Valerenga (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Olaug TvedtenTiền vệ10120000
Bàn thắng
-Mawa Sesay-00000000
-Iselin Sandnes OlsenHậu vệ00000000
-Tilde LindwallTiền vệ00000000
-Pia Grinde-HansenThủ môn00000000
16R. Arnesen-00000000
-T. EngerTiền đạo00000000
-Tove EnblomThủ môn00000000
-Sara HorteHậu vệ00000000
9Elise Thorsnes-00000000
Thẻ vàng
3michaela kovacsHậu vệ10000000
7Janni Thomsen-10030000
8Linn VickiusTiền vệ00000000
18Thea BjeldeHậu vệ10000000
-Sædís Rún HeiðarsdóttirHậu vệ21000000
-Emma Stolen Godo-20000000
21Karina SaevikTiền đạo10051010
-Thiril Rækstad ErichsenThủ môn00000000
-mawa sesayTiền vệ00000000
10Olaug tvedtenTiền vệ10120000
Bàn thắng
Arsenal (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Emily FoxHậu vệ20100000
Bàn thắng
9Bethany·MeadTiền đạo20000000
23Alessia RussoTiền đạo50111000
Bàn thắng
19Caitlin FoordTiền đạo20120000
Bàn thắngThẻ vàng
10Kim LittleTiền vệ10000000
-Daphne·van DomselaarThủ môn00000000
-Rusul Rosa KafajiTiền vệ00000000
17Lina HurtigTiền đạo00000000
-freya godfreyTiền vệ00000000
-Kyra Cooney-CrossTiền đạo00000000
-Leah WilliamsonTiền vệ21000000
-Laia CodinaHậu vệ10020000
Thẻ vàng
15Katie McCabeTiền đạo10000000
-Kim LittleTiền vệ10000000
-Mariona CaldenteyTiền đạo20121010
Bàn thắng
13Lia WältiTiền vệ00010000
-Stina BlacksteniusTiền đạo21001030
1Manuela ZinsbergerThủ môn00000000
40Naomi WilliamsThủ môn00000000
-Freya GodfreyTiền vệ00000000
62Katie ReidHậu vệ00000000
-Kathrine Moller KuhlTiền vệ00000000
-Vivienne LiaTiền đạo00000000
7Stephanie CatleyHậu vệ00000000
12Frida MaanumTiền vệ10000000

Arsenal (w) vs Valerenga (w) ngày 17-10-2024 - Thống kê cầu thủ