[JPN J3-6] Tegevajaro Miyazaki |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 7 | 11 | 6 | 42.9% |
4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 3 | 5 | 11 | 25.0% |
3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 6 | 4 | 66.7% |
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
[JPN J3-10] AC Nagano Parceiro |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 9 | 9 | 10 | 50.0% |
3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 6 | 10 | 66.7% |
3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | 3 | 9 | 33.3% |
6 | 0 | 4 | 2 | 4 | 7 | 4 | 0.0% |
Tegevajaro Miyazaki |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN D3 | 17-08-24 | 3 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.50 | -0.29 | -0.33 | 1.00 | 0.50 | 0.82 | T | ||
JPN D3 | 06-05-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 9 - 1 | -0.34 | -0.31 | -0.47 | 0.95 | -0.25 | 0.87 | X | ||
JPN D3 | 02-12-23 | 2 - 2 (0 - 1) | 8 - 5 | -0.50 | -0.29 | -0.33 | -0.98 | 0.50 | 0.80 | T | ||
JPN D3 | 05-03-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 4 | -0.49 | -0.30 | -0.33 | 0.80 | 0.25 | 0.96 | X | ||
JPN D3 | 24-07-22 | 3 - 2 (0 - 2) | 7 - 2 | -0.49 | -0.32 | -0.32 | 0.77 | 0.25 | -0.95 | T | ||
JPN D3 | 05-06-22 | 1 - 0 (0 - 0) | 10 - 3 | -0.44 | -0.31 | -0.37 | -0.96 | 0.25 | 0.78 | X | ||
JPN D3 | 29-08-21 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 1 | -0.40 | -0.33 | -0.40 | 0.91 | 0.00 | 0.91 | X | ||
JPN D3 | 21-03-21 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 3 | -0.60 | -0.30 | -0.22 | 0.90 | 0.75 | 0.92 | X |
Thống kê 8 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 38%
Tegevajaro Miyazaki |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN D3 | 24-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.64 | -0.25 | -0.23 | 0.76 | 0.75 | 1.00 | X | ||
JPN D3 | 17-11-24 | 3 - 2 (0 - 2) | 4 - 2 | -0.61 | -0.29 | -0.23 | 0.85 | 0.75 | 0.97 | T | ||
JPN D3 | 10-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 7 - 5 | -0.56 | -0.29 | -0.27 | -0.99 | 0.75 | 0.81 | T | ||
JPN D3 | 02-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.55 | -0.30 | -0.27 | 0.82 | 0.5 | 1.00 | X | ||
JPN D3 | 27-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.36 | -0.32 | -0.45 | 0.80 | -0.25 | -0.98 | X | ||
JPN D3 | 20-10-24 | 0 - 4 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.52 | -0.30 | -0.30 | 0.94 | 0.5 | 0.88 | T | ||
JPN D3 | 12-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 0 - 12 | -0.30 | -0.30 | -0.52 | 0.88 | -0.5 | 0.94 | X | ||
JPN D3 | 06-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.49 | -0.30 | -0.33 | 0.79 | 0.25 | 0.97 | X | ||
JPN D3 | 29-09-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 9 | -0.50 | -0.29 | -0.33 | -0.99 | 0.5 | 0.81 | X | ||
JPN D3 | 22-09-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 2 - 9 | -0.41 | -0.30 | -0.41 | 0.91 | 0 | 0.91 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 40%
AC Nagano Parceiro |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN D3 | 24-11-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.41 | -0.29 | -0.41 | 0.88 | 0 | 0.88 | X | ||
JPN D3 | 16-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.59 | -0.29 | -0.24 | 0.91 | 0.75 | 0.91 | X | ||
JPN D3 | 09-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 2 | -0.41 | -0.30 | -0.39 | 0.85 | 0 | 0.97 | X | ||
JPN D3 | 02-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 8 | -0.34 | -0.31 | -0.47 | 0.94 | -0.25 | 0.88 | X | ||
JPN D3 | 27-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.50 | -0.31 | -0.31 | 1.00 | 0.5 | 0.82 | X | ||
JPN D3 | 19-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.45 | -0.29 | -0.37 | -0.98 | 0.25 | 0.80 | X | ||
JPN D3 | 11-10-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 1 - 3 | -0.46 | -0.29 | -0.37 | 0.99 | 0.25 | 0.83 | T | ||
JPN D3 | 05-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 5 | -0.35 | -0.30 | -0.47 | 0.85 | -0.25 | 0.91 | X | ||
JPN D3 | 29-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 7 | -0.49 | -0.31 | -0.32 | 0.79 | 0.25 | -0.97 | X | ||
JPN D3 | 21-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.43 | -0.29 | -0.40 | 0.85 | 0 | 0.97 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 6 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:31% Tỷ lệ tài: 10%
Tegevajaro Miyazaki |
Tegevajaro Miyazaki |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN D3 | 22-02-2025 | Khách | Miyazaki | 7 Ngày |
JPN D3 | 01-03-2025 | Khách | Tochigi SC | 14 Ngày |
JPN D3 | 08-03-2025 | Khách | Miyazaki | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN D3 | 22-02-2025 | Khách | Giravanz Kitakyushu | 7 Ngày |
JPN D3 | 01-03-2025 | Chủ | Thespa Kusatsu | 14 Ngày |
JPN D3 | 08-03-2025 | Chủ | Tochigi City | 21 Ngày |