So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.96
0.5
0.84
0.95
2.5
0.91
2.04
3.40
3.15
Live
-0.92
0.5
0.79
0.95
2.5
0.91
2.09
3.40
3.10
Run
-0.51
0
0.39
-0.27
2.5
0.13
14.50
1.11
7.80
BET365Sớm
0.85
0.25
1.00
0.98
2.5
0.88
2.10
3.40
3.20
Live
0.87
0.25
0.97
0.92
2.5
0.92
2.10
3.50
3.25
Run
-0.48
0
0.37
-0.13
2.5
0.07
34.00
1.01
23.00
Mansion88Sớm
0.84
0.25
1.00
0.97
2.5
0.85
1.92
3.25
3.45
Live
-0.92
0.5
0.81
0.94
2.5
0.94
2.09
3.25
3.20
Run
0.31
-0.25
-0.41
-0.39
2.5
0.27
10.00
1.27
4.65
188betSớm
-0.95
0.5
0.85
0.96
2.5
0.92
2.04
3.40
3.15
Live
-0.88
0.5
0.77
0.92
2.5
0.96
2.13
3.40
3.00
Run
-0.51
0
0.41
-0.27
2.5
0.15
14.00
1.12
7.50
SbobetSớm
0.93
0.25
0.95
-0.99
2.5
0.85
2.11
3.14
3.02
Live
-0.95
0.5
0.85
0.94
2.5
0.94
2.05
3.21
3.30
Run
0.68
-0.25
-0.78
-0.21
2.5
0.11
11.50
1.16
6.50

Bên nào sẽ thắng?

MFK Karvina
ChủHòaKhách
Teplice
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
MFK KarvinaSo Sánh Sức MạnhTeplice
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 3T 4H 3B
    3T 4H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[CZE First League-9] MFK Karvina
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
279810354535933.3%
14644191422742.9%
133461631131123.1%
6222119833.3%
[CZE First League-12] Teplice
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2786133040301229.6%
136161920191146.2%
142571120111214.3%
64021061266.7%

Thành tích đối đầu

MFK Karvina            
Chủ - Khách
TepliceMFK Karvina
TepliceMFK Karvina
MFK KarvinaTeplice
MFK KarvinaTeplice
TepliceMFK Karvina
MFK KarvinaTeplice
MFK KarvinaTeplice
TepliceMFK Karvina
TepliceMFK Karvina
MFK KarvinaTeplice
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CZE D124-08-241 - 3
(0 - 1)
7 - 4-0.50-0.30-0.32T-0.990.500.81TT
CZE D124-02-242 - 2
(0 - 1)
5 - 0-0.57-0.28-0.25H0.990.750.83TT
CZE D116-09-230 - 1
(0 - 0)
7 - 1-0.48-0.30-0.34B0.850.250.97BX
CZE D110-05-222 - 2
(1 - 1)
4 - 6-0.38-0.30-0.41H0.990.000.83HT
CZE D120-02-221 - 0
(1 - 0)
3 - 2-0.54-0.29-0.27B0.840.500.98BX
CZE D119-09-211 - 1
(0 - 0)
3 - 2-0.55-0.28-0.27H0.820.501.00TX
CZE D123-05-212 - 0
(1 - 0)
8 - 10-0.44-0.31-0.34T1.000.250.82TX
CZE D130-01-212 - 2
(2 - 0)
5 - 1-0.41-0.31-0.38H0.880.001.00HT
CZE D120-06-204 - 1
(2 - 0)
5 - 6-0.45-0.31-0.34B0.970.250.85BT
CZE D123-02-203 - 0
(3 - 0)
7 - 8-0.45-0.31-0.36T-0.980.250.80TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 60%

Thành tích gần đây

MFK Karvina            
Chủ - Khách
Lechia GdanskMFK Karvina
Mladost LucaniMFK Karvina
PakhtakorMFK Karvina
MFK KarvinaOpava
Bohemians 1905MFK Karvina
MFK KarvinaFC Viktoria Plzen
Sparta PrahaMFK Karvina
Banik OstravaMFK Karvina
MFK KarvinaPardubice
Slavia PrahaMFK Karvina
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF21-01-254 - 3
(2 - 2)
4 - 4-0.42-0.29-0.44B0.9000.80BT
INT CF18-01-250 - 2
(0 - 2)
- ---T--
INT CF15-01-250 - 2
(0 - 2)
- ---T--
INT CF11-01-250 - 0
(0 - 0)
6 - 4-0.86-0.16-0.12H0.8020.90TX
CZE D114-12-243 - 3
(1 - 3)
10 - 0-0.52-0.29-0.32H0.940.50.88TT
CZE D108-12-241 - 2
(1 - 0)
3 - 7-0.27-0.28-0.56B0.83-0.750.99BT
CZE D103-12-244 - 1
(3 - 1)
8 - 3-0.83-0.18-0.11B0.861.750.96BT
CZE D130-11-242 - 1
(0 - 1)
15 - 1-0.73-0.22-0.18B0.881.250.94TH
CZE D124-11-241 - 0
(1 - 0)
3 - 6-0.65-0.25-0.22T1.0010.82TX
CZE D110-11-245 - 1
(1 - 0)
10 - 3-0.88-0.16-0.09B0.8620.96BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 71%

