[INT CF-] Litex Lovech |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 12 | 1 | 0.0% |
[INT CF-] Spartak Pleven |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7 | 4 | 16.7% |
Litex Lovech |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BUL D2 | 08-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.63 | -0.33 | -0.20 | B | 0.81 | 0.75 | 0.89 | B | X |
BUL D2 | 27-07-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
BUL D2 | 15-03-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | -0.52 | -0.33 | -0.27 | H | 0.94 | 0.50 | 0.82 | T | X |
INT CF | 27-01-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 0 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
BUL D2 | 01-09-23 | 4 - 1 (1 - 0) | 4 - 9 | -0.41 | -0.34 | -0.39 | B | 0.80 | 0.00 | 0.90 | B | T |
BUL D2 | 30-05-23 | 3 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.57 | -0.32 | -0.26 | T | 0.76 | 0.50 | 0.94 | T | T |
BUL D2 | 04-11-22 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.67 | -0.28 | -0.20 | B | 0.95 | 1.00 | 0.75 | H | X |
BUL D2 | 31-10-19 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 1 | -0.83 | -0.18 | -0.11 | H | 0.85 | -0.57 | 0.91 | T | X |
INT CF | 12-02-19 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
INT CF | 15-07-15 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 33%
Litex Lovech |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 01-02-25 | 1 - 5 (1 - 3) | 3 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 25-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
BUL D2 | 08-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.63 | -0.33 | -0.20 | B | 0.81 | 0.75 | 0.89 | B | X |
BUL D2 | 04-12-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 0 - 5 | -0.27 | -0.35 | -0.50 | B | 0.76 | -0.5 | 1.00 | B | T |
BUL D2 | 30-11-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 5 - 4 | -0.50 | -0.35 | -0.27 | B | 0.72 | 0.25 | 0.98 | B | T |
BUL D2 | 23-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.51 | -0.35 | -0.29 | H | 0.98 | 0.5 | 0.72 | T | X |
BUL D2 | 16-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 6 | -0.18 | -0.31 | -0.66 | B | 0.95 | -0.75 | 0.75 | B | X |
BUL D2 | 09-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
BUL D2 | 03-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
BUL D2 | 24-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 7 | -0.24 | -0.35 | -0.56 | T | 0.90 | -0.5 | 0.80 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 33%
Spartak Pleven |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 29-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 25-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 22-01-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 18-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
BUL D2 | 08-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.63 | -0.33 | -0.20 | B | 0.81 | 0.75 | 0.89 | B | X |
BUL D2 | 05-12-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 2 - 1 | -0.67 | -0.29 | -0.20 | 0.99 | 1 | 0.71 | T | ||
BUL D2 | 30-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 0 | -0.63 | -0.28 | -0.21 | 0.78 | 0.75 | 0.92 | X | ||
BUL D2 | 23-11-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 2 - 4 | -0.57 | -0.34 | -0.24 | 0.75 | 0.5 | 0.95 | T | ||
BUL D2 | 16-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 7 - 1 | -0.56 | -0.33 | -0.26 | 0.80 | 0.5 | 0.90 | T | ||
BUL D2 | 10-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%
Litex Lovech |
Litex Lovech |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
BUL D2 | 15-02-2025 | Chủ | PFC Nesebar | 8 Ngày |
BUL D2 | 22-02-2025 | Khách | Ludogorets Razgrad II | 15 Ngày |
BUL D2 | 01-03-2025 | Chủ | PFK Montana | 22 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
BUL D2 | 15-02-2025 | Khách | FC Dobrudzha | 8 Ngày |
BUL D2 | 22-02-2025 | Chủ | Sportist Svoge | 15 Ngày |
BUL D2 | 01-03-2025 | Khách | Fratria | 22 Ngày |