Kryvbas
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
27Matteo Amoroso Dos SantosTiền vệ00000000
94Maxim ZaderakaTiền đạo00000000
-Y. Shevchenko-00000000
19Noha Ndombasi NlanduTiền đạo00000000
14Maksym LunyovTiền đạo00000000
-Bakary KonatéHậu vệ00000000
33Andriy KlishchukThủ môn00000000
10Dmytro KhomchenovskyiTiền vệ00000000
1Bogdan KhomaThủ môn00000000
-Oleksandr Kamenskyi-00000000
-Djihad BizimanaTiền vệ00000000
25Rafael FonsecaHậu vệ00000000
-Oleksandr DrambaevHậu vệ00000000
22Yuri VakulkoTiền vệ00000000
Thẻ vàng
11Yegor TverdokhlibTiền vệ10100000
Bàn thắng
9Daniel SosahTiền đạo00000000
3Oleksandr RomanchukHậu vệ00000000
7A. PonedelnikTiền đạo00000000
55Nyabeye DibangoHậu vệ00000000
20A. MykytyshynTiền đạo00000000
-Volodymyr MakhankovTiền vệ00000000
21Denys KuzykTiền vệ00000000
23Hrvoje IlicTiền vệ10101000
Bàn thắng
FC Karpaty Lviv
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
3Volodymyr AdamyukHậu vệ00000000
4Vladyslav BabohloHậu vệ00000000
47Jean pedrosoHậu vệ00000000
8Ambrosi ChachuaTiền vệ00000000
35Oleksandr KemkinThủ môn00000000
11Denys MiroshnichenkoHậu vệ00000000
Thẻ vàng
10Igor NevesTiền đạo00000000
Thẻ vàng
20Oleh OcheretkoTiền vệ00000000
37Bruno RobertoTiền vệ00000000
28Pavlo PolehenkoHậu vệ00000000
-Stenio·Zanetti ToledoTiền đạo00000000
23Pablo Alvarez GarciaHậu vệ00000000
-N. Domchak-00000000
1Yakiv KinareykinThủ môn00000000
-Vladyslav KlymenkoTiền vệ00000000
-Yan KostenkoTiền vệ00000000
7Yevgen PidlepenetsTiền đạo00000000
-Artur RyabovTiền vệ00000000
44Taras SakivHậu vệ00000000
33Artur ShakhTiền vệ00000000
-Yurii TlumakTiền vệ00000000
22Bogdan VeklyakHậu vệ00000000

Kryvbas vs FC Karpaty Lviv ngày 14-12-2024 - Thống kê cầu thủ