Teplice            
Chủ - Khách
TepliceSlavia Prague B
TepliceChrudim
TepliceViktoria Zizkov
PardubiceTeplice
TepliceSlavia Praha
Slovan LiberecTeplice
FC Viktoria PlzenTeplice
TepliceSigma Olomouc
Sparta PrahaTeplice
TepliceDynamo Ceske Budejovice
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF25-01-252 - 1
(0 - 0)
4 - 4-----
TIP CUP21-01-251 - 2
(1 - 1)
8 - 3-0.35-0.27-0.500.82-0.51.00H
TIP CUP18-01-253 - 0
(1 - 0)
10 - 0-0.68-0.24-0.210.8510.97H
TIP CUP11-01-250 - 3
(0 - 1)
8 - 5-0.41-0.29-0.420.9000.86T
CZE D115-12-241 - 0
(0 - 0)
1 - 10-0.15-0.23-0.750.92-1.250.90X
CZE D108-12-243 - 0
(1 - 0)
3 - 5-0.56-0.29-0.271.000.750.82T
CZE D105-12-241 - 1
(0 - 0)
12 - 3-0.74-0.23-0.160.901.250.92X
CZE D130-11-241 - 0
(0 - 0)
6 - 0-0.47-0.30-0.360.960.250.86X
CZE D123-11-241 - 1
(0 - 0)
5 - 1-0.80-0.20-0.130.831.50.99X
CZE D110-11-245 - 2
(2 - 1)
8 - 3-0.63-0.26-0.230.830.750.99T

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 43%

MFK KarvinaSo sánh số liệuTeplice
  • 15Tổng số ghi bàn18
  • 1.5Trung bình ghi bàn1.8
  • 20Tổng số mất bàn10
  • 2.0Trung bình mất bàn1.0
  • 30.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 20.0%TL hòa20.0%
  • 50.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

MFK Karvina
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem9XemXem2XemXem8XemXem47.4%XemXem11XemXem57.9%XemXem7XemXem36.8%XemXem
10XemXem4XemXem2XemXem4XemXem40%XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem6XemXem66.7%XemXem2XemXem22.2%XemXem
621333.3%Xem466.7%116.7%Xem
Teplice
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem9XemXem0XemXem10XemXem47.4%XemXem10XemXem52.6%XemXem9XemXem47.4%XemXem
10XemXem4XemXem0XemXem6XemXem40%XemXem7XemXem70%XemXem3XemXem30%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem
650183.3%Xem233.3%466.7%Xem
MFK Karvina
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem9XemXem1XemXem9XemXem47.4%XemXem6XemXem31.6%XemXem6XemXem31.6%XemXem
10XemXem5XemXem1XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem30%XemXem3XemXem30%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem3XemXem33.3%XemXem3XemXem33.3%XemXem
640266.7%Xem233.3%233.3%Xem
Teplice
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem12XemXem3XemXem4XemXem63.2%XemXem6XemXem31.6%XemXem8XemXem42.1%XemXem
10XemXem6XemXem2XemXem2XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem3XemXem30%XemXem
9XemXem6XemXem1XemXem2XemXem66.7%XemXem2XemXem22.2%XemXem5XemXem55.6%XemXem
641166.7%Xem116.7%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

MFK KarvinaThời gian ghi bànTeplice
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 5
    5
    0 Bàn
    11
    12
    1 Bàn
    1
    1
    2 Bàn
    2
    0
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    12
    8
    Bàn thắng H1
    7
    10
    Bàn thắng H2
ChủKhách
MFK KarvinaChi tiết về HT/FTTeplice
  • 4
    3
    T/T
    1
    1
    T/H
    2
    0
    T/B
    0
    3
    H/T
    5
    2
    H/H
    0
    6
    H/B
    1
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    6
    4
    B/B
ChủKhách
MFK KarvinaSố bàn thắng trong H1&H2Teplice
  • 1
    2
    Thắng 2+ bàn
    4
    4
    Thắng 1 bàn
    6
    3
    Hòa
    4
    6
    Mất 1 bàn
    4
    4
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
MFK Karvina
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CZE D108-02-2025KháchDukla Prague7 Ngày
CZE D115-02-2025ChủSparta Praha14 Ngày
CZE D123-02-2025KháchBaumit Jablonec22 Ngày
Teplice
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CZE D108-02-2025KháchMlada Boleslav7 Ngày
CZE D116-02-2025ChủFC Viktoria Plzen15 Ngày
CZE D123-02-2025KháchBanik Ostrava22 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [9] 33.3%Thắng29.6% [8]
  • [8] 29.6%Hòa22.2% [8]
  • [10] 37.0%Bại48.1% [13]
  • Chủ/Khách
  • [6] 22.2%Thắng7.4% [2]
  • [4] 14.8%Hòa18.5% [5]
  • [4] 14.8%Bại25.9% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    35 
  • Bàn thua
    45 
  • TB được điểm
    1.30 
  • TB mất điểm
    1.67 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    0.70 
  • TB mất điểm
    0.52 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.83 
  • TB mất điểm
    1.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    30
  • Bàn thua
    40
  • TB được điểm
    1.11
  • TB mất điểm
    1.48
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19
  • Bàn thua
    20
  • TB được điểm
    0.70
  • TB mất điểm
    0.74
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 20.00%thắng 2 bàn+8.33% [1]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn25.00% [3]
  • [4] 40.00%Hòa33.33% [4]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn8.33% [1]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 25.00% [3]

MFK Karvina VS Teplice ngày 01-02-2025 - Thông tin đội hình