So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.75
-0.5
-0.93
0.94
1.75
0.86
4.00
2.53
2.07
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.08
-0.25
-0.26
-0.25
1.5
0.05
21.00
11.50
1.01
BET365Sớm
0.90
-0.5
0.90
0.83
2
0.98
3.75
3.40
1.85
Live
-0.98
-0.25
0.77
0.95
1.75
0.85
4.00
2.80
2.05
Run
-0.70
0
0.52
-0.10
1.5
0.05
81.00
21.00
1.01
Mansion88Sớm
0.90
-0.5
0.84
-0.96
2
0.70
4.40
2.55
2.00
Live
0.75
-0.5
0.99
0.96
1.75
0.78
4.45
2.46
2.05
Run
-0.88
0
0.71
-0.16
1.5
0.06
126.00
5.80
1.06
188betSớm
0.76
-0.5
-0.93
0.95
1.75
0.87
4.00
2.58
2.07
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.09
-0.25
-0.25
-0.24
1.5
0.06
21.00
11.50
1.01
SbobetSớm
0.75
-0.5
-0.95
0.92
1.75
0.88
3.49
2.65
2.05
Live
0.75
-0.5
-0.95
0.92
1.75
0.88
3.49
2.65
2.05
Run
-0.76
0
0.56
-0.19
1.5
0.05
215.00
6.60
1.01

Bên nào sẽ thắng?

Albirex Niigata Ladies
ChủHòaKhách
INAC Kobe Leonessa
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Albirex Niigata LadiesSo Sánh Sức MạnhINAC Kobe Leonessa
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 20%So Sánh Đối Đầu80%
  • Tất cả
  • 2T 0H 8B
    8T 0H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[JWEL-5] Albirex Niigata Ladies
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
16835191327550.0%
83327412537.5%
850312915462.5%
6321851150.0%
[JWEL-1] INAC Kobe Leonessa
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
161132261036168.8%
852114517262.5%
861112519175.0%
6312671050.0%

Thành tích đối đầu

Albirex Niigata Ladies            
Chủ - Khách
INAC (W)Albirex Niigata (W)
INAC (W)Albirex Niigata (W)
Albirex Niigata (W)INAC (W)
INAC (W)Albirex Niigata (W)
INAC (W)Albirex Niigata (W)
INAC (W)Albirex Niigata (W)
Albirex Niigata (W)INAC (W)
INAC (W)Albirex Niigata (W)
Albirex Niigata (W)INAC (W)
INAC (W)Albirex Niigata (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
WJLC08-12-241 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.54-0.31-0.27B0.840.500.92BX
JWL02-11-243 - 0
(2 - 0)
2 - 1-0.75-0.25-0.14B0.90-0.800.80BT
JWL06-05-240 - 2
(0 - 0)
3 - 3---B---
JW Cup14-01-242 - 0
(1 - 0)
2 - 2-0.63-0.26-0.23B0.800.750.96BX
JWL11-11-231 - 0
(1 - 0)
4 - 6-0.77-0.22-0.13B0.80-0.80-0.98TX
WJLC01-10-230 - 1
(0 - 1)
3 - 4-0.70-0.24-0.19T-0.97-0.800.79TX
JWL03-05-231 - 0
(1 - 0)
4 - 8-0.08-0.18-0.86T1.00-1.750.82BX
JWL08-01-232 - 1
(1 - 0)
6 - 1-0.82-0.20-0.10B0.79-0.670.97TT
JWL24-04-220 - 1
(0 - 0)
0 - 9-0.13-0.23-0.80B0.76-1.500.94BX
JWL14-11-211 - 0
(0 - 0)
10 - 3-0.82-0.21-0.13B0.80-0.670.90TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:36% Tỷ lệ tài: 22%

