MFK Karvina
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Martin ZedníčekTiền vệ00000000
27Ebrima SinghatehTiền đạo00000000
-Ondřej SchovanecThủ môn00000000
20Momčilo RaspopovićHậu vệ00000000
-Ondrej MrózekThủ môn00000000
-Lucky EzehTiền đạo00000000
Thẻ vàng
5Douglas BergqvistHậu vệ00000000
21Alexandr BuzekHậu vệ00000007
15lukas endlHậu vệ00000000
1Vladimir NeumanThủ môn00000007
29Michal TomičHậu vệ10100006.2
Bàn thắngThẻ đỏ
6Sebastian BoháčTiền vệ00000006.7
49Sahmkou CamaraHậu vệ00020000
11Andrija·RaznatovicHậu vệ10000006.6
8david plankaTiền vệ10001007.6
Thẻ đỏ
28Patrik CavosHậu vệ00000000
-Samuel Šigut-00040006.9
3Emmanuel AyaosiTiền vệ00010006.5
10Denny SamkoTiền vệ00010006.3
18Kahuan ViniciusTiền đạo10000000
Teplice
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
13Richard SedláčekTiền vệ10000006.3
14Ladislav KrejčíTiền vệ20100107.4
Bàn thắng
23Lukáš MarečekHậu vệ10010007.2
20Daniel TrubačTiền vệ10000006.3
25Abdallah GningTiền đạo10020006.8
35Matej RadostaTiền vệ00020006.8
6Michal BílekTiền vệ00000000
12Mohamed YasserTiền đạo10000006.8
1Ludek NemecekThủ môn00000000
33Richard·LudhaThủ môn00000006.7
2Albert LabikHậu vệ00010006.7
17denis halinskyHậu vệ10000007
16Dalibor VečerkaHậu vệ00000007.1
21Jakub EmmerTiền vệ00000000
15Jaroslav HarustakHậu vệ00000006.9
5Lukas HavelHậu vệ00000000
10F. HorskýTiền đạo10000000
19Robert JuklTiền vệ11010007
-D. LanghamerTiền vệ00000000
18Nemanja MićevićHậu vệ00000000
3Josef·SvandaHậu vệ00001000

MFK Karvina vs Teplice ngày 01-02-2025 - Thống kê cầu thủ