So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.77
0
-0.89
0.80
2
-0.94
2.43
3.10
2.91
Live
0.79
-0.25
-0.90
0.92
2
0.95
3.05
2.84
2.44
Run
0.02
-0.25
-0.14
-0.14
6.5
0.02
20.00
1.02
19.00
BET365Sớm
0.75
0
-0.88
0.83
2
-0.97
2.50
2.90
3.10
Live
-0.91
0
0.78
0.93
2
0.93
3.00
2.90
2.55
Run
-0.95
0
0.80
-0.15
6.5
0.09
21.00
1.04
19.00
Mansion88Sớm
0.83
0
-0.97
0.78
2
-0.94
2.39
3.00
2.88
Live
-0.78
0
0.69
0.93
2
0.97
3.05
2.82
2.53
Run
1.00
0
0.92
-0.18
6.5
0.11
12.00
1.10
11.00
188betSớm
0.78
0
-0.88
0.81
2
-0.93
2.43
3.10
2.91
Live
0.79
-0.25
-0.88
0.93
2
0.96
3.05
2.84
2.44
Run
0.03
-0.25
-0.13
-0.13
6.5
0.03
20.00
1.02
19.00
SbobetSớm
0.79
0
-0.89
0.79
2
-0.92
2.40
2.99
2.84
Live
0.81
-0.25
-0.89
0.95
2
0.95
3.03
2.83
2.51
Run
0.94
0
0.98
-0.11
6.5
0.03
4.65
1.64
3.85

Bên nào sẽ thắng?

Brescia
ChủHòaKhách
Modena
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
BresciaSo Sánh Sức MạnhModena
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 39%So Sánh Đối Đầu61%
  • Tất cả
  • 3T 2H 5B
    5T 2H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ITA Serie B-16] Brescia
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
32713123542341621.9%
163852223171918.8%
164571319171125.0%
613256616.7%
[ITA Serie B-9] Modena
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
329149403841928.1%
15672221525840.0%
173771823161317.6%
623153933.3%

Thành tích đối đầu

Brescia            
Chủ - Khách
ModenaBrescia
BresciaModena
BresciaModena
ModenaBrescia
ModenaBrescia
BresciaModena
BresciaModena
ModenaBrescia
BresciaModena
ModenaBrescia
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ITA D213-01-241 - 2
(0 - 2)
10 - 5-0.44-0.31-0.34T-0.970.250.85TT
ITA D224-10-230 - 1
(0 - 0)
2 - 7-0.41-0.30-0.36B0.810.00-0.93BX
ITA D211-02-230 - 1
(0 - 0)
8 - 1-0.40-0.29-0.39B0.910.000.97BX
ITA D210-09-221 - 3
(1 - 1)
10 - 3-0.37-0.29-0.42T-0.940.000.82TT
ITA D220-02-161 - 0
(0 - 0)
5 - 6-0.46-0.31-0.33B0.900.250.98BX
ITA D203-10-152 - 2
(2 - 1)
5 - 12-0.43-0.32-0.34H0.980.250.90TT
ITA D203-03-150 - 1
(0 - 1)
5 - 3-0.42-0.33-0.35B0.770.00-0.89BX
ITA D211-10-141 - 1
(0 - 1)
2 - 4-0.50-0.31-0.29H-0.950.500.83TX
ITA D213-05-140 - 1
(0 - 1)
12 - 2-0.41-0.34-0.35B-0.950.250.83BX
ITA D214-12-130 - 1
(0 - 0)
- -0.37-0.33-0.40T0.930.000.95TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:42% Tỷ lệ tài: 30%

Thành tích gần đây

Brescia            
Chủ - Khách
BresciaCarrarese
CatanzaroBrescia
BresciaBari
Juve StabiaBrescia
BresciaCosenza Calcio 1914
SampdoriaBrescia
BresciaSpezia
CesenaBrescia
BresciaSassuolo
MantovaBrescia
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ITA D215-12-240 - 0
(0 - 0)
0 - 7-0.47-0.29-0.31H0.850.25-0.97TX
ITA D208-12-242 - 1
(1 - 1)
6 - 2-0.47-0.29-0.32B0.880.251.00BT
ITA D230-11-241 - 1
(1 - 1)
2 - 3-0.38-0.32-0.38H0.9500.93HX
ITA D223-11-240 - 0
(0 - 0)
8 - 5-0.44-0.31-0.32H0.970.250.91TX
ITA D209-11-242 - 3
(0 - 2)
6 - 0-0.42-0.31-0.36B0.800-0.93BT
ITA D203-11-240 - 1
(0 - 0)
7 - 10-0.56-0.29-0.24T-0.940.750.82TX
ITA D229-10-241 - 1
(0 - 1)
1 - 3-0.41-0.30-0.37H0.850-0.97HX
ITA D226-10-242 - 0
(1 - 0)
5 - 7-0.53-0.29-0.26B0.900.50.98BX
ITA D219-10-242 - 5
(1 - 1)
3 - 3-0.36-0.30-0.42B-0.9300.80BT
ITA D206-10-241 - 1
(0 - 0)
4 - 3-0.42-0.31-0.35H-0.920.250.79TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:36% Tỷ lệ tài: 30%

