So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.82
0.25
1.00
0.97
2.25
0.83
2.08
3.15
3.30
Live
0.91
0.25
0.97
0.93
2.25
0.93
2.21
3.05
3.15
Run
0.02
-0.25
-0.14
-0.18
2.5
0.04
1.01
15.50
21.00
BET365Sớm
0.83
0.25
-0.97
0.93
2.25
0.93
2.10
3.00
3.50
Live
0.90
0.25
0.95
0.90
2.25
0.95
2.15
3.00
3.40
Run
-0.97
0
0.83
-0.15
2.5
0.10
1.40
4.00
11.00
Mansion88Sớm
0.82
0.25
-0.98
0.99
2.25
0.83
1.98
3.15
3.40
Live
0.85
0.25
-0.97
0.99
2.25
0.87
2.26
3.15
2.78
Run
0.97
0
0.93
-0.15
2.5
0.07
1.30
3.65
18.00
188betSớm
0.83
0.25
-0.99
0.98
2.25
0.84
2.08
3.15
3.30
Live
0.92
0.25
0.98
0.94
2.25
0.94
2.21
3.05
3.15
Run
0.04
-0.25
-0.14
-0.19
2.5
0.07
1.01
15.50
21.00
SbobetSớm
0.82
0.25
-0.98
0.97
2.25
0.85
2.03
3.06
3.30
Live
0.88
0.25
1.00
0.93
2.25
0.93
2.14
2.99
3.11
Run
1.00
0
0.90
-0.15
2.5
0.05
1.27
3.94
16.00

Bên nào sẽ thắng?

UTA Arad
ChủHòaKhách
FC Botosani
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
UTA AradSo Sánh Sức MạnhFC Botosani
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 44%So Sánh Đối Đầu56%
  • Tất cả
  • 3T 3H 4B
    4T 3H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ROM Liga I-18] UTA Arad
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
32910133039541828.1%
164661820181925.0%
165471219191531.3%
6123710516.7%
[ROM Liga I-16] FC Botosani
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
32910133240531628.1%
165742120221431.3%
164391120151625.0%
622275833.3%

Thành tích đối đầu

UTA Arad            
Chủ - Khách
FC BotosaniUTA Arad
UTA AradFC Botosani
UTA AradFC Botosani
FC BotosaniUTA Arad
UTA AradFC Botosani
UTA AradFC Botosani
FC BotosaniUTA Arad
FC BotosaniUTA Arad
UTA AradFC Botosani
FC BotosaniUTA Arad
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D117-08-241 - 0
(0 - 0)
7 - 2-0.48-0.30-0.32B0.850.250.97BX
ROM D105-04-241 - 0
(1 - 0)
7 - 2-0.52-0.30-0.28T0.940.500.88TX
ROM D112-02-242 - 2
(1 - 0)
7 - 1-0.51-0.31-0.29H0.980.500.84TT
ROM D123-09-232 - 2
(1 - 0)
6 - 7-0.43-0.32-0.35H-0.950.250.77TT
ROM D114-04-230 - 2
(0 - 2)
6 - 1-0.49-0.31-0.29B-0.970.500.79BX
ROM D111-02-233 - 1
(3 - 1)
2 - 4-0.47-0.31-0.32T0.890.250.93TT
ROM D109-09-221 - 2
(0 - 2)
2 - 3-0.43-0.32-0.35T-0.940.250.76TT
ROM D118-03-221 - 0
(1 - 0)
6 - 2-0.43-0.32-0.35B-0.970.250.79BX
ROM D111-12-210 - 0
(0 - 0)
2 - 5-0.42-0.33-0.35H0.760.00-0.94HX
ROM D106-08-212 - 1
(0 - 0)
4 - 3-0.49-0.32-0.31B0.790.25-0.97BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

UTA Arad            
Chủ - Khách
FC Otelul GalatiUTA Arad
UTA AradFC Unirea 2004 Slobozia
Unirea UngheniUTA Arad
Universitaea ClujUTA Arad
UTA AradCS Universitatea Craiova
Rapid BucurestiUTA Arad
Dinamo BucurestiUTA Arad
CSM Politehnica IasiUTA Arad
UTA AradGloria Buzau
Sepsi OSK Sfantul GheorgheUTA Arad
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D114-12-241 - 1
(0 - 1)
4 - 3-0.50-0.30-0.29H1.000.50.82TX
ROM D108-12-243 - 4
(1 - 1)
8 - 5-0.50-0.30-0.30B-0.980.50.80BT
ROMC05-12-241 - 1
(0 - 1)
7 - 3-0.23-0.30-0.59H0.90-0.750.92BX
ROM D102-12-240 - 1
(0 - 1)
10 - 2-0.60-0.28-0.22T0.870.750.95TX
ROM D125-11-241 - 2
(1 - 0)
5 - 1-0.29-0.31-0.49B0.78-0.5-0.96BT
ROM D109-11-242 - 0
(0 - 0)
7 - 1-0.64-0.26-0.21B0.780.75-0.96BX
ROM D102-11-241 - 0
(1 - 0)
4 - 2-0.54-0.29-0.27B0.860.50.96BX
ROMC29-10-241 - 1
(1 - 0)
1 - 7-0.43-0.34-0.37H0.7100.99HH
ROM D126-10-241 - 0
(1 - 0)
5 - 4-0.52-0.29-0.28T0.910.50.91TX
ROM D119-10-241 - 0
(1 - 0)
6 - 2-0.56-0.28-0.26B-0.980.750.80BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:30% Tỷ lệ tài: 22%

