So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.98
0.5
0.84
0.80
2.5
1.00
1.98
3.40
3.10
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.42
0
-0.54
-0.28
3.5
0.14
31.00
8.20
1.06
BET365Sớm
0.98
0.5
0.83
0.95
2.75
0.85
1.91
3.30
3.50
Live
0.95
0.75
0.85
1.00
2.75
0.80
1.72
3.50
4.10
Run
-0.73
0.25
0.55
-0.25
3.5
0.17
34.00
6.50
1.11
Mansion88Sớm
0.96
0.5
0.84
0.92
2.75
0.86
1.96
3.45
3.10
Live
1.00
0.75
0.84
-0.95
2.75
0.77
1.79
3.50
3.60
Run
0.40
0
-0.52
-0.38
3.5
0.26
3.50
1.56
5.80
188betSớm
0.99
0.5
0.85
0.81
2.5
-0.99
1.98
3.40
3.10
Live
0.78
0.5
-0.88
-
-
-
1.77
3.50
3.70
Run
-0.55
0.25
0.45
-0.31
3.5
0.19
31.00
7.10
1.08
SbobetSớm
0.97
0.5
0.85
0.85
2.5
0.95
1.99
3.10
3.16
Live
0.84
0.5
1.00
0.82
2.5
1.00
1.83
3.19
3.55
Run
0.44
0
-0.56
-0.26
3.5
0.14
135.00
5.80
1.06

Bên nào sẽ thắng?

Kataller Toyama
ChủHòaKhách
FC Gifu
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Kataller ToyamaSo Sánh Sức MạnhFC Gifu
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 38%So Sánh Đối Đầu62%
  • Tất cả
  • 2T 4H 4B
    4T 4H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[JPN J3-3] Kataller Toyama
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3816166543664342.1%
191171361540257.9%
195951821241026.3%
605181150.0%
[JPN J3-8] FC Gifu
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3815815645653839.5%
198473528281242.1%
19748292825936.8%
65011861583.3%

Thành tích đối đầu

Kataller Toyama            
Chủ - Khách
FC GifuKataller Toyama
Kataller ToyamaFC Gifu
FC GifuKataller Toyama
FC GifuKataller Toyama
Kataller ToyamaFC Gifu
FC GifuKataller Toyama
Kataller ToyamaFC Gifu
FC GifuKataller Toyama
Kataller ToyamaFC Gifu
Kataller ToyamaFC Gifu
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D310-04-241 - 1
(0 - 0)
4 - 2-0.49-0.31-0.32H-0.970.500.79TX
JPN D329-10-231 - 1
(1 - 0)
3 - 2-0.44-0.30-0.38H0.770.00-0.95HX
JPN D328-05-231 - 0
(1 - 0)
6 - 4-0.41-0.29-0.42B0.940.000.88BX
JPN D309-10-221 - 3
(1 - 1)
6 - 7-0.43-0.30-0.39T0.810.00-0.99TT
JPN D310-04-221 - 3
(1 - 1)
2 - 3-0.46-0.31-0.34B0.920.250.90BT
JPN D307-11-212 - 0
(0 - 0)
1 - 3-0.37-0.33-0.42B-0.970.000.79BX
JPN D325-04-211 - 0
(1 - 0)
5 - 4-0.36-0.31-0.46T0.83-0.250.99TX
JPN D308-11-200 - 0
(0 - 0)
2 - 4-0.46-0.31-0.35H0.960.250.86TX
JPN D322-09-201 - 2
(1 - 0)
7 - 3-0.46-0.29-0.37B0.980.250.84BT
JPN D206-09-140 - 0
(0 - 0)
- -0.33-0.30-0.47H1.00-0.250.88BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:36% Tỷ lệ tài: 30%

