So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.88
0
0.88
0.83
1.75
0.93
2.54
2.76
2.54
Live
0.88
0
0.88
0.90
1.5
0.86
2.65
2.40
2.65
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
188betSớm
0.89
0
0.89
0.84
1.75
0.94
2.54
2.76
2.54
Live
0.89
0
0.89
0.91
1.5
0.87
2.65
2.40
2.65
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Mes Rafsanjan
ChủHòaKhách
Chadormalu SC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Mes RafsanjanSo Sánh Sức MạnhChadormalu SC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 52%So Sánh Phong Độ48%
  • Tất cả
  • 2T 3H 5B
    1T 5H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[IRN Pro League-14] Mes Rafsanjan
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2559111932241420.0%
13265914121415.4%
123361018121025.0%
6123510516.7%
[IRN Pro League-8] Chadormalu SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
258611192430832.0%
1263312721650.0%
1323871791315.4%
613235616.7%

Thành tích đối đầu

Mes Rafsanjan            
Chủ - Khách
Chadormalou ArdakanMes Rafsanjan
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
IRN PR27-09-241 - 0
(0 - 0)
- ---B---

Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%

Thành tích gần đây

Mes Rafsanjan            
Chủ - Khách
Mes RafsanjanNassaji Mazandaran
Mes RafsanjanEsteghlal Tehran
Aluminium ArakMes Rafsanjan
Mes RafsanjanFoolad Khozestan
Tractor S.C.Mes Rafsanjan
Kheybar KhorramabadMes Rafsanjan
Mes RafsanjanZob Ahan
PersepolisMes Rafsanjan
Mes RafsanjanHavadar SC
Mes RafsanjanSepahan
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
Iran Cup13-02-250 - 1
(0 - 0)
- ---B--
IRN PR07-02-250 - 0
(0 - 0)
- -0.26-0.34-0.52H0.83-0.50.93BX
IRN PR02-02-250 - 0
(0 - 0)
2 - 9-0.44-0.38-0.29H0.930.250.83TX
IRN PR26-01-252 - 3
(2 - 1)
- ---B--
IRN PR21-01-255 - 1
(2 - 0)
- -0.69-0.27-0.15B0.8510.91BT
IRN PR02-01-251 - 2
(1 - 1)
- -0.44-0.37-0.31T0.970.250.85TT
IRN PR27-12-241 - 2
(0 - 0)
- -0.41-0.36-0.35B0.750-0.93BT
IRN PR21-12-241 - 3
(0 - 2)
9 - 2-0.69-0.28-0.15T0.8610.90TT
IRN PR13-12-241 - 1
(0 - 0)
- ---H--
IRN PR08-12-240 - 3
(0 - 1)
- -0.25-0.32-0.55B0.94-0.50.82BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 71%

Chadormalu SC            
Chủ - Khách
Nassaji MazandaranChadormalou Ardakan
Chadormalou ArdakanMalavan
Shams Azar QazvinChadormalou Ardakan
Chadormalou ArdakanSepahan
Gol Gohar FCChadormalou Ardakan
Chadormalou ArdakanEsteghlal Tehran
Foolad KhozestanChadormalou Ardakan
Chadormalou ArdakanAluminium Arak
Tractor S.C.Chadormalou Ardakan
Chadormalou ArdakanMalavan
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
IRN PR07-02-250 - 0
(0 - 0)
- -0.35-0.36-0.40-0.9900.75X
IRN PR01-02-251 - 0
(0 - 0)
- -0.41-0.36-0.350.740-0.98X
IRN PR27-01-251 - 1
(0 - 0)
2 - 2-0.42-0.46-0.27-0.980.250.74T
IRN PR21-01-251 - 2
(0 - 0)
- -0.17-0.29-0.65-0.98-0.750.74T
IRN PR01-01-252 - 0
(0 - 0)
- -0.46-0.36-0.330.900.250.80T
IRN PR26-12-240 - 0
(0 - 0)
- -0.29-0.34-0.491.00-0.250.76X
IRN PR19-12-242 - 1
(1 - 1)
9 - 1-0.47-0.36-0.290.860.250.96T
IRN PR10-12-241 - 1
(1 - 0)
- -----
IRN PR03-12-241 - 0
(0 - 0)
8 - 3-0.64-0.30-0.210.800.750.90X
Iran Cup24-11-242 - 2
(0 - 2)
- -----

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 50%

Mes RafsanjanSo sánh số liệuChadormalu SC
  • 10Tổng số ghi bàn7
  • 1.0Trung bình ghi bàn0.7
  • 17Tổng số mất bàn11
  • 1.7Trung bình mất bàn1.1
  • 20.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 30.0%TL hòa50.0%
  • 50.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Mes Rafsanjan
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem7XemXem1XemXem8XemXem43.8%XemXem8XemXem50%XemXem7XemXem43.8%XemXem
8XemXem3XemXem1XemXem4XemXem37.5%XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem37.5%XemXem
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
640266.7%Xem466.7%233.3%Xem
Chadormalu SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem9XemXem1XemXem6XemXem56.2%XemXem6XemXem37.5%XemXem8XemXem50%XemXem
6XemXem5XemXem0XemXem1XemXem83.3%XemXem1XemXem16.7%XemXem4XemXem66.7%XemXem
10XemXem4XemXem1XemXem5XemXem40%XemXem5XemXem50%XemXem4XemXem40%XemXem
631250.0%Xem350.0%350.0%Xem
Mes Rafsanjan
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem3XemXem8XemXem5XemXem18.8%XemXem8XemXem50%XemXem8XemXem50%XemXem
8XemXem2XemXem4XemXem2XemXem25%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
8XemXem1XemXem4XemXem3XemXem12.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
623133.3%Xem350.0%350.0%Xem
Chadormalu SC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem8XemXem6XemXem2XemXem50%XemXem4XemXem25%XemXem12XemXem75%XemXem
6XemXem4XemXem2XemXem0XemXem66.7%XemXem1XemXem16.7%XemXem5XemXem83.3%XemXem
10XemXem4XemXem4XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem30%XemXem7XemXem70%XemXem
624033.3%Xem00.0%6100.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Mes RafsanjanThời gian ghi bànChadormalu SC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 19
    13
    0 Bàn
    0
    6
    1 Bàn
    1
    0
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    1
    3
    Bàn thắng H1
    1
    6
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Mes RafsanjanChi tiết về HT/FTChadormalu SC
  • 0
    1
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    1
    H/T
    18
    14
    H/H
    0
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    1
    1
    B/B
ChủKhách
Mes RafsanjanSố bàn thắng trong H1&H2Chadormalu SC
  • 1
    1
    Thắng 2+ bàn
    0
    1
    Thắng 1 bàn
    18
    16
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    1
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Mes Rafsanjan
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Chadormalu SC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [5] 20.0%Thắng32.0% [8]
  • [9] 36.0%Hòa24.0% [8]
  • [11] 44.0%Bại44.0% [11]
  • Chủ/Khách
  • [2] 8.0%Thắng8.0% [2]
  • [6] 24.0%Hòa12.0% [3]
  • [5] 20.0%Bại32.0% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
    32 
  • TB được điểm
    0.76 
  • TB mất điểm
    1.28 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    0.36 
  • TB mất điểm
    0.56 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    1.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    19
  • Bàn thua
    24
  • TB được điểm
    0.76
  • TB mất điểm
    0.96
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    0.48
  • TB mất điểm
    0.28
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [5] 50.00%Hòa20.00% [2]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn40.00% [4]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Mes Rafsanjan VS Chadormalu SC ngày 27-02-2025 - Thông tin đội hình