FC Botosani            
Chủ - Khách
FC BotosaniHermannstadt
FC Steaua BucurestiFC Botosani
ArgesFC Botosani
FC BotosaniFarul Constanta
FC BotosaniCSM Politehnica Iasi
FC BotosaniFC Steaua Bucuresti
FC Otelul GalatiFC Botosani
FC Unirea 2004 SloboziaFC Botosani
FC BotosaniRapid Bucuresti
FC BotosaniUniversitaea Cluj
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D113-12-241 - 2
(1 - 1)
3 - 3-0.43-0.34-0.36-0.930.250.75T
ROM D108-12-242 - 1
(1 - 0)
7 - 2-0.73-0.22-0.140.901.250.92T
ROMC04-12-240 - 3
(0 - 1)
6 - 3-0.34-0.33-0.460.89-0.250.93T
ROM D129-11-240 - 0
(0 - 0)
12 - 6-0.40-0.30-0.400.9300.89X
ROM D125-11-241 - 1
(1 - 0)
4 - 5-0.42-0.31-0.370.790-0.97X
ROM D121-11-241 - 0
(0 - 0)
3 - 8-0.24-0.29-0.570.82-0.751.00X
ROM D108-11-240 - 0
(0 - 0)
5 - 1-0.54-0.31-0.250.860.50.96X
ROM D104-11-241 - 0
(0 - 0)
6 - 12-0.43-0.31-0.36-0.950.250.77X
ROMC31-10-240 - 2
(0 - 1)
5 - 9-0.33-0.33-0.500.93-0.250.77X
ROM D128-10-241 - 2
(1 - 1)
6 - 10-0.32-0.32-0.460.89-0.250.93T

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 40%

UTA AradSo sánh số liệuFC Botosani
  • 9Tổng số ghi bàn8
  • 0.9Trung bình ghi bàn0.8
  • 13Tổng số mất bàn10
  • 1.3Trung bình mất bàn1.0
  • 20.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 30.0%TL hòa30.0%
  • 50.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

UTA Arad
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem9XemXem1XemXem10XemXem45%XemXem5XemXem25%XemXem15XemXem75%XemXem
10XemXem5XemXem1XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem30%XemXem7XemXem70%XemXem
10XemXem4XemXem0XemXem6XemXem40%XemXem2XemXem20%XemXem8XemXem80%XemXem
620433.3%Xem233.3%466.7%Xem
FC Botosani
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem8XemXem2XemXem10XemXem40%XemXem9XemXem45%XemXem10XemXem50%XemXem
10XemXem3XemXem2XemXem5XemXem30%XemXem4XemXem40%XemXem5XemXem50%XemXem
10XemXem5XemXem0XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem
632150.0%Xem233.3%466.7%Xem
UTA Arad
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem10XemXem3XemXem7XemXem50%XemXem4XemXem20%XemXem6XemXem30%XemXem
10XemXem4XemXem2XemXem4XemXem40%XemXem3XemXem30%XemXem3XemXem30%XemXem
10XemXem6XemXem1XemXem3XemXem60%XemXem1XemXem10%XemXem3XemXem30%XemXem
640266.7%Xem116.7%116.7%Xem
FC Botosani
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem8XemXem6XemXem6XemXem40%XemXem5XemXem25%XemXem10XemXem50%XemXem
10XemXem3XemXem5XemXem2XemXem30%XemXem3XemXem30%XemXem5XemXem50%XemXem
10XemXem5XemXem1XemXem4XemXem50%XemXem2XemXem20%XemXem5XemXem50%XemXem
632150.0%Xem116.7%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

UTA AradThời gian ghi bànFC Botosani
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 9
    10
    0 Bàn
    7
    7
    1 Bàn
    0
    2
    2 Bàn
    3
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    8
    4
    Bàn thắng H1
    8
    10
    Bàn thắng H2
ChủKhách
UTA AradChi tiết về HT/FTFC Botosani
  • 3
    0
    T/T
    2
    1
    T/H
    1
    0
    T/B
    1
    3
    H/T
    5
    6
    H/H
    2
    6
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    1
    B/H
    4
    3
    B/B
ChủKhách
UTA AradSố bàn thắng trong H1&H2FC Botosani
  • 2
    1
    Thắng 2+ bàn
    2
    2
    Thắng 1 bàn
    8
    8
    Hòa
    5
    6
    Mất 1 bàn
    2
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
UTA Arad
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D118-01-2025KháchFarul Constanta26 Ngày
ROM D125-01-2025ChủFC Steaua Bucuresti33 Ngày
ROM D101-02-2025KháchHermannstadt40 Ngày
FC Botosani
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D118-01-2025ChủCFR Cluj26 Ngày
ROM D125-01-2025KháchPetrolul Ploiesti33 Ngày
ROM D101-02-2025ChủSepsi OSK Sfantul Gheorghe40 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

UTA Arad
Chấn thương
FC Botosani
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [9] 28.1%Thắng28.1% [9]
  • [10] 31.3%Hòa31.3% [9]
  • [13] 40.6%Bại40.6% [13]
  • Chủ/Khách
  • [4] 12.5%Thắng12.5% [4]
  • [6] 18.8%Hòa9.4% [3]
  • [6] 18.8%Bại28.1% [9]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    30 
  • Bàn thua
    39 
  • TB được điểm
    0.94 
  • TB mất điểm
    1.22 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    18 
  • Bàn thua
    20 
  • TB được điểm
    0.56 
  • TB mất điểm
    0.63 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    32
  • Bàn thua
    40
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.25
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    21
  • Bàn thua
    20
  • TB được điểm
    0.66
  • TB mất điểm
    0.63
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+22.22% [2]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn33.33% [3]
  • [2] 20.00%Hòa33.33% [3]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn11.11% [1]
  • [3] 30.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

UTA Arad VS FC Botosani ngày 23-12-2024 - Thông tin đội hình