[GER Regionalliga-17] Wiedenbruck |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
27 | 7 | 3 | 17 | 30 | 48 | 24 | 17 | 25.9% |
14 | 3 | 1 | 10 | 12 | 25 | 10 | 17 | 21.4% |
13 | 4 | 2 | 7 | 18 | 23 | 14 | 12 | 30.8% |
6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 12 | 5 | 16.7% |
[GER Regionalliga-11] Duren |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
27 | 9 | 9 | 9 | 33 | 37 | 36 | 11 | 33.3% |
14 | 6 | 5 | 3 | 18 | 18 | 23 | 8 | 42.9% |
13 | 3 | 4 | 6 | 15 | 19 | 13 | 13 | 23.1% |
6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 5 | 14 | 66.7% |
Wiedenbruck |
Chủ - Khách |
---|
DurenWiedenbruck |
DurenWiedenbruck |
WiedenbruckDuren |
DurenWiedenbruck |
WiedenbruckDuren |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER Reg | 17-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 6 | -0.49 | -0.28 | -0.35 | B | 0.81 | 0.25 | -0.99 | B | X |
GER Reg | 02-03-24 | 3 - 5 (1 - 2) | 3 - 4 | -0.59 | -0.27 | -0.26 | T | 0.91 | 0.75 | 0.91 | T | T |
GER Reg | 16-09-23 | 0 - 1 (0 - 1) | - | -0.41 | -0.29 | -0.42 | B | 0.93 | 0.00 | 0.89 | B | X |
GER Reg | 13-05-23 | 4 - 2 (2 - 1) | 5 - 3 | -0.46 | -0.28 | -0.38 | B | 0.73 | 0.00 | -0.92 | B | T |
GER Reg | 19-11-22 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 7 | -0.53 | -0.30 | -0.32 | T | 0.87 | 0.50 | 0.89 | T | T |
Thống kê 5 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 60%
Wiedenbruck |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER Reg | 01-02-25 | 3 - 3 (2 - 0) | - | -0.62 | -0.25 | -0.23 | H | 0.85 | 0.75 | 0.99 | T | T |
GER Reg | 26-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.28 | -0.27 | -0.57 | B | 0.85 | -0.75 | 0.97 | B | X |
INT CF | 19-01-25 | 3 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 11-01-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
GER Reg | 07-12-24 | 3 - 1 (1 - 0) | - | -0.55 | -0.27 | -0.30 | B | 0.81 | 0.5 | -0.99 | B | T |
GER Reg | 30-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.44 | -0.28 | -0.40 | B | 0.80 | 0 | 0.96 | B | X |
GER Reg | 22-11-24 | 1 - 3 (0 - 2) | - | -0.75 | -0.21 | -0.16 | T | -0.98 | 1.5 | 0.80 | T | T |
GER Reg | 09-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | - | -0.45 | -0.27 | -0.39 | B | -0.97 | 0.25 | 0.79 | B | H |
GER Reg | 04-11-24 | 1 - 2 (0 - 0) | - | -0.62 | -0.25 | -0.25 | T | 0.85 | 0.75 | 0.97 | T | H |
GER Reg | 26-10-24 | 0 - 3 (0 - 1) | - | -0.42 | -0.29 | -0.40 | B | 0.86 | 0 | 0.96 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%
Duren |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER Reg | 01-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.34 | -0.30 | -0.47 | 0.94 | -0.25 | 0.90 | X | ||
GER Reg | 25-01-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | -0.45 | -0.31 | -0.36 | 0.98 | 0.25 | 0.78 | X | ||
INT CF | 17-01-25 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 08-01-25 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER Reg | 07-12-24 | 2 - 1 (1 - 1) | - | -0.37 | -0.28 | -0.47 | 0.89 | -0.25 | 0.93 | H | ||
GER Reg | 30-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | -0.50 | -0.27 | -0.35 | 0.78 | 0.25 | 0.98 | H | ||
GER Reg | 23-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | -0.61 | -0.25 | -0.26 | 0.86 | 0.75 | 0.96 | X | ||
GER Reg | 09-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | -0.72 | -0.21 | -0.20 | 0.88 | 1.25 | 0.94 | X | ||
GER Reg | 02-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | -0.40 | -0.27 | -0.45 | -0.97 | 0 | 0.79 | X | ||
GER Reg | 26-10-24 | 2 - 1 (2 - 1) | - | -0.36 | -0.29 | -0.46 | 0.87 | -0.25 | 0.95 | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 0%
Wiedenbruck |
Wiedenbruck |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GER Reg | 15-02-2025 | Khách | Koln Am | 7 Ngày |
GER Reg | 22-02-2025 | Chủ | Monchengladbach AM. | 14 Ngày |
GER Reg | 01-03-2025 | Khách | Wuppertaler | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GER Reg | 15-02-2025 | Chủ | Schalke 04 (Youth) | 7 Ngày |
GER Reg | 22-02-2025 | Khách | SV Rodinghausen | 14 Ngày |
GER Reg | 01-03-2025 | Chủ | Bocholt FC | 21 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật