So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.82
0
1.00
0.79
2.25
-0.99
2.34
3.25
2.58
Live
0.95
-0.75
0.75
0.87
2.5
0.83
4.60
3.65
1.52
Run
0.05
-0.25
-0.21
-0.20
2.5
0.02
17.50
1.02
12.50
BET365Sớm
0.88
0
0.98
0.80
2.25
-0.95
2.50
3.50
2.63
Live
0.85
-0.75
0.95
0.95
2.5
0.85
4.20
4.10
1.70
Run
-0.60
0
0.45
-0.12
2.5
0.06
21.00
1.05
13.00
Mansion88Sớm
0.86
0
0.96
0.78
2.25
-0.98
2.43
3.15
2.56
Live
0.66
-1
-0.76
-0.98
2.5
0.86
4.00
3.40
1.79
Run
0.11
-0.25
-0.21
-0.11
2.5
0.03
12.00
1.15
6.70
188betSớm
0.83
0
-0.99
0.80
2.25
-0.98
2.34
3.25
2.58
Live
0.93
-0.75
0.79
0.88
2.5
0.84
4.60
3.65
1.52
Run
0.06
-0.25
-0.20
-0.19
2.5
0.03
17.50
1.02
12.50
SbobetSớm
0.80
0
-0.98
0.79
2.25
-0.99
2.34
3.00
2.61
Live
0.90
-0.75
0.94
0.94
2.5
0.88
4.33
3.46
1.66
Run
-0.65
0
0.55
-0.23
2.5
0.13
260.00
7.20
1.04

Bên nào sẽ thắng?

Kotwica Kolobrzeg
ChủHòaKhách
Stal Stalowa Wola
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Kotwica KolobrzegSo Sánh Sức MạnhStal Stalowa Wola
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 68%So Sánh Đối Đầu32%
  • Tất cả
  • 5T 2H 2B
    2T 2H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[POL Liga 1-16] Kotwica Kolobrzeg
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2649131940211615.4%
13265714121415.4%
13238122691515.4%
6312881050.0%
[POL Liga 1-17] Stal Stalowa Wola
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2521013184316178.0%
1316612239177.7%
121476207188.3%
631212101050.0%

Thành tích đối đầu

Kotwica Kolobrzeg            
Chủ - Khách
Stal Stalowa WolaKotwica Kolobrzeg
Stal Stalowa WolaKotwica Kolobrzeg
Kotwica KolobrzegStal Stalowa Wola
Kotwica KolobrzegStal Stalowa Wola
Stal Stalowa WolaKotwica Kolobrzeg
Kotwica KolobrzegStal Stalowa Wola
Stal Stalowa WolaKotwica Kolobrzeg
Kotwica KolobrzegStal Stalowa Wola
Stal Stalowa WolaKotwica Kolobrzeg
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POL D103-08-240 - 2
(0 - 1)
5 - 6-0.45-0.31-0.35T0.990.250.83TX
POL D227-04-241 - 1
(0 - 0)
8 - 4---H---
POL D218-10-231 - 0
(0 - 0)
11 - 1-0.59-0.28-0.25T0.910.750.91TX
POL D206-05-173 - 2
(1 - 1)
- ---T---
POL D208-10-163 - 1
(3 - 0)
- ---B---
POL D228-05-161 - 0
(1 - 0)
5 - 7---T---
POL D207-11-153 - 0
(2 - 0)
- ---B---
POL D209-05-151 - 0
(0 - 0)
- ---T---
POL D211-10-142 - 2
(1 - 1)
- ---H---

Thống kê 9 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:56% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 0%

Thành tích gần đây

Kotwica Kolobrzeg            
Chủ - Khách
Pogon SzczecinKotwica Kolobrzeg
Kotwica KolobrzegGryf Slupsk
Kotwica KolobrzegWarta Gorzów Wielkopolski
Kotwica KolobrzegChojniczanka Chojnice
GKS TychyKotwica Kolobrzeg
Kotwica KolobrzegWisla Plock
Kotwica KolobrzegLKS Nieciecza
Pogon SiedlceKotwica Kolobrzeg
Kotwica KolobrzegOdra Opole
Kotwica KolobrzegPuszcza Niepolomice
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF08-02-250 - 0
(0 - 0)
9 - 2-0.85-0.18-0.12H0.761.750.94TX
INT CF01-02-253 - 1
(1 - 1)
- ---T--
INT CF24-01-252 - 1
(1 - 1)
- ---T--
INT CF18-01-251 - 2
(0 - 2)
- ---B--
POL D107-12-244 - 0
(2 - 0)
9 - 1-0.64-0.27-0.21B0.800.75-0.98BT
POL D130-11-242 - 0
(1 - 0)
1 - 12-0.26-0.29-0.57T0.84-0.750.98TX
POL D122-11-240 - 5
(0 - 2)
6 - 7-0.22-0.27-0.62B0.96-0.750.86BT
POL D108-11-242 - 1
(0 - 1)
6 - 6-0.47-0.29-0.36B0.970.250.85BT
POL D102-11-240 - 1
(0 - 1)
4 - 4-0.40-0.32-0.40B0.9100.91BX
POL Cup29-10-240 - 1
(0 - 0)
3 - 8-0.22-0.26-0.65B0.81-1-0.99BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 43%

