FC Botosani
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
4Andrei MironHậu vệ00000006.62
Thẻ vàng
2Alejandro Díez SalomónHậu vệ00000006.7
-Lóránd FülöpTiền vệ00000006.61
99Giannis AnestisThủ môn00000006.48
44Rijad·SadikuHậu vệ00000006.05
Thẻ vàng
-Michael PavlovićTiền vệ20010006.62
33David GabrielTiền vệ10000005.28
83Aldaír Caputa FerreiraTiền vệ00000006.95
-Eduard FlorescuTiền vệ10000006.19
26Hervin OngendaTiền vệ50010106.29
7Ştefan BodişteanuTiền vệ10030006.87
-Adi Marian Chică-RoșăTiền đạo00000006.61
32Alin ŞeroniHậu vệ00000000
17Stefan Calin·PanouiTiền đạo00000000
28Charles PetroHậu vệ00000000
-Eduard PapThủ môn00000000
64Jaly MouaddibTiền đạo10000006.81
Thẻ vàng
11Zoran MitrovTiền đạo00000005.92
Thẻ vàng
-Juan KaprofTiền đạo00000000
9Enzo Adrián LópezTiền đạo20000006.58
5Patricio MatricardiHậu vệ00000006.76
Thẻ vàng
UTA Arad
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
24Eric Johana OmondiTiền đạo10000005.25
-Aleksander MitrovicThủ môn00000000
97Denis Lucian HrezdacTiền vệ00000006.79
-A. Dragos-00000000
-Raoul Valentin CristeaTiền vệ10000006.33
8João PedroTiền vệ00000006.71
1Dejan IlievThủ môn00000008.2
31Cornel RâpăTiền vệ00000006.88
15Ibrahima Sory ContéHậu vệ10010006.61
6Florent PouloloHậu vệ00000006.48
29Răzvan TrifHậu vệ10020006.25
14Lamine GhezaliTiền đạo20010026.93
17Dániel ZsóriTiền đạo00000006.55
Thẻ vàng
9Agustin VuletichTiền đạo20110008.49
Bàn thắngThẻ đỏ
25Ravy TsoukaHậu vệ00000000
-Andrej FabryTiền vệ30011106.23
21Cristian MihaiHậu vệ10010005.06
3MabeaHậu vệ10100008.1
Bàn thắng
-Denis Alberto Taroi-00000000
19Valentin CostacheTiền đạo10000006.86

UTA Arad vs FC Botosani ngày 23-12-2024 - Thống kê cầu thủ