So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.96
1
0.78
0.85
2.75
0.95
1.56
3.95
4.40
Live
0.88
0.75
1.00
1.00
3
0.86
1.59
4.00
4.55
Run
-0.75
0.25
0.63
0.83
4.5
-0.97
1.01
13.50
23.00
BET365Sớm
-0.95
1
0.80
0.88
2.75
0.98
1.60
4.00
4.75
Live
0.88
0.75
0.98
0.98
3
0.88
1.67
4.00
4.33
Run
-0.74
0.25
0.62
0.85
4.5
1.00
1.00
51.00
201.00
Mansion88Sớm
0.98
1
0.86
0.83
2.75
0.99
1.52
3.95
4.80
Live
0.91
0.75
0.99
0.76
2.75
-0.88
1.71
3.85
3.90
Run
-0.75
0.25
0.65
0.78
4.5
-0.90
1.02
9.10
97.00
188betSớm
-0.95
1
0.79
0.86
2.75
0.96
1.56
3.95
4.40
Live
0.91
0.75
0.99
-0.99
3
0.87
1.63
4.10
4.10
Run
-0.74
0.25
0.64
0.84
4.5
-0.96
1.01
13.50
23.00
SbobetSớm
0.88
1
1.00
0.83
2.75
-0.97
1.47
3.98
5.20
Live
0.90
0.75
1.00
0.80
2.75
-0.93
1.64
3.81
4.33
Run
-0.76
0.25
0.66
0.84
4.5
-0.96
1.01
10.50
65.00

Bên nào sẽ thắng?

Baumit Jablonec
ChủHòaKhách
MFK Karvina
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Baumit JablonecSo Sánh Sức MạnhMFK Karvina
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 73%So Sánh Đối Đầu27%
  • Tất cả
  • 5T 4H 1B
    1T 4H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[CZE First League-5] Baumit Jablonec
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
271269442542544.4%
1483328927557.1%
13436161615830.8%
64111381366.7%
[CZE First League-9] MFK Karvina
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
279810354535933.3%
14644191422742.9%
133461631131123.1%
6213109733.3%

Thành tích đối đầu

Baumit Jablonec            
Chủ - Khách
MFK KarvinaBaumit Jablonec
Baumit JablonecMFK Karvina
Baumit JablonecMFK Karvina
MFK KarvinaBaumit Jablonec
Baumit JablonecMFK Karvina
MFK KarvinaBaumit Jablonec
Baumit JablonecMFK Karvina
Baumit JablonecMFK Karvina
MFK KarvinaBaumit Jablonec
Baumit JablonecMFK Karvina
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CZE D121-09-241 - 0
(1 - 0)
4 - 6-0.42-0.29-0.41B0.890.000.93BX
CZE D104-05-243 - 2
(1 - 1)
3 - 2-0.62-0.27-0.24T0.870.750.95TT
CZE D116-12-230 - 0
(0 - 0)
2 - 2-0.59-0.28-0.25H0.910.750.91TX
CZE D119-08-231 - 1
(0 - 0)
5 - 3-0.46-0.31-0.35H0.920.250.90TX
CZE D101-05-222 - 0
(2 - 0)
10 - 3-0.64-0.26-0.20T-0.961.000.78TX
CZE D113-02-221 - 1
(0 - 0)
2 - 4-0.35-0.31-0.46H0.88-0.250.94BX
CZE D112-09-211 - 0
(1 - 0)
11 - 2-0.56-0.29-0.27T0.800.50-0.98TX
CZE D120-04-213 - 0
(3 - 0)
1 - 0-0.65-0.25-0.20T-0.961.000.84TT
CZE D115-12-202 - 2
(0 - 1)
6 - 4-0.37-0.29-0.44H0.78-0.25-0.96BT
CZE D110-06-201 - 0
(0 - 0)
14 - 3-0.65-0.26-0.21T-0.991.000.75TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 30%

Thành tích gần đây

Baumit Jablonec            
Chủ - Khách
Dynamo Ceske BudejoviceBaumit Jablonec
Baumit JablonecSynot Slovacko
Baumit JablonecBohemians 1905
Baumit JablonecPolissya Zhytomyr
Baumit JablonecKecskemeti TE
Baumit JablonecHiroshima Sanfrecce
Baumit JablonecMarila Pribram
Sparta PrahaBaumit Jablonec
Baumit JablonecDukla Prague
Baumit JablonecDynamo Ceske Budejovice
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CZE D115-02-252 - 3
(0 - 1)
1 - 9-0.22-0.26-0.64T0.78-1-0.96HT
CZE D109-02-254 - 2
(1 - 0)
5 - 2-0.54-0.30-0.28T0.860.50.96TT
CZE D102-02-250 - 1
(0 - 0)
5 - 12-0.53-0.29-0.30B0.900.50.92BX
INT CF25-01-253 - 1
(1 - 0)
2 - 5---T--
INT CF21-01-252 - 1
(0 - 0)
- ---T--
INT CF18-01-251 - 1
(0 - 0)
- ---H--
INT CF11-01-255 - 2
(3 - 2)
6 - 2---T--
CZE D115-12-242 - 1
(0 - 1)
10 - 0-0.70-0.24-0.19B-0.971.250.79TT
CZE D107-12-242 - 1
(2 - 1)
8 - 6-0.69-0.24-0.19T0.801-0.98TT
CZE D104-12-245 - 0
(4 - 0)
8 - 2-0.77-0.21-0.14T0.951.50.87TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 83%

