[TUN Professional League 1-13] US Ben Guerdane |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
25 | 3 | 12 | 10 | 17 | 26 | 21 | 13 | 12.0% |
12 | 2 | 5 | 5 | 8 | 13 | 11 | 15 | 16.7% |
13 | 1 | 7 | 5 | 9 | 13 | 10 | 10 | 7.7% |
6 | 0 | 4 | 2 | 2 | 5 | 4 | 0.0% |
[TUN Professional League 1-11] AS Slimane |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
25 | 5 | 8 | 12 | 15 | 34 | 23 | 11 | 20.0% |
12 | 2 | 5 | 5 | 5 | 12 | 11 | 14 | 16.7% |
13 | 3 | 3 | 7 | 10 | 22 | 12 | 9 | 23.1% |
6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 11 | 3 | 16.7% |
US Ben Guerdane |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TUN D1 | 27-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.38 | -0.36 | -0.39 | H | 0.91 | 0.00 | 0.85 | H | X |
TUN D1 | 04-05-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 11 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
TUN D1 | 11-02-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
TUN D1 | 26-11-23 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
TUN D1 | 16-09-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
TUN D1 | 08-02-23 | 2 - 2 (0 - 0) | 10 - 3 | -0.66 | -0.29 | -0.17 | H | -0.97 | 1.00 | 0.73 | T | T |
TUN D1 | 09-11-22 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
T C | 30-05-21 | 1 - 1 (0 - 1) | 0 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
TUN D1 | 02-03-21 | 2 - 2 (1 - 1) | 2 - 4 | -0.41 | -0.34 | -0.37 | H | 0.77 | 0.00 | 0.99 | H | T |
TUN D1 | 12-12-20 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.50 | -0.32 | -0.30 | T | -0.99 | 0.50 | 0.81 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%
US Ben Guerdane |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TUN D1 | 13-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
TUN D1 | 08-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
TUN D1 | 02-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
TUN D1 | 26-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 1 | -0.72 | -0.28 | -0.12 | H | 0.77 | 1 | 0.99 | T | X |
TUN D1 | 12-01-25 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
TUN D1 | 05-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
TUN D1 | 28-12-24 | 2 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
TUN D1 | 20-12-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | -0.46 | -0.35 | -0.31 | H | 0.90 | 0.25 | 0.92 | T | T |
TUN D1 | 15-12-24 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
TUN D1 | 30-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 6 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%
AS Slimane |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TUN D1 | 13-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 9 - 1 | -0.74 | -0.24 | -0.14 | 0.93 | 1.25 | 0.89 | X | ||
TUN D1 | 08-02-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
TUN D1 | 02-02-25 | 4 - 2 (3 - 2) | 8 - 1 | -0.88 | -0.17 | -0.10 | 0.90 | 2 | 0.80 | T | ||
TUN D1 | 18-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.39 | -0.38 | -0.35 | 0.79 | 0 | -0.97 | X | ||
TUN D1 | 11-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 8 | -0.20 | -0.34 | -0.57 | 0.75 | -0.75 | -0.99 | T | ||
TUN D1 | 04-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.68 | -0.30 | -0.17 | 0.95 | 1 | 0.75 | X | ||
TUN D1 | 28-12-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 10 - 4 | -0.43 | -0.34 | -0.35 | -0.93 | 0.25 | 0.75 | T | ||
TUN D1 | 20-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.21 | -0.33 | -0.58 | 0.85 | -0.75 | 0.97 | X | ||
TUN D1 | 15-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.71 | -0.28 | -0.13 | 0.85 | 1 | 0.97 | X | ||
TUN D1 | 01-12-24 | 1 - 4 (0 - 2) | 5 - 8 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 38%
US Ben Guerdane |
US Ben Guerdane |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
TUN D1 | 05-03-2025 | Khách | Stade tunisien | 11 Ngày |
TUN D1 | 08-03-2025 | Chủ | Etoile Metlaoui | 14 Ngày |
TUN D1 | 15-03-2025 | Khách | Esperance Sportive de Tunis | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
TUN D1 | 05-03-2025 | Chủ | Jeunesse Sportive Omrane | 11 Ngày |
TUN D1 | 08-03-2025 | Khách | E.Gawafel.S.Gafsa | 14 Ngày |
TUN D1 | 15-03-2025 | Chủ | Club Africain | 21 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật