Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[SWI Women's Division 1-] Young Boys (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 13 | 12 | 66.7% |
[SWI Women's Division 1-] FC Zurich Frauen (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 5 | 13 | 66.7% |
Young Boys (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Swi D1W | 12-10-24 | 1 - 4 (1 - 2) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Swi D1W | 16-03-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Swi D1W | 07-10-23 | 3 - 1 (1 - 1) | 4 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Swi D1W | 01-04-23 | 7 - 2 (2 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Swi D1W | 14-05-22 | 7 - 0 (1 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Swi D1W | 28-08-21 | 7 - 0 (2 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Swi D1W | 15-05-21 | 6 - 2 (2 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Swi D1W | 10-03-21 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Swi D1W | 14-12-19 | 7 - 0 (3 - 0) | 14 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Swi D1W | 31-05-17 | 8 - 0 (4 - 0) | 2 - 4 | -0.86 | -0.15 | -0.10 | B | 0.80 | -0.50 | 0.96 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Young Boys (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Swi D1W | 08-03-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Swi D1W | 01-03-25 | 6 - 2 (4 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Swi D1W | 08-02-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 22-01-25 | 7 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Swi D1W | 07-12-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Swi D1W | 23-11-24 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Swi D1W | 17-11-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 1 - 16 | - | - | - | H | - | - | |||
Swi D1W | 02-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
Swi D1W | 19-10-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
Swi D1W | 12-10-24 | 1 - 4 (1 - 2) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
FC Zurich Frauen (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Swi D1W | 02-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
Swi D1W | 08-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
Swi D1W | 08-12-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 9 | -0.24 | -0.24 | -0.64 | 0.79 | -1 | 0.97 | X | ||
Swi D1W | 03-12-24 | 1 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
Swi D1W | 16-11-24 | 3 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
Swi D1W | 02-11-24 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Swi D1W | 19-10-24 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Swi D1W | 12-10-24 | 1 - 4 (1 - 2) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
Swi D1W | 29-09-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
Swi D1W | 21-09-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 0%
Young Boys (w) |
Young Boys (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |