FC Gifu
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
37Shogo TerasakaHậu vệ00000000
16Ryo NishitaniHậu vệ00000000
-Genichi EndoHậu vệ10101006.05
Bàn thắng
-Kosuke FujiokaTiền đạo00000000
50Daiki GotoThủ môn00000006.22
23Kodai HaginoHậu vệ00000000
4Kentaro KaiHậu vệ10100006.96
Bàn thắng
10Ryoma KitaHậu vệ00000000
19Ayumu MatsumotoTiền đạo00000000
-MUN In-juTiền vệ00000000
8Daigo ArakiTiền vệ00000000
3Riku NozawaHậu vệ00000000
24Shohei AiharaTiền đạo00001000
5Ryoma IshidaHậu vệ00000000
-Ryu KawakamiHậu vệ00000000
17Yuya NagaiTiền đạo00000000
-Kaiho NakayamaThủ môn00000000
14Yoshiatsu OijiHậu vệ00000000
Kataller Toyama
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Kosei WakimotoTiền vệ00000000
27Tsubasa YoshihiraTiền đạo00000000
-Hiroyuki TsubokawaTiền vệ00000000
-Kazuki SaitoThủ môn00000000
-S. Nishiya-00000000
26Atsushi NabetaHậu vệ00000000
-Kohei MatsumotoTiền đạo00000000
28Sho FuseyaTiền vệ00000000
25Shosaku YasumitsuTiền vệ00000000
5Junya ImaseHậu vệ00000000
9shosei usuiTiền đạo00000000
33Yoshiki TakahashiTiền vệ00001006.21
1Tomoki TagawaThủ môn00000006.3
16Hiroya SuekiHậu vệ00000000
-S. SeraTiền vệ00000000
8Daichi MatsuokaTiền vệ00000000
-Kyosuke KamiyamaHậu vệ10100007.08
Bàn thắngThẻ đỏ
-Takumi ItoTiền vệ00000000

Kataller Toyama vs FC Gifu ngày 10-11-2024 - Thống kê cầu thủ