So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.89
-0.5
0.81
0.93
2
0.77
3.85
2.95
1.81
Live
0.70
-0.5
1.00
0.95
2
0.75
3.30
2.88
2.00
Run
-
-
-
-0.97
2
0.67
-
-
-
BET365Sớm
0.98
-0.5
0.83
1.00
2.25
0.80
4.20
3.10
1.80
Live
1.00
-0.25
0.80
-0.98
2
0.77
3.60
2.75
2.10
Run
-0.57
0
0.42
-0.17
1.5
0.10
1.06
10.00
51.00
Mansion88Sớm
0.92
-0.5
0.82
0.92
2
0.82
4.00
3.10
1.82
Live
0.62
-0.5
-0.86
0.85
1.75
0.91
3.35
2.80
2.16
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
188betSớm
0.90
-0.5
0.82
0.94
2
0.78
3.85
2.95
1.81
Live
0.71
-0.5
-0.99
0.96
2
0.76
3.30
2.88
2.00
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Marino luanco
ChủHòaKhách
Numancia
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Marino luancoSo Sánh Sức MạnhNumancia
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 33%So Sánh Đối Đầu67%
  • Tất cả
  • 1T 0H 2B
    2T 0H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SSDRFEF-9] Marino luanco
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2911711312940937.9%
1483319927457.1%
153481220131320.0%
622285833.3%
[SSDRFEF-2] Numancia
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3015105432255250.0%
15105024835266.7%
15555191420533.3%
6420931466.7%

Thành tích đối đầu

Marino luanco            
Chủ - Khách
NumanciaMarino luanco
Marino luancoNumancia
NumanciaMarino luanco
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA D326-10-241 - 0
(1 - 0)
- -0.68-0.29-0.19B0.951.000.75HX
SPA D316-01-211 - 0
(0 - 0)
3 - 6-0.30-0.32-0.50T0.80-0.50-0.98TX
SPA D318-10-203 - 1
(2 - 0)
5 - 4-0.66-0.27-0.19B1.001.000.82BT

Thống kê 3 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 33%

Thành tích gần đây

Marino luanco            
Chủ - Khách
Deportivo La Coruna BMarino luanco
Marino luancoPontevedra
CompostelaMarino luanco
Marino luancoReal Valladol B
Real Avila CFMarino luanco
Marino luancoGimnastica Torrelavega
SD LaredoMarino luanco
CF SalmantinoMarino luanco
Marino luancoUD Llanera
Bergantinos CFMarino luanco
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA D322-02-250 - 0
(0 - 0)
6 - 4-0.49-0.34-0.32H0.780.250.92TX
SPA D316-02-250 - 0
(0 - 0)
2 - 13-0.29-0.32-0.54H0.85-0.50.85BX
SPA D309-02-254 - 2
(2 - 2)
6 - 6-0.50-0.36-0.29B0.730.250.97BT
SPA D302-02-254 - 0
(3 - 0)
6 - 4-0.47-0.35-0.34T0.900.250.80TT
SPA D326-01-251 - 0
(1 - 0)
- -0.48-0.35-0.32B0.840.250.86BX
SPA D319-01-252 - 0
(1 - 0)
4 - 2-0.49-0.34-0.32T0.780.250.92TH
SPA D312-01-253 - 1
(2 - 0)
4 - 3-0.26-0.35-0.54B0.84-0.50.86BT
SPA D321-12-240 - 0
(0 - 0)
- ---H--
SPA D315-12-243 - 1
(1 - 0)
4 - 6-0.60-0.31-0.24T0.890.750.81TT
SPA D308-12-241 - 2
(1 - 1)
6 - 3-0.50-0.32-0.33T0.760.250.94TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 63%

Numancia            
Chủ - Khách
NumanciaCF Salmantino
Union LangreoNumancia
NumanciaUD Llanera
Deportivo La Coruna BNumancia
NumanciaBergantinos CF
Numanciacoruxo FC
CompostelaNumancia
NumanciaOsasuna B
Real AvilesNumancia
NumanciaReal Valladol B
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA D302-03-252 - 0
(1 - 0)
7 - 3-0.65-0.31-0.200.780.750.92H
SPA D323-02-250 - 0
(0 - 0)
1 - 7-0.23-0.32-0.600.78-0.750.92X
SPA D316-02-253 - 3
(1 - 1)
5 - 5-0.79-0.23-0.130.951.50.75T
SPA D309-02-250 - 2
(0 - 1)
13 - 8-0.32-0.34-0.490.92-0.250.78H
SPA D302-02-251 - 0
(0 - 0)
5 - 1-0.74-0.26-0.150.951.250.75X
SPA D318-01-251 - 0
(1 - 0)
5 - 3-0.70-0.27-0.180.8010.90X
SPA D312-01-252 - 2
(0 - 0)
2 - 5-0.31-0.35-0.490.92-0.250.78T
INT CF05-01-250 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.51-0.29-0.310.960.50.80X
SPA D322-12-240 - 2
(0 - 1)
2 - 8-0.31-0.34-0.500.94-0.250.76H
SPA D315-12-243 - 1
(2 - 1)
12 - 3-0.65-0.29-0.210.760.750.94T

