So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.96
-0.25
0.92
-0.96
3
0.82
2.92
3.80
2.11
Live
0.87
-0.25
-0.98
0.85
2.5
-0.99
2.69
3.45
2.39
Run
0.02
-0.25
-0.14
-0.13
2.5
0.01
36.00
7.90
1.08
BET365Sớm
0.80
-0.5
1.00
1.00
3
0.80
3.20
3.50
1.95
Live
-0.97
0
0.78
0.83
2.5
0.98
2.80
3.20
2.50
Run
-0.60
0
0.45
-0.18
2.5
0.11
81.00
51.00
1.00
Mansion88Sớm
0.92
-0.25
0.84
0.97
3
0.79
2.94
3.35
2.03
Live
0.76
-0.25
-0.88
-0.93
2.75
0.79
2.77
3.15
2.27
Run
-0.56
0
0.46
-0.22
2.5
0.14
75.00
5.90
1.09
188betSớm
1.00
-0.25
0.90
-0.95
3
0.83
2.92
3.80
2.11
Live
-0.94
0
0.86
0.89
2.5
0.99
2.69
3.45
2.39
Run
0.03
-0.25
-0.13
-0.12
2.5
0.02
36.00
8.10
1.08
SbobetSớm
0.90
-0.25
0.92
-0.95
3
0.75
2.80
3.27
2.08
Live
-0.88
0
0.71
-0.98
2.75
0.80
2.79
3.20
2.22
Run
-0.67
0
0.55
-0.24
2.5
0.12
130.00
7.00
1.03

Bên nào sẽ thắng?

Alebrijes de Oaxaca
ChủHòaKhách
Tepatitlan de Morelos
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Alebrijes de OaxacaSo Sánh Sức MạnhTepatitlan de Morelos
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 30%So Sánh Đối Đầu70%
  • Tất cả
  • 2T 1H 5B
    5T 1H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[MEX Ascenso MX-30] Alebrijes de Oaxaca
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2634192259133011.5%
132471323103015.4%
1310129363287.7%
6123913516.7%
[MEX Ascenso MX-17] Tepatitlan de Morelos
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2671093832311726.9%
135802411231738.5%
13229142181615.4%
63211561150.0%

Thành tích đối đầu

Alebrijes de Oaxaca            
Chủ - Khách
Alebrijes de OaxacaTepatitlan de Morelos
Tepatitlan de MorelosAlebrijes de Oaxaca
Alebrijes de OaxacaTepatitlan de Morelos
Tepatitlan de MorelosAlebrijes de Oaxaca
Tepatitlan de MorelosAlebrijes de Oaxaca
Alebrijes de OaxacaTepatitlan de Morelos
Alebrijes de OaxacaTepatitlan de Morelos
Tepatitlan de MorelosAlebrijes de Oaxaca
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MEX D227-03-241 - 0
(0 - 0)
3 - 4-0.51-0.28-0.29T0.960.500.92TX
MEX D226-10-233 - 1
(1 - 0)
9 - 6-0.47-0.30-0.35B0.900.250.92BT
MEX D209-02-230 - 3
(0 - 1)
7 - 2-0.52-0.30-0.27B0.910.500.91BT
MEX D202-09-221 - 1
(1 - 0)
4 - 6-0.46-0.31-0.33H0.920.250.90TX
MEX D201-02-221 - 2
(0 - 0)
8 - 5-0.45-0.34-0.33T0.970.250.85TT
MEX D218-08-212 - 3
(1 - 1)
5 - 1-0.41-0.32-0.39B0.850.000.97BT
MEX D220-01-210 - 1
(0 - 1)
7 - 3-0.33-0.31-0.48B0.97-0.250.85BX
MEX D203-09-202 - 0
(1 - 0)
4 - 13-0.36-0.31-0.45B0.82-0.251.00BX

Thống kê 8 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Alebrijes de Oaxaca            
Chủ - Khách
Atletico La PazAlebrijes de Oaxaca
Alebrijes de OaxacaCelaya FC
Tlaxcala FCAlebrijes de Oaxaca
Alebrijes de OaxacaLeones Negros
Alebrijes de OaxacaTampico Madero
Correcaminos UATAlebrijes de Oaxaca
Alebrijes de OaxacaVenados FC
CF AtlanteAlebrijes de Oaxaca
Alebrijes de OaxacaMonarcas Morelia
Club Chivas TapatioAlebrijes de Oaxaca
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MEX D219-10-242 - 1
(0 - 1)
10 - 6-0.53-0.27-0.28B0.870.5-0.99BT
MEX D213-10-241 - 5
(1 - 1)
4 - 13-0.26-0.27-0.56B-0.98-0.50.80BT
MEX D206-10-242 - 1
(0 - 0)
4 - 3-0.54-0.27-0.27B0.850.5-0.97BT
MEX D229-09-242 - 2
(2 - 1)
6 - 7-0.24-0.27-0.57H0.91-0.750.97BT
MEX D222-09-241 - 1
(1 - 1)
11 - 4-0.38-0.29-0.41H-0.9800.86HX
MEX D213-09-241 - 3
(1 - 0)
6 - 11-0.65-0.23-0.20T0.9510.93TT
MEX D208-09-241 - 0
(0 - 0)
6 - 2-0.29-0.27-0.51T0.92-0.50.96TX
MEX D231-08-246 - 0
(4 - 0)
8 - 0-0.84-0.16-0.08B-0.9420.82BT
MEX D225-08-241 - 1
(1 - 1)
3 - 7-0.35-0.27-0.46H0.95-0.250.93BX
MEX D217-08-246 - 0
(1 - 0)
14 - 4-0.63-0.25-0.20B-0.9310.81BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 70%

