[UEFA Women's Champions League-1] Arsenal (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | 5 | 0 | 1 | 17 | 9 | 15 | 1 | 83.3% |
3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 3 | 9 | 1 | 100.0% |
3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 6 | 6 | 1 | 66.7% |
6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 8 | 8 | 33.3% |
[UEFA Women's Champions League-4] Valerenga (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 15 | 1 | 4 | 0.0% |
3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | 1 | 4 | 0.0% |
3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 10 | 0 | 4 | 0.0% |
6 | 6 | 0 | 0 | 16 | 4 | 18 | 100.0% |
Arsenal (w) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Arsenal (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UEFA WUC | 09-10-24 | 5 - 2 (1 - 1) | 5 - 3 | -0.44 | -0.28 | -0.40 | B | -0.96 | 0.25 | 0.78 | B | T |
ENG FAWSL | 06-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 11 - 2 | -0.94 | -0.14 | -0.07 | H | 0.93 | 2.5 | 0.77 | T | X |
ENG FAWSL | 29-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 12 | -0.08 | -0.14 | -0.93 | T | 0.87 | -2.25 | 0.83 | B | X |
UEFA WUC | 26-09-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 5 - 3 | -0.91 | -0.13 | -0.08 | T | 0.80 | 2.25 | 0.96 | T | T |
ENG FAWSL | 22-09-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 3 | -0.42 | -0.31 | -0.42 | H | 0.85 | 0 | 0.85 | H | T |
UEFA WUC | 18-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 0 - 9 | -0.11 | -0.19 | -0.83 | B | 0.88 | -1.75 | 0.94 | B | X |
UEFA WUC | 07-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 11 - 0 | -0.99 | -0.10 | -0.07 | T | 0.87 | 3.5 | 0.83 | T | X |
UEFA WUC | 04-09-24 | 6 - 0 (1 - 0) | 9 - 0 | -0.98 | -0.11 | -0.07 | T | 0.85 | 3 | 0.85 | T | T |
INT CF | 25-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 18-08-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 50%
Valerenga (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NORW | 04-10-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 1 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
NOR WCUP | 29-09-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 10 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
UEFA WUC | 25-09-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 10 - 4 | -0.72 | -0.22 | -0.18 | 0.90 | 1.25 | 0.86 | H | ||
UEFA WUC | 18-09-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 1 - 7 | -0.30 | -0.27 | -0.55 | 0.99 | -0.5 | 0.83 | H | ||
NORW | 11-09-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 1 - 12 | -0.10 | -0.18 | -0.87 | 0.96 | -1.75 | 0.74 | X | ||
UEFA WUC | 07-09-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
NORW | 28-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 9 | -0.08 | -0.14 | -0.93 | 0.93 | -2.25 | 0.77 | X | ||
NORW | 24-08-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 2 - 7 | -0.18 | -0.24 | -0.74 | 0.80 | -1.25 | 0.90 | T | ||
NOR WCUP | 20-08-24 | 1 - 5 (1 - 2) | 4 - 10 | -0.11 | -0.17 | -0.88 | 0.85 | -2 | 0.85 | T | ||
NORW | 17-08-24 | 6 - 0 (3 - 0) | 10 - 5 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 10 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:82% Tỷ lệ tài: 50%
Arsenal (w) |
Arsenal (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG FAWSL | 20-10-2024 | Khách | West Ham United (W) | 4 Ngày |
ENG FAWSL | 03-11-2024 | Khách | Manchester United (W) | 18 Ngày |
ENG FAWSL | 10-11-2024 | Chủ | Brighton H.A. (W) | 25 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
NORW | 19-10-2024 | Chủ | Kolbotn (W) | 3 Ngày |
NORW | 02-11-2024 | Khách | SK Brann (W) | 17 Ngày |
NORW | 09-11-2024 | Khách | Arna Bjornar (W) | 24 Ngày |