MFK Karvina            
Chủ - Khách
MFK KarvinaSparta Praha
MFK KarvinaTeplice
MFK KarvinaDukla Banska Bystrica
Lechia GdanskMFK Karvina
Mladost LucaniMFK Karvina
PakhtakorMFK Karvina
MFK KarvinaOpava
Bohemians 1905MFK Karvina
MFK KarvinaFC Viktoria Plzen
Sparta PrahaMFK Karvina
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CZE D115-02-252 - 3
(2 - 2)
4 - 3-0.18-0.23-0.710.83-1.250.99T
CZE D101-02-251 - 1
(1 - 1)
0 - 4-0.49-0.29-0.32-0.960.50.84X
INT CF25-01-250 - 1
(0 - 0)
9 - 1-0.60-0.26-0.290.870.750.83X
INT CF21-01-254 - 3
(2 - 2)
4 - 4-0.42-0.29-0.440.9000.80T
INT CF18-01-250 - 2
(0 - 2)
- -----
INT CF15-01-250 - 2
(0 - 2)
- -----
INT CF11-01-250 - 0
(0 - 0)
6 - 4-0.86-0.16-0.120.8020.90X
CZE D114-12-243 - 3
(1 - 3)
10 - 0-0.52-0.29-0.320.940.50.88T
CZE D108-12-241 - 2
(1 - 0)
3 - 7-0.27-0.28-0.560.83-0.750.99T
CZE D103-12-244 - 1
(3 - 1)
8 - 3-0.83-0.18-0.110.861.750.96T

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 63%

Baumit JablonecSo sánh số liệuMFK Karvina
  • 26Tổng số ghi bàn15
  • 2.6Trung bình ghi bàn1.5
  • 13Tổng số mất bàn18
  • 1.3Trung bình mất bàn1.8
  • 70.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 10.0%TL hòa30.0%
  • 20.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Baumit Jablonec
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem14XemXem4XemXem4XemXem63.6%XemXem12XemXem54.5%XemXem10XemXem45.5%XemXem
11XemXem8XemXem2XemXem1XemXem72.7%XemXem7XemXem63.6%XemXem4XemXem36.4%XemXem
11XemXem6XemXem2XemXem3XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem
632150.0%Xem583.3%116.7%Xem
MFK Karvina
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem10XemXem2XemXem9XemXem47.6%XemXem12XemXem57.1%XemXem8XemXem38.1%XemXem
12XemXem5XemXem2XemXem5XemXem41.7%XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem6XemXem66.7%XemXem2XemXem22.2%XemXem
630350.0%Xem466.7%116.7%Xem
Baumit Jablonec
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem13XemXem4XemXem5XemXem59.1%XemXem6XemXem27.3%XemXem11XemXem50%XemXem
11XemXem6XemXem2XemXem3XemXem54.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem5XemXem45.5%XemXem
11XemXem7XemXem2XemXem2XemXem63.6%XemXem2XemXem18.2%XemXem6XemXem54.5%XemXem
650183.3%Xem233.3%350.0%Xem
MFK Karvina
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem10XemXem1XemXem10XemXem47.6%XemXem8XemXem38.1%XemXem6XemXem28.6%XemXem
12XemXem6XemXem1XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem41.7%XemXem3XemXem25%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem3XemXem33.3%XemXem3XemXem33.3%XemXem
640266.7%Xem466.7%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Baumit JablonecThời gian ghi bànMFK Karvina
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 7
    5
    0 Bàn
    3
    12
    1 Bàn
    6
    2
    2 Bàn
    3
    2
    3 Bàn
    3
    0
    4+ Bàn
    17
    14
    Bàn thắng H1
    20
    8
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Baumit JablonecChi tiết về HT/FTMFK Karvina
  • 8
    4
    T/T
    0
    1
    T/H
    2
    3
    T/B
    3
    0
    H/T
    3
    5
    H/H
    3
    0
    H/B
    0
    1
    B/T
    0
    1
    B/H
    3
    6
    B/B
ChủKhách
Baumit JablonecSố bàn thắng trong H1&H2MFK Karvina
  • 8
    1
    Thắng 2+ bàn
    3
    4
    Thắng 1 bàn
    3
    7
    Hòa
    7
    5
    Mất 1 bàn
    1
    4
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Baumit Jablonec
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CZE D102-03-2025KháchHradec Kralove7 Ngày
CZE D109-03-2025ChủSlovan Liberec14 Ngày
CZE D115-03-2025KháchSlavia Praha20 Ngày
MFK Karvina
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CZE D102-03-2025ChủSynot Slovacko7 Ngày
CZE D109-03-2025KháchHradec Kralove14 Ngày
CZE D115-03-2025KháchDynamo Ceske Budejovice20 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Baumit Jablonec
Chấn thương
MFK Karvina
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [12] 44.4%Thắng33.3% [9]
  • [6] 22.2%Hòa29.6% [9]
  • [9] 33.3%Bại37.0% [10]
  • Chủ/Khách
  • [8] 29.6%Thắng11.1% [3]
  • [3] 11.1%Hòa14.8% [4]
  • [3] 11.1%Bại22.2% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    44 
  • Bàn thua
    25 
  • TB được điểm
    1.63 
  • TB mất điểm
    0.93 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    28 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.04 
  • TB mất điểm
    0.33 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.17 
  • TB mất điểm
    1.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    35
  • Bàn thua
    45
  • TB được điểm
    1.30
  • TB mất điểm
    1.67
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    0.70
  • TB mất điểm
    0.52
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 22.22%thắng 2 bàn+20.00% [2]
  • [1] 11.11%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [3] 33.33%Hòa40.00% [4]
  • [2] 22.22%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [1] 11.11%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Baumit Jablonec VS MFK Karvina ngày 23-02-2025 - Thông tin đội hình