Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[RUS D3B-] Salyut-Energia Belgorod |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 6 | 10 | 50.0% |
[RUS D3B-] Metallurg Lipetsk |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 9 | 10 | 50.0% |
Salyut-Energia Belgorod |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS D2 | 04-11-23 | 0 - 4 (0 - 4) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
RUS D2 | 09-09-23 | 2 - 2 (0 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
RUS D2 | 28-05-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
RUS D2 | 29-04-23 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
RUS D2 | 29-04-21 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 5 | -0.39 | -0.31 | -0.42 | B | 0.94 | 0.00 | 0.82 | B | X |
RUS D2 | 23-08-20 | 1 - 2 (0 - 2) | 8 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
RUS D2 | 14-09-19 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
RUS Cup | 28-07-19 | 3 - 2 (1 - 2) | 2 - 8 | - | - | - | T | - | - | - | ||
RUS D2 | 11-05-19 | 1 - 3 (1 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
RUS D2 | 29-09-18 | 3 - 0 (2 - 0) | 5 - 0 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
Salyut-Energia Belgorod |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 18-03-25 | 1 - 3 (0 - 0) | 2 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 04-03-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
RUS D2 | 03-11-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
RUS D2 | 27-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 9 | - | - | - | H | - | - | |||
RUS D2 | 20-10-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
RUS D2 | 13-10-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 1 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
RUS D2 | 05-10-24 | 3 - 6 (1 - 3) | 5 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
RUS D2 | 29-09-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
RUS D2 | 15-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
RUS D2 | 08-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.46 | -0.28 | -0.41 | H | 0.74 | 0 | 0.96 | H | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 0%
Metallurg Lipetsk |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 13-03-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 21-02-25 | 0 - 4 (0 - 4) | - | - | - | - | - | - | ||||
RUS D2 | 16-11-24 | 2 - 3 (2 - 2) | 5 - 2 | -0.50 | -0.29 | -0.36 | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | ||
RUS D2 | 09-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
RUS D2 | 02-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 11 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
RUS D2 | 26-10-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
RUS D2 | 19-10-24 | 4 - 1 (2 - 1) | 3 - 5 | -0.38 | -0.29 | -0.49 | 0.85 | -0.25 | 0.85 | T | ||
RUS D2 | 12-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
RUS D2 | 05-10-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
RUS D2 | 29-09-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Salyut-Energia Belgorod |
Salyut-Energia Belgorod |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |