So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.89
0.5
0.87
0.97
2.5
0.79
1.89
3.35
3.40
Live
0.89
0.5
0.87
0.97
2.5
0.79
-
-
-
Run
0.10
-0.25
-0.28
-0.26
4.5
0.06
23.00
6.10
1.10
BET365Sớm
0.83
0.5
0.98
0.90
2.5
0.90
1.80
3.40
3.75
Live
0.87
0.5
0.92
0.97
2.5
0.82
1.80
3.30
3.80
Run
-0.41
0
0.30
-0.32
4.5
0.22
126.00
51.00
1.01
Mansion88Sớm
0.86
0.5
0.94
0.95
2.5
0.85
1.86
3.35
3.50
Live
0.89
0.5
0.91
0.94
2.5
0.86
1.89
3.35
3.45
Run
-0.71
0
0.51
-0.43
4.5
0.23
51.00
4.70
1.13
188betSớm
0.90
0.5
0.88
0.98
2.5
0.80
1.89
3.35
3.40
Live
0.87
0.5
0.91
0.96
2.5
0.82
-
-
-
Run
0.11
-0.25
-0.27
-0.25
4.5
0.07
23.00
6.30
1.09

Bên nào sẽ thắng?

Middelfart G og
ChủHòaKhách
AB Akademisk
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Middelfart G ogSo Sánh Sức MạnhAB Akademisk
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 68%So Sánh Đối Đầu32%
  • Tất cả
  • 4T 5H 1B
    1T 5H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[DEN 2nd Division-3] Middelfart G og
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
211146332237352.4%
10514141316650.0%
1163219921154.5%
621366733.3%
[DEN 2nd Division-5] AB Akademisk
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
21876322531538.1%
11533181118345.5%
10343141413830.0%
65101441683.3%

Thành tích đối đầu

Middelfart G og            
Chủ - Khách
AB CopenhagenMiddelfart G og
Middelfart G ogAB Copenhagen
AB CopenhagenMiddelfart G og
AB CopenhagenMiddelfart G og
Middelfart G ogAB Copenhagen
AB CopenhagenMiddelfart G og
Middelfart G ogAB Copenhagen
AB CopenhagenMiddelfart G og
Middelfart G ogAB Copenhagen
Middelfart G ogAB Copenhagen
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
DEN D205-10-241 - 3
(0 - 1)
2 - 8---T---
DEN D215-06-240 - 1
(0 - 0)
8 - 5-0.59-0.26-0.27B0.880.750.94BX
DEN D203-05-241 - 1
(1 - 0)
1 - 6---H---
DEN D206-04-241 - 3
(0 - 3)
3 - 4-0.31-0.29-0.52T0.89-0.500.93TT
DEN D223-09-231 - 0
(1 - 0)
- ---T---
DEN D217-10-212 - 2
(1 - 1)
3 - 4-0.52-0.29-0.31H0.910.500.91TT
DEN D221-08-211 - 1
(1 - 0)
4 - 4-0.43-0.29-0.41H0.850.000.97HX
DEN D203-11-192 - 3
(1 - 3)
6 - 7-0.38-0.30-0.44T-0.960.000.78TT
DEN D224-08-191 - 1
(0 - 1)
6 - 1---H---
DEN D205-06-192 - 2
(1 - 0)
7 - 2-0.56-0.27-0.28H0.770.500.99TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 67%

Thành tích gần đây

Middelfart G og            
Chủ - Khách
Middelfart G ogNaesby
Middelfart G ogHvidovre IF
Middelfart G ogOKS
VSK ArhusMiddelfart G og
EsbjergMiddelfart G og
Middelfart G ogKolding FC
Middelfart G ogNaestved
Middelfart G ogThisted FC
HelsingorMiddelfart G og
Middelfart G ogFremad Amager
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF01-03-253 - 0
(2 - 0)
3 - 3-0.59-0.27-0.29T0.880.750.82TH
INT CF15-02-250 - 1
(0 - 0)
- ---B--
INT CF04-02-253 - 1
(2 - 0)
14 - 2-0.85-0.17-0.13T0.9020.80TT
INT CF01-02-250 - 0
(0 - 0)
- ---H--
INT CF25-01-253 - 0
(0 - 0)
4 - 1-0.55-0.27-0.30B0.820.51.00BH
INT CF17-01-250 - 1
(0 - 1)
2 - 6-0.25-0.30-0.60B0.82-0.750.88BX
DEN D216-11-240 - 1
(0 - 0)
5 - 1-0.50-0.30-0.32B-0.980.50.80BX
DEN D209-11-243 - 2
(2 - 1)
7 - 2-0.77-0.22-0.14T0.741.25-0.98TT
DEN D202-11-241 - 1
(0 - 1)
7 - 8-0.37-0.29-0.46H0.83-0.250.99BX
DEN D226-10-241 - 1
(1 - 0)
3 - 1-0.46-0.30-0.35H0.920.250.90TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%