Thành tích gần đây

Kataller Toyama            
Chủ - Khách
SC SagamiharaKataller Toyama
Gainare TottoriKataller Toyama
Kataller ToyamaFukushima United FC
MiyazakiKataller Toyama
Kataller ToyamaImabari FC
Kataller ToyamaKamatamare Sanuki
Zweigen Kanazawa FCKataller Toyama
Kataller ToyamaYokohama SCC
Nara ClubKataller Toyama
Kataller ToyamaAzul Claro Numazu
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D302-11-242 - 2
(1 - 1)
7 - 3-0.36-0.32-0.43H0.76-0.25-0.94BT
JPN D327-10-242 - 2
(1 - 2)
3 - 4-0.31-0.31-0.50H0.82-0.51.00BT
JPN D320-10-241 - 4
(0 - 2)
7 - 5-0.66-0.26-0.20B0.9910.83BT
JPN D312-10-241 - 1
(0 - 0)
0 - 12-0.30-0.30-0.52H0.88-0.50.94BX
JPN D306-10-240 - 0
(0 - 0)
1 - 3-0.43-0.31-0.38H0.7700.99HX
JPN D329-09-242 - 2
(0 - 1)
7 - 2-0.54-0.31-0.27H0.840.50.98TT
JPN D322-09-240 - 1
(0 - 1)
1 - 3-0.40-0.30-0.42T0.9700.85TX
JPN D314-09-243 - 2
(1 - 0)
8 - 0-0.79-0.21-0.12T0.921.50.90TT
JPN D308-09-240 - 0
(0 - 0)
2 - 5-0.30-0.32-0.50H0.80-0.5-0.98BX
JPN D331-08-245 - 1
(3 - 0)
4 - 6-0.49-0.32-0.32T0.810.25-0.99TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 6 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 60%

FC Gifu            
Chủ - Khách
FC GifuOsaka FC
FC GifuImabari FC
Grulla MoriokaFC Gifu
FC GifuAC Nagano Parceiro
Fukushima United FCFC Gifu
FC GifuZweigen Kanazawa FC
Giravanz KitakyushuFC Gifu
FC GifuSC Sagamihara
Kamatamare SanukiFC Gifu
FC GifuMatsumoto Yamaga FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D302-11-242 - 0
(0 - 0)
4 - 7-0.43-0.32-0.370.790-0.97X
JPN D326-10-244 - 1
(1 - 0)
1 - 8-0.32-0.31-0.500.80-0.5-0.98T
JPN D320-10-240 - 6
(0 - 3)
1 - 6-0.34-0.30-0.480.96-0.250.86T
JPN D311-10-242 - 1
(0 - 0)
1 - 3-0.46-0.29-0.370.990.250.83T
JPN D306-10-244 - 3
(3 - 2)
9 - 6-0.45-0.29-0.370.980.250.78T
JPN D328-09-241 - 0
(1 - 0)
5 - 4-0.41-0.31-0.380.8500.97X
JPN D321-09-242 - 0
(1 - 0)
7 - 3-0.46-0.32-0.340.920.250.90X
JPN D314-09-241 - 2
(1 - 1)
7 - 5-0.42-0.31-0.390.8500.97T
JPN D308-09-244 - 0
(1 - 0)
4 - 1-0.46-0.32-0.350.940.250.88T
JPN D331-08-240 - 1
(0 - 1)
8 - 6-0.38-0.31-0.43-0.9600.78X

