[AFC Challenge League-3] Young Elephants FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | 0 | 3 | 0.0% |
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0.0% |
1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 3 | 0.0% |
6 | 0 | 0 | 6 | 6 | 22 | 0 | 0.0% |
[AFC Challenge League-1] Shan United |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 1 | 100.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | % |
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 1 | 100.0% |
6 | 5 | 0 | 1 | 21 | 8 | 15 | 83.3% |
Young Elephants FC |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Young Elephants FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ASEAN CC | 24-07-24 | 5 - 1 (2 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 17-07-24 | 2 - 3 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 28-04-24 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ACL2 | 16-08-23 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ACL2 | 30-06-22 | 4 - 2 (1 - 1) | 4 - 2 | -0.74 | -0.21 | -0.18 | B | 0.80 | 1.25 | 0.96 | B | T |
ACL2 | 27-06-22 | 1 - 3 (1 - 1) | 2 - 5 | -0.08 | -0.11 | -0.93 | B | 0.90 | -2.75 | 0.86 | B | X |
ACL2 | 24-06-22 | 5 - 1 (3 - 1) | 6 - 4 | -0.96 | -0.11 | -0.05 | B | 0.98 | 2.75 | 0.84 | B | T |
LAO D1 | 05-09-20 | 0 - 6 (0 - 3) | 7 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
LAO D1 | 22-08-20 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
LAO D1 | 19-08-20 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%
Shan United |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MYA D1 | 19-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
ASEAN CC | 25-09-24 | 4 - 3 (2 - 1) | 9 - 2 | -0.85 | -0.19 | -0.12 | 0.80 | 1.75 | 0.90 | T | ||
MYA D1 | 20-09-24 | 1 - 5 (1 - 2) | 6 - 9 | -0.14 | -0.19 | -0.83 | 0.90 | -1.75 | 0.80 | T | ||
MYA D1 | 13-09-24 | 1 - 5 (0 - 2) | 4 - 9 | -0.12 | -0.18 | -0.85 | 0.92 | -1.75 | 0.78 | T | ||
MYA D1 | 08-09-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 8 | -0.11 | -0.16 | -0.88 | 0.90 | -2 | 0.80 | X | ||
MYA D1 | 26-08-24 | 1 - 4 (1 - 1) | 5 - 13 | -0.06 | -0.11 | -0.98 | 0.95 | -2.75 | 0.75 | T | ||
ASEAN CC | 21-08-24 | 3 - 1 (0 - 1) | 6 - 2 | -0.70 | -0.24 | -0.20 | 0.75 | 1 | 0.95 | T | ||
MYA D1 | 16-08-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
MYA D1 | 10-08-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
MYA D1 | 04-08-24 | 2 - 2 (0 - 2) | 6 - 2 | -0.72 | -0.23 | -0.20 | 0.90 | 1.25 | 0.80 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:89% Tỷ lệ tài: 86%
Young Elephants FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Young Elephants FC |
Hiệp 1 |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ACGL | 30-10-2024 | Khách | Tainan City Steel | 3 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ACGL | 02-11-2024 | Chủ | Tainan City Steel | 6 Ngày |
MYA D1 | 03-11-2024 | Chủ | Yadanabon FC | 7 Ngày |
MYA D1 | 28-12-2024 | Chủ | Thitsar Arman FC | 62 Ngày |