA D228-10-171 - 2
(1 - 1)
5 - 9-0.37-0.28-0.45T0.85-0.25-0.97TT
FRA D231-03-171 - 0
(1 - 0)
14 - 1-0.50-0.32-0.29T-0.970.500.85TX
FRA D228-10-162 - 3
(1 - 0)
5 - 6-0.44-0.31-0.35T-0.970.250.85TT
FRA D208-04-162 - 0
(0 - 0)
8 - 4-0.47-0.31-0.32T0.880.251.00TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 60%

Thành tích gần đây

Nimes            
Chủ - Khách
AubagneNimes
NimesNancy
Paris 13 AtleticoNimes
NimesLe Mans
NimesQuevilly
Bourg PeronnasNimes
NimesBoulogne
DijonNimes
NimesSochaux
VillefrancheNimes
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA D318-01-252 - 0
(1 - 0)
2 - 4-0.45-0.33-0.34B0.970.250.85BH
FRA D310-01-251 - 2
(0 - 1)
7 - 6-0.37-0.32-0.43B-0.9300.75BT
FRA D313-12-241 - 1
(0 - 0)
4 - 1-0.36-0.33-0.42H-0.9400.76HH
FRA D306-12-240 - 0
(0 - 0)
6 - 1-0.41-0.34-0.37H0.8201.00HX
FRA D308-11-240 - 2
(0 - 1)
7 - 1-0.46-0.32-0.34B0.900.250.92BX
FRA D301-11-242 - 1
(1 - 0)
- -0.43-0.33-0.36B-0.930.250.75BT
FRA D323-10-242 - 0
(1 - 0)
10 - 3-0.45-0.32-0.35T0.990.250.83TX
FRA D318-10-240 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.54-0.31-0.27H0.860.50.96TX
FRA D304-10-241 - 1
(0 - 0)
6 - 5-0.37-0.30-0.44H0.78-0.25-0.96BX
FRA D327-09-240 - 0
(0 - 0)
8 - 2-0.44-0.31-0.37H-0.990.250.75TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 25%

Valenciennes            
Chủ - Khách
NancyValenciennes
Le MansValenciennes
ValenciennesParis 13 Atletico
Thionville FCValenciennes
Le MansValenciennes
ValenciennesNeuilly Marne
QuevillyValenciennes
ArrasValenciennes
ValenciennesBourg Peronnas
BoulogneValenciennes
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA D318-01-251 - 2
(1 - 1)
4 - 4-0.59-0.29-0.240.900.750.92T
FRAC14-01-251 - 1
(1 - 0)
6 - 3-0.47-0.31-0.320.850.250.97X
FRA D310-01-251 - 1
(1 - 1)
3 - 1-0.49-0.32-0.310.780.25-0.96X
FRAC22-12-242 - 2
(0 - 1)
11 - 2-0.31-0.31-0.500.77-0.50.99T
FRA D313-12-242 - 1
(0 - 0)
3 - 3-0.49-0.31-0.32-0.970.50.79T
FRAC30-11-244 - 3
(0 - 1)
- -----
FRA D322-11-242 - 0
(1 - 0)
3 - 3-0.46-0.30-0.360.990.250.83X
FRAC16-11-240 - 2
(0 - 0)
- -----
FRA D308-11-241 - 2
(0 - 1)
7 - 1-0.51-0.31-0.300.970.50.85T
FRA D301-11-240 - 0
(0 - 0)
6 - 1-0.46-0.31-0.350.970.250.85X

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%

NimesSo sánh số liệuValenciennes
  • 6Tổng số ghi bàn14
  • 0.6Trung bình ghi bàn1.4
  • 10Tổng số mất bàn14
  • 1.0Trung bình mất bàn1.4
  • 10.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 50.0%TL hòa40.0%
  • 40.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Nimes
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem6XemXem2XemXem8XemXem37.5%XemXem4XemXem25%XemXem10XemXem62.5%XemXem
9XemXem4XemXem1XemXem4XemXem44.4%XemXem3XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem
7XemXem2XemXem1XemXem4XemXem28.6%XemXem1XemXem14.3%XemXem4XemXem57.1%XemXem
60240.0%Xem233.3%233.3%Xem
Valenciennes
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem8XemXem0XemXem8XemXem50%XemXem7XemXem43.8%XemXem9XemXem56.2%XemXem
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
620433.3%Xem350.0%350.0%Xem
Nimes
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem5XemXem5XemXem6XemXem31.2%XemXem8XemXem50%XemXem7XemXem43.8%XemXem
9XemXem3XemXem3XemXem3XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem
7XemXem2XemXem2XemXem3XemXem28.6%XemXem2XemXem28.6%XemXem4XemXem57.1%XemXem
60240.0%Xem466.7%233.3%Xem
Valenciennes
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem6XemXem1XemXem9XemXem37.5%XemXem8XemXem50%XemXem3XemXem18.8%XemXem
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem5XemXem62.5%XemXem1XemXem12.5%XemXem
8XemXem2XemXem1XemXem5XemXem25%XemXem3XemXem37.5%XemXem2XemXem25%XemXem
621333.3%Xem233.3%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

NimesThời gian ghi bànValenciennes
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 11
    10
    0 Bàn
    5
    5
    1 Bàn
    1
    1
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    3
    6
    Bàn thắng H1
    4
    4
    Bàn thắng H2
ChủKhách
NimesChi tiết về HT/FTValenciennes
  • 1
    2
    T/T
    0
    1
    T/H
    1
    0
    T/B
    1
    1
    H/T
    11
    10
    H/H
    1
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    2
    1
    B/B
ChủKhách
NimesSố bàn thắng trong H1&H2Valenciennes
  • 0
    2
    Thắng 2+ bàn
    2
    1
    Thắng 1 bàn
    11
    12
    Hòa
    2
    1
    Mất 1 bàn
    2
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Nimes
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FRA D307-02-2025KháchFC Rouen7 Ngày
FRA D314-02-2025ChủConcarneau14 Ngày
FRA D321-02-2025KháchVersailles 7821 Ngày
Valenciennes
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FRA D307-02-2025KháchChateauroux7 Ngày
FRA D314-02-2025ChủFC Rouen14 Ngày
FRA D321-02-2025KháchConcarneau21 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Nimes
Valenciennes
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [6] 22.2%Thắng33.3% [9]
  • [9] 33.3%Hòa37.0% [9]
  • [12] 44.4%Bại29.6% [8]
  • Chủ/Khách
  • [5] 18.5%Thắng11.1% [3]
  • [5] 18.5%Hòa18.5% [5]
  • [4] 14.8%Bại22.2% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    22 
  • Bàn thua
    29 
  • TB được điểm
    0.81 
  • TB mất điểm
    1.07 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    0.52 
  • TB mất điểm
    0.44 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    1.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    31
  • Bàn thua
    30
  • TB được điểm
    1.15
  • TB mất điểm
    1.11
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    0.70
  • TB mất điểm
    0.44
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 9.09%thắng 2 bàn+9.09% [1]
  • [2] 18.18%thắng 1 bàn27.27% [3]
  • [3] 27.27%Hòa36.36% [4]
  • [3] 27.27%Mất 1 bàn27.27% [3]
  • [2] 18.18%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Nimes VS Valenciennes ngày 01-02-2025 - Thông tin đội hình