MFK Karvina
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
30Jakub LapešThủ môn00000006.3
37Dávid KrčíkHậu vệ00000005
49Sahmkou CamaraHậu vệ10020006.8
3Emmanuel AyaosiTiền vệ00000000
6Sebastian BoháčTiền vệ00000006.4
15lukas endlHậu vệ00000000
18Kahuan ViniciusTiền đạo30000000
-Ondrej MrózekThủ môn00000000
1Vladimir NeumanThủ môn00000000
11Andrija·RaznatovicHậu vệ00000000
27Ebrima SinghatehTiền đạo20040006.7
7Kristián ValloTiền vệ00000006.4
-Martin ZedníčekTiền vệ00000000
-Rok ŠtormanTiền vệ00000000
25Jiri FleismanHậu vệ00000005.8
29Michal TomičHậu vệ30000006.3
8david plankaTiền vệ00000006.3
Thẻ vàng
28Patrik CavosHậu vệ10010006.6
Thẻ vàng
21Alexandr BuzekHậu vệ00010006.1
10Denny SamkoTiền vệ10000006.1
-Samuel Šigut-00000006
Thẻ vàng
13Filip VechetaTiền đạo00000006.4
Baumit Jablonec
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
99Klemen MihelakThủ môn00000000
21Matej PolidarTiền vệ10001007
20Bienvenue KanakimanaTiền đạo10110017.5
Bàn thắng
44Lamin JawoTiền đạo20120007.3
Bàn thắng
1Jan HanusThủ môn00010007.5
18Martin CedidlaHậu vệ10100007.5
Bàn thắng
22Jakub MartinecHậu vệ30001007.8
4Nemanja TekijaškiHậu vệ10000007.1
Thẻ vàng
6Michal BeranTiền vệ10020007.2
7Vakhtang ChanturishviliTiền vệ00000006.5
77Alexis AléguéTiền vệ20121008.2
Bàn thắngThẻ đỏ
25Sebastian·NebylaTiền vệ20020007.2
26Dominik HollyTiền vệ30100007
Bàn thắngThẻ vàng
19Jan ChramostaTiền đạo30000006.5
11Jan FortelnýTiền vệ00000006.4
5David StepanekHậu vệ00000000
23Petr ŠevčíkTiền vệ00000000
10Jan SuchanTiền vệ00000000
14Daniel SoucekHậu vệ00000000
57Filip NovákHậu vệ00000000
24David PuskacTiền đạo00001017
37Matous KrulichTiền đạo10000000

Baumit Jablonec vs MFK Karvina ngày 23-02-2025 - Thống kê cầu thủ