Tepatitlan de Morelos            
Chủ - Khách
Tepatitlan de MorelosTampico Madero
Atletico La PazTepatitlan de Morelos
Tepatitlan de MorelosCSyD Dorados de Sinaloa
Tepatitlan de MorelosCorrecaminos UAT
Leones NegrosTepatitlan de Morelos
Tepatitlan de MorelosCelaya FC
Club Chivas TapatioTepatitlan de Morelos
Tepatitlan de MorelosCF Atlante
Monarcas MoreliaTepatitlan de Morelos
Tepatitlan de MorelosTlaxcala FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MEX D212-10-241 - 1
(1 - 0)
5 - 3-0.47-0.29-0.320.890.250.93X
MEX D205-10-242 - 5
(1 - 2)
12 - 1-0.46-0.29-0.340.940.250.94T
MEX D228-09-241 - 1
(0 - 1)
8 - 6-0.57-0.27-0.250.980.750.90X
MEX D221-09-246 - 0
(3 - 0)
7 - 2-0.48-0.28-0.320.830.25-0.95T
MEX D215-09-241 - 0
(1 - 0)
6 - 10-0.74-0.21-0.130.861.25-0.98X
MEX D206-09-242 - 1
(1 - 1)
4 - 4-0.26-0.27-0.550.83-0.75-0.95T
MEX D201-09-242 - 0
(1 - 0)
5 - 4-0.65-0.24-0.200.9610.92X
MEX D225-08-241 - 1
(1 - 1)
7 - 12-0.18-0.27-0.63-0.93-0.750.80X
MEX D217-08-242 - 1
(2 - 1)
3 - 5-0.58-0.27-0.230.950.750.93T
MEX D211-08-240 - 0
(0 - 0)
6 - 3-0.49-0.29-0.30-0.960.50.78X

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 40%

Alebrijes de OaxacaSo sánh số liệuTepatitlan de Morelos
  • 11Tổng số ghi bàn17
  • 1.1Trung bình ghi bàn1.7
  • 26Tổng số mất bàn11
  • 2.6Trung bình mất bàn1.1
  • 20.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 30.0%TL hòa40.0%
  • 50.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Alebrijes de Oaxaca
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem4XemXem1XemXem7XemXem33.3%XemXem7XemXem58.3%XemXem4XemXem33.3%XemXem
6XemXem3XemXem1XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
6XemXem1XemXem0XemXem5XemXem16.7%XemXem5XemXem83.3%XemXem0XemXem0%XemXem
621333.3%Xem583.3%116.7%Xem
Tepatitlan de Morelos
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem6XemXem0XemXem6XemXem50%XemXem4XemXem33.3%XemXem8XemXem66.7%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem
Alebrijes de Oaxaca
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem7XemXem2XemXem3XemXem58.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem5XemXem41.7%XemXem
6XemXem4XemXem2XemXem0XemXem66.7%XemXem4XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem1XemXem16.7%XemXem3XemXem50%XemXem
641166.7%Xem350.0%233.3%Xem
Tepatitlan de Morelos
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem6XemXem0XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem2XemXem16.7%XemXem
6XemXem4XemXem0XemXem2XemXem66.7%XemXem3XemXem50%XemXem1XemXem16.7%XemXem
6XemXem2XemXem0XemXem4XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem1XemXem16.7%XemXem
640266.7%Xem350.0%00.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Alebrijes de OaxacaThời gian ghi bànTepatitlan de Morelos
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 9
    7
    0 Bàn
    2
    4
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    2
    7
    Bàn thắng H1
    3
    2
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Alebrijes de OaxacaChi tiết về HT/FTTepatitlan de Morelos
  • 0
    1
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    1
    H/T
    6
    5
    H/H
    2
    1
    H/B
    1
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    2
    3
    B/B
ChủKhách
Alebrijes de OaxacaSố bàn thắng trong H1&H2Tepatitlan de Morelos
  • 1
    1
    Thắng 2+ bàn
    1
    1
    Thắng 1 bàn
    6
    6
    Hòa
    0
    2
    Mất 1 bàn
    4
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Alebrijes de Oaxaca
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
MEX D203-11-2024KháchCSyD Dorados de Sinaloa6 Ngày
Tepatitlan de Morelos
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
MEX D203-11-2024ChủMineros de Zacatecas6 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [3] 11.5%Thắng26.9% [7]
  • [4] 15.4%Hòa38.5% [7]
  • [19] 73.1%Bại34.6% [9]
  • Chủ/Khách
  • [2] 7.7%Thắng7.7% [2]
  • [4] 15.4%Hòa7.7% [2]
  • [7] 26.9%Bại34.6% [9]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    22 
  • Bàn thua
    59 
  • TB được điểm
    0.85 
  • TB mất điểm
    2.27 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
    23 
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    0.88 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    2.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    38
  • Bàn thua
    32
  • TB được điểm
    1.46
  • TB mất điểm
    1.23
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    24
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    0.92
  • TB mất điểm
    0.42
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    15
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    2.50
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 9.09%thắng 2 bàn+18.18% [2]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn9.09% [1]
  • [1] 9.09%Hòa27.27% [3]
  • [6] 54.55%Mất 1 bàn36.36% [4]
  • [3] 27.27%Mất 2 bàn+ 9.09% [1]

Alebrijes de Oaxaca VS Tepatitlan de Morelos ngày 28-10-2024 - Thông tin đội hình