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 60%

Kataller ToyamaSo sánh số liệuFC Gifu
  • 17Tổng số ghi bàn19
  • 1.7Trung bình ghi bàn1.9
  • 14Tổng số mất bàn15
  • 1.4Trung bình mất bàn1.5
  • 30.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 60.0%TL hòa0.0%
  • 10.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Kataller Toyama
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
35XemXem15XemXem2XemXem18XemXem42.9%XemXem12XemXem34.3%XemXem20XemXem57.1%XemXem
17XemXem10XemXem1XemXem6XemXem58.8%XemXem7XemXem41.2%XemXem8XemXem47.1%XemXem
18XemXem5XemXem1XemXem12XemXem27.8%XemXem5XemXem27.8%XemXem12XemXem66.7%XemXem
60150.0%Xem466.7%233.3%Xem
FC Gifu
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
35XemXem16XemXem0XemXem19XemXem45.7%XemXem21XemXem60%XemXem14XemXem40%XemXem
18XemXem8XemXem0XemXem10XemXem44.4%XemXem11XemXem61.1%XemXem7XemXem38.9%XemXem
17XemXem8XemXem0XemXem9XemXem47.1%XemXem10XemXem58.8%XemXem7XemXem41.2%XemXem
650183.3%Xem466.7%233.3%Xem
Kataller Toyama
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
35XemXem12XemXem9XemXem14XemXem34.3%XemXem12XemXem34.3%XemXem14XemXem40%XemXem
17XemXem7XemXem3XemXem7XemXem41.2%XemXem5XemXem29.4%XemXem6XemXem35.3%XemXem
18XemXem5XemXem6XemXem7XemXem27.8%XemXem7XemXem38.9%XemXem8XemXem44.4%XemXem
612316.7%Xem350.0%233.3%Xem
FC Gifu
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
35XemXem9XemXem8XemXem18XemXem25.7%XemXem14XemXem40%XemXem10XemXem28.6%XemXem
18XemXem5XemXem4XemXem9XemXem27.8%XemXem8XemXem44.4%XemXem4XemXem22.2%XemXem
17XemXem4XemXem4XemXem9XemXem23.5%XemXem6XemXem35.3%XemXem6XemXem35.3%XemXem
632150.0%Xem233.3%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Kataller ToyamaThời gian ghi bànFC Gifu
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 15
    11
    0 Bàn
    11
    14
    1 Bàn
    5
    3
    2 Bàn
    3
    1
    3 Bàn
    1
    6
    4+ Bàn
    15
    19
    Bàn thắng H1
    20
    30
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Kataller ToyamaChi tiết về HT/FTFC Gifu
  • 9
    6
    T/T
    0
    1
    T/H
    1
    2
    T/B
    4
    7
    H/T
    15
    6
    H/H
    2
    5
    H/B
    1
    0
    B/T
    1
    1
    B/H
    2
    7
    B/B
ChủKhách
Kataller ToyamaSố bàn thắng trong H1&H2FC Gifu
  • 8
    7
    Thắng 2+ bàn
    6
    6
    Thắng 1 bàn
    16
    8
    Hòa
    1
    10
    Mất 1 bàn
    4
    4
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Kataller Toyama
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JPN D317-11-2024ChủVanraure Hachinohe FC7 Ngày
JPN D324-11-2024KháchOmiya Ardija14 Ngày
FC Gifu
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JPN D316-11-2024ChủOmiya Ardija6 Ngày
JPN D324-11-2024KháchFC Ryukyu14 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Kataller Toyama
FC Gifu
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [16] 42.1%Thắng39.5% [15]
  • [16] 42.1%Hòa21.1% [15]
  • [6] 15.8%Bại39.5% [15]
  • Chủ/Khách
  • [11] 28.9%Thắng18.4% [7]
  • [7] 18.4%Hòa10.5% [4]
  • [1] 2.6%Bại21.1% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    54 
  • Bàn thua
    36 
  • TB được điểm
    1.42 
  • TB mất điểm
    0.95 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    36 
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    0.95 
  • TB mất điểm
    0.39 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    1.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    64
  • Bàn thua
    56
  • TB được điểm
    1.68
  • TB mất điểm
    1.47
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    35
  • Bàn thua
    28
  • TB được điểm
    0.92
  • TB mất điểm
    0.74
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    18
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    3.00
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 11.11%thắng 2 bàn+40.00% [4]
  • [1] 11.11%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [6] 66.67%Hòa20.00% [2]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [1] 11.11%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Kataller Toyama VS FC Gifu ngày 10-11-2024 - Thông tin đội hình