AB Akademisk            
Chủ - Khách
Brondby IFAB Copenhagen
Nr. sundbyAB Copenhagen
NaestvedAB Copenhagen
BronshojAB Copenhagen
Herfolge Boldklub KogeAB Copenhagen
Hvidovre IFAB Copenhagen
Thisted FCAB Copenhagen
AB CopenhagenFremad Amager
NaestvedAB Copenhagen
Skive IKAB Copenhagen
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF24-02-251 - 3
(0 - 1)
- -----
INT CF22-02-250 - 2
(0 - 0)
6 - 6-----
INT CF08-02-251 - 3
(1 - 1)
- -----
INT CF01-02-252 - 3
(1 - 2)
3 - 11-0.34-0.28-0.530.81-0.50.89T
INT CF17-01-250 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.44-0.28-0.400.7700.93X
INT CF13-01-250 - 3
(0 - 2)
6 - 4-0.71-0.22-0.190.881.250.88X
DEN D216-11-242 - 4
(0 - 3)
12 - 6-0.42-0.31-0.400.8600.96T
DEN D209-11-242 - 0
(1 - 0)
4 - 3-0.38-0.30-0.430.9900.77X
DEN D203-11-241 - 0
(0 - 0)
- -----
DEN D226-10-240 - 0
(0 - 0)
6 - 7-0.46-0.30-0.360.940.250.88X

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 33%

Middelfart G ogSo sánh số liệuAB Akademisk
  • 11Tổng số ghi bàn20
  • 1.1Trung bình ghi bàn2.0
  • 11Tổng số mất bàn7
  • 1.1Trung bình mất bàn0.7
  • 30.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 30.0%TL hòa20.0%
  • 40.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Middelfart G og
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem3XemXem0XemXem7XemXem30%XemXem5XemXem50%XemXem4XemXem40%XemXem
6XemXem1XemXem0XemXem5XemXem16.7%XemXem3XemXem50%XemXem2XemXem33.3%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
610516.7%Xem233.3%466.7%Xem
AB Akademisk
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem5XemXem1XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem1XemXem20%XemXem4XemXem80%XemXem
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
631250.0%Xem233.3%466.7%Xem
Middelfart G og
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem6XemXem0XemXem4XemXem60%XemXem5XemXem50%XemXem2XemXem20%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem2XemXem33.3%XemXem
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem2XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem
640266.7%Xem116.7%233.3%Xem
AB Akademisk
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem5XemXem2XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem30%XemXem4XemXem40%XemXem
5XemXem3XemXem1XemXem1XemXem60%XemXem1XemXem20%XemXem2XemXem40%XemXem
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem
631250.0%Xem233.3%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Middelfart G ogThời gian ghi bànAB Akademisk
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 9
    11
    0 Bàn
    4
    4
    1 Bàn
    3
    1
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    9
    4
    Bàn thắng H1
    5
    5
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Middelfart G ogChi tiết về HT/FTAB Akademisk
  • 3
    2
    T/T
    1
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    1
    H/T
    9
    9
    H/H
    2
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    1
    3
    B/B
ChủKhách
Middelfart G ogSố bàn thắng trong H1&H2AB Akademisk
  • 3
    1
    Thắng 2+ bàn
    1
    2
    Thắng 1 bàn
    10
    11
    Hòa
    3
    2
    Mất 1 bàn
    0
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Middelfart G og
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
DEN D223-03-2025KháchNykobing FC8 Ngày
DEN D229-03-2025ChủBK Frem14 Ngày
DEN D205-04-2025KháchSkive IK21 Ngày
AB Akademisk
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
DEN D221-03-2025ChủIshoj IF6 Ngày
DEN D228-03-2025KháchHelsingor13 Ngày
DEN D204-04-2025ChủNykobing FC20 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [11] 52.4%Thắng38.1% [8]
  • [4] 19.0%Hòa33.3% [8]
  • [6] 28.6%Bại28.6% [6]
  • Chủ/Khách
  • [5] 23.8%Thắng14.3% [3]
  • [1] 4.8%Hòa19.0% [4]
  • [4] 19.0%Bại14.3% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    33 
  • Bàn thua
    22 
  • TB được điểm
    1.57 
  • TB mất điểm
    1.05 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    0.62 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    32
  • Bàn thua
    25
  • TB được điểm
    1.52
  • TB mất điểm
    1.19
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    18
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    0.86
  • TB mất điểm
    0.52
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    2.33
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+55.56% [5]
  • [4] 40.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [3] 30.00%Hòa33.33% [3]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn11.11% [1]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Middelfart G og VS AB Akademisk ngày 15-03-2025 - Thông tin đội hình