Modena            
Chủ - Khách
A.C. Reggiana 1919Modena
ModenaSalernitana
MantovaModena
Cosenza Calcio 1914Modena
ModenaCarrarese
SpeziaModena
ModenaCremonese
SassuoloModena
ModenaPalermo
CatanzaroModena
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ITA D214-12-240 - 1
(0 - 1)
6 - 2-0.36-0.32-0.41-0.9300.81X
ITA D207-12-241 - 1
(0 - 0)
2 - 4-0.50-0.30-0.280.990.50.89X
ITA D230-11-240 - 0
(0 - 0)
6 - 5-0.35-0.32-0.410.77-0.25-0.89X
ITA D222-11-241 - 1
(0 - 1)
10 - 1-0.40-0.33-0.350.810-0.93H
ITA D209-11-242 - 0
(1 - 0)
4 - 3-0.55-0.29-0.240.820.5-0.94X
ITA D202-11-241 - 0
(1 - 0)
6 - 4-0.46-0.32-0.300.860.25-0.98X
ITA D229-10-242 - 2
(2 - 1)
8 - 5-0.38-0.31-0.390.9500.93T
ITA D226-10-242 - 0
(1 - 0)
5 - 6-0.53-0.29-0.260.890.50.99X
ITA D219-10-242 - 2
(0 - 2)
4 - 4-0.43-0.31-0.34-0.940.250.82T
ITA D206-10-242 - 2
(1 - 1)
5 - 8-0.38-0.32-0.370.9100.97T

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 6 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 33%

BresciaSo sánh số liệuModena
  • 9Tổng số ghi bàn11
  • 0.9Trung bình ghi bàn1.1
  • 15Tổng số mất bàn11
  • 1.5Trung bình mất bàn1.1
  • 10.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 50.0%TL hòa60.0%
  • 40.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Brescia
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem7XemXem2XemXem8XemXem41.2%XemXem7XemXem41.2%XemXem10XemXem58.8%XemXem
9XemXem3XemXem2XemXem4XemXem33.3%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
621333.3%Xem233.3%466.7%Xem
Modena
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem6XemXem3XemXem8XemXem35.3%XemXem8XemXem47.1%XemXem8XemXem47.1%XemXem
8XemXem3XemXem1XemXem4XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
9XemXem3XemXem2XemXem4XemXem33.3%XemXem3XemXem33.3%XemXem5XemXem55.6%XemXem
621333.3%Xem00.0%583.3%Xem
Brescia
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem5XemXem6XemXem6XemXem29.4%XemXem8XemXem47.1%XemXem6XemXem35.3%XemXem
9XemXem2XemXem4XemXem3XemXem22.2%XemXem5XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem
8XemXem3XemXem2XemXem3XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
622233.3%Xem350.0%350.0%Xem
Modena
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem5XemXem6XemXem6XemXem29.4%XemXem12XemXem70.6%XemXem4XemXem23.5%XemXem
8XemXem3XemXem2XemXem3XemXem37.5%XemXem6XemXem75%XemXem2XemXem25%XemXem
9XemXem2XemXem4XemXem3XemXem22.2%XemXem6XemXem66.7%XemXem2XemXem22.2%XemXem
631250.0%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

BresciaThời gian ghi bànModena
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 10
    7
    0 Bàn
    4
    6
    1 Bàn
    2
    4
    2 Bàn
    1
    1
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    9
    8
    Bàn thắng H1
    6
    9
    Bàn thắng H2
ChủKhách
BresciaChi tiết về HT/FTModena
  • 3
    3
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    1
    H/T
    8
    7
    H/H
    3
    2
    H/B
    0
    1
    B/T
    1
    0
    B/H
    2
    3
    B/B
ChủKhách
BresciaSố bàn thắng trong H1&H2Modena
  • 1
    2
    Thắng 2+ bàn
    3
    3
    Thắng 1 bàn
    9
    8
    Hòa
    3
    3
    Mất 1 bàn
    2
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Brescia
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ITA D229-12-2024KháchCremonese3 Ngày
ITA D212-01-2025ChủSampdoria17 Ngày
ITA D218-01-2025KháchBari23 Ngày
Modena
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ITA D229-12-2024ChủSudTirol3 Ngày
ITA D212-01-2025KháchPalermo17 Ngày
ITA D218-01-2025ChủFrosinone23 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Brescia
Modena
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [7] 21.9%Thắng28.1% [9]
  • [13] 40.6%Hòa43.8% [9]
  • [12] 37.5%Bại28.1% [9]
  • Chủ/Khách
  • [3] 9.4%Thắng9.4% [3]
  • [8] 25.0%Hòa21.9% [7]
  • [5] 15.6%Bại21.9% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    35 
  • Bàn thua
    42 
  • TB được điểm
    1.09 
  • TB mất điểm
    1.31 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    22 
  • Bàn thua
    23 
  • TB được điểm
    0.69 
  • TB mất điểm
    0.72 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    1.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    40
  • Bàn thua
    38
  • TB được điểm
    1.25
  • TB mất điểm
    1.19
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    22
  • Bàn thua
    15
  • TB được điểm
    0.69
  • TB mất điểm
    0.47
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    0.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+18.18% [2]
  • [2] 18.18%thắng 1 bàn18.18% [2]
  • [4] 36.36%Hòa36.36% [4]
  • [4] 36.36%Mất 1 bàn27.27% [3]
  • [1] 9.09%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Brescia VS Modena ngày 26-12-2024 - Thông tin đội hình