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 4 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 43%

Marino luancoSo sánh số liệuNumancia
  • 14Tổng số ghi bàn16
  • 1.4Trung bình ghi bàn1.6
  • 10Tổng số mất bàn6
  • 1.0Trung bình mất bàn0.6
  • 40.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 30.0%TL hòa40.0%
  • 30.0%TL thua0.0%

Thống kê kèo châu Á

Marino luanco
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem12XemXem2XemXem9XemXem52.2%XemXem10XemXem43.5%XemXem9XemXem39.1%XemXem
11XemXem7XemXem1XemXem3XemXem63.6%XemXem5XemXem45.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem
12XemXem5XemXem1XemXem6XemXem41.7%XemXem5XemXem41.7%XemXem6XemXem50%XemXem
640266.7%Xem233.3%350.0%Xem
Numancia
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem10XemXem3XemXem11XemXem41.7%XemXem7XemXem29.2%XemXem13XemXem54.2%XemXem
13XemXem5XemXem3XemXem5XemXem38.5%XemXem3XemXem23.1%XemXem9XemXem69.2%XemXem
11XemXem5XemXem0XemXem6XemXem45.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem4XemXem36.4%XemXem
621333.3%Xem116.7%350.0%Xem
Marino luanco
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem12XemXem3XemXem8XemXem52.2%XemXem17XemXem73.9%XemXem6XemXem26.1%XemXem
11XemXem6XemXem2XemXem3XemXem54.5%XemXem8XemXem72.7%XemXem3XemXem27.3%XemXem
12XemXem6XemXem1XemXem5XemXem50%XemXem9XemXem75%XemXem3XemXem25%XemXem
650183.3%Xem466.7%233.3%Xem
Numancia
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem12XemXem0XemXem12XemXem50%XemXem12XemXem50%XemXem8XemXem33.3%XemXem
13XemXem8XemXem0XemXem5XemXem61.5%XemXem8XemXem61.5%XemXem2XemXem15.4%XemXem
11XemXem4XemXem0XemXem7XemXem36.4%XemXem4XemXem36.4%XemXem6XemXem54.5%XemXem
630350.0%Xem350.0%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Marino luancoThời gian ghi bànNumancia
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 22
    20
    0 Bàn
    2
    2
    1 Bàn
    1
    2
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    3
    4
    Bàn thắng H1
    1
    2
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Marino luancoChi tiết về HT/FTNumancia
  • 2
    3
    T/T
    1
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    21
    20
    H/H
    1
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Marino luancoSố bàn thắng trong H1&H2Numancia
  • 0
    2
    Thắng 2+ bàn
    2
    1
    Thắng 1 bàn
    22
    21
    Hòa
    1
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Marino luanco
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SPA D316-03-2025KháchU.M. Escobedo7 Ngày
SPA D323-03-2025ChủRacing B14 Ngày
SPA D330-03-2025KháchCD Guijuelo21 Ngày
Numancia
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SPA D316-03-2025ChủSD Laredo7 Ngày
SPA D323-03-2025KháchU.M. Escobedo14 Ngày
SPA D330-03-2025ChủGimnastica Torrelavega21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [11] 37.9%Thắng50.0% [15]
  • [7] 24.1%Hòa33.3% [15]
  • [11] 37.9%Bại16.7% [5]
  • Chủ/Khách
  • [8] 27.6%Thắng16.7% [5]
  • [3] 10.3%Hòa16.7% [5]
  • [3] 10.3%Bại16.7% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    31 
  • Bàn thua
    29 
  • TB được điểm
    1.07 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.66 
  • TB mất điểm
    0.31 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    43
  • Bàn thua
    22
  • TB được điểm
    1.43
  • TB mất điểm
    0.73
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    24
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    0.80
  • TB mất điểm
    0.27
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    0.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+27.27% [3]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn9.09% [1]
  • [3] 30.00%Hòa27.27% [3]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn36.36% [4]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Marino luanco VS Numancia ngày 09-03-2025 - Thông tin đội hình