Stal Stalowa Wola            
Chủ - Khách
Stal Stalowa WolaChelmianka Chelm
Stal Stalowa WolaKS Wieczysta Krakow
Stal Stalowa WolaStar Starachowice
Stal Stalowa WolaResovia Rzeszow
Stal Stalowa WolaSandecja Nowy Sacz
Stal Stalowa WolaHutnik Krakow
Stal RzeszowStal Stalowa Wola
Stal Stalowa WolaMiedz Legnica
Gornik LecznaStal Stalowa Wola
Arka GdyniaStal Stalowa Wola
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF07-02-251 - 4
(0 - 1)
4 - 7-----
INT CF07-02-253 - 3
(0 - 3)
5 - 4-0.35-0.27-0.500.91-0.250.79T
INT CF31-01-253 - 0
(2 - 0)
9 - 4-----
INT CF31-01-252 - 1
(1 - 0)
8 - 4-0.50-0.29-0.360.800.250.90T
INT CF28-01-252 - 0
(1 - 0)
7 - 8-0.49-0.28-0.380.850.250.85X
INT CF24-01-251 - 2
(1 - 1)
- -----
INT CF18-01-251 - 2
(0 - 0)
- -----
POL D106-12-240 - 2
(0 - 0)
7 - 2-0.23-0.27-0.630.97-0.750.85X
POL D101-12-242 - 0
(0 - 0)
3 - 5-0.56-0.29-0.270.800.5-0.98X
POL D124-11-245 - 1
(2 - 1)
12 - 1-0.78-0.21-0.140.981.50.84T

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 50%

Kotwica KolobrzegSo sánh số liệuStal Stalowa Wola
  • 9Tổng số ghi bàn15
  • 0.9Trung bình ghi bàn1.5
  • 17Tổng số mất bàn20
  • 1.7Trung bình mất bàn2.0
  • 30.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 10.0%TL hòa10.0%
  • 60.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Kotwica Kolobrzeg
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem8XemXem1XemXem10XemXem42.1%XemXem7XemXem36.8%XemXem12XemXem63.2%XemXem
9XemXem4XemXem1XemXem4XemXem44.4%XemXem2XemXem22.2%XemXem7XemXem77.8%XemXem
10XemXem4XemXem0XemXem6XemXem40%XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem
610516.7%Xem466.7%233.3%Xem
Stal Stalowa Wola
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem6XemXem0XemXem13XemXem31.6%XemXem7XemXem36.8%XemXem11XemXem57.9%XemXem
10XemXem3XemXem0XemXem7XemXem30%XemXem4XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem
9XemXem3XemXem0XemXem6XemXem33.3%XemXem3XemXem33.3%XemXem5XemXem55.6%XemXem
620433.3%Xem233.3%466.7%Xem
Kotwica Kolobrzeg
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem12XemXem1XemXem6XemXem63.2%XemXem5XemXem26.3%XemXem6XemXem31.6%XemXem
9XemXem5XemXem1XemXem3XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem3XemXem33.3%XemXem
10XemXem7XemXem0XemXem3XemXem70%XemXem2XemXem20%XemXem3XemXem30%XemXem
630350.0%Xem350.0%00.0%Xem
Stal Stalowa Wola
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem9XemXem3XemXem7XemXem47.4%XemXem6XemXem31.6%XemXem8XemXem42.1%XemXem
10XemXem4XemXem3XemXem3XemXem40%XemXem4XemXem40%XemXem3XemXem30%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem2XemXem22.2%XemXem5XemXem55.6%XemXem
631250.0%Xem233.3%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Kotwica KolobrzegThời gian ghi bànStal Stalowa Wola
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 12
    14
    0 Bàn
    7
    4
    1 Bàn
    0
    1
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    6
    3
    Bàn thắng H1
    1
    3
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Kotwica KolobrzegChi tiết về HT/FTStal Stalowa Wola
  • 3
    0
    T/T
    3
    0
    T/H
    0
    2
    T/B
    0
    0
    H/T
    10
    11
    H/H
    0
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    3
    5
    B/B
ChủKhách
Kotwica KolobrzegSố bàn thắng trong H1&H2Stal Stalowa Wola
  • 2
    0
    Thắng 2+ bàn
    1
    0
    Thắng 1 bàn
    13
    11
    Hòa
    0
    3
    Mất 1 bàn
    3
    5
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Kotwica Kolobrzeg
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
POL D122-02-2025KháchStal Rzeszow7 Ngày
POL D101-03-2025ChủLKS Lodz14 Ngày
POL D108-03-2025KháchPolonia Warszawa21 Ngày
Stal Stalowa Wola
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
POL D122-02-2025ChủWarta Poznan7 Ngày
POL D101-03-2025KháchChrobry Glogow14 Ngày
POL D108-03-2025ChủOdra Opole21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 15.4%Thắng8.0% [2]
  • [9] 34.6%Hòa40.0% [2]
  • [13] 50.0%Bại52.0% [13]
  • Chủ/Khách
  • [2] 7.7%Thắng4.0% [1]
  • [6] 23.1%Hòa16.0% [4]
  • [5] 19.2%Bại28.0% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
    40 
  • TB được điểm
    0.73 
  • TB mất điểm
    1.54 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    0.27 
  • TB mất điểm
    0.54 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    1.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    18
  • Bàn thua
    43
  • TB được điểm
    0.72
  • TB mất điểm
    1.72
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    23
  • TB được điểm
    0.48
  • TB mất điểm
    0.92
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    2.00
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [4] 40.00%Hòa50.00% [5]
  • [4] 40.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 50.00% [5]

Kotwica Kolobrzeg VS Stal Stalowa Wola ngày 15-02-2025 - Thông tin đội hình