Thành tích gần đây

Albirex Niigata Ladies            
Chủ - Khách
Albirex Niigata (W)Urawa Red Diamonds (W)
NTV Beleza (W)Albirex Niigata (W)
Albirex Niigata (W)Vegalta Sendai (W)
Albirex Niigata (W)NGU Nagoya (W)
INAC (W)Albirex Niigata (W)
Nojima Stella (W)Albirex Niigata (W)
Albirex Niigata (W)Urawa Red Diamonds (W)
Albirex Niigata (W)Vegalta Sendai (W)
RB Omiya Ardija (W)Albirex Niigata (W)
Albirex Niigata (W)Nojima Stella (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JW Cup25-01-251 - 1
(1 - 1)
4 - 3-0.21-0.28-0.66H0.71-10.99BX
JW Cup18-01-251 - 1
(1 - 0)
2 - 1-0.67-0.27-0.19H0.9310.83TX
JW Cup22-12-242 - 1
(2 - 1)
3 - 3-0.81-0.22-0.12T0.901.50.80TT
JW Cup15-12-242 - 1
(1 - 1)
5 - 1-0.64-0.27-0.24T0.770.750.93TT
WJLC08-12-241 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.54-0.31-0.27B0.840.50.92BX
JWL30-11-240 - 2
(0 - 0)
2 - 5-0.29-0.33-0.53T0.80-0.50.90TH
JWL24-11-240 - 0
(0 - 0)
4 - 7-0.20-0.27-0.65H0.77-1-0.95BX
JWL17-11-243 - 0
(2 - 0)
4 - 0-0.68-0.27-0.18T0.9410.88TT
JWL09-11-240 - 1
(0 - 1)
5 - 3-0.31-0.32-0.48T-0.99-0.250.81TX
WJLC06-11-242 - 0
(0 - 0)
6 - 5-0.55-0.31-0.26T0.820.50.94TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 33%

INAC Kobe Leonessa            
Chủ - Khách
INAC (W)AS Elfen Sayama (W)
Urawa Red Diamonds (W)INAC (W)
Hiroshima Sanfrecce (W)INAC (W)
Hiroshima Sanfrecce (W)INAC (W)
AS Elfen Sayama (W)INAC (W)
INAC (W)Albirex Niigata (W)
Cerezo Osaka Sakai (W)INAC (W)
JEF United Ichihara Chiba (W)INAC (W)
INAC (W)NTV Beleza (W)
AS Elfen Sayama (W)INAC (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JWL01-03-251 - 0
(1 - 0)
5 - 0-0.80-0.22-0.130.881.50.82X
JW Cup18-01-254 - 1
(2 - 1)
2 - 4-0.46-0.32-0.370.950.250.75T
WJLC29-12-241 - 0
(1 - 0)
4 - 5-0.30-0.32-0.50-0.99-0.250.75X
JW Cup22-12-240 - 1
(0 - 1)
7 - 9-0.37-0.32-0.43-0.9800.74X
JW Cup14-12-242 - 2
(1 - 0)
6 - 5-0.30-0.31-0.540.85-0.50.85T
WJLC08-12-241 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.54-0.31-0.27B0.840.50.92BX
JWL01-12-242 - 1
(2 - 1)
3 - 6-0.17-0.26-0.710.96-10.74T
JWL24-11-241 - 2
(0 - 0)
0 - 5-0.26-0.32-0.540.97-0.50.85T
JWL16-11-240 - 0
(0 - 0)
3 - 2-0.43-0.32-0.370.740-0.98X
JWL10-11-242 - 2
(0 - 1)
2 - 5-0.17-0.25-0.710.77-1.25-0.95T

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 50%

Albirex Niigata LadiesSo sánh số liệuINAC Kobe Leonessa
  • 14Tổng số ghi bàn11
  • 1.4Trung bình ghi bàn1.1
  • 5Tổng số mất bàn12
  • 0.5Trung bình mất bàn1.2
  • 60.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 30.0%TL hòa30.0%
  • 10.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Albirex Niigata Ladies
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem6XemXem0XemXem5XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem2XemXem33.3%XemXem
650183.3%Xem350.0%233.3%Xem
INAC Kobe Leonessa
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem4XemXem1XemXem7XemXem33.3%XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem
6XemXem2XemXem1XemXem3XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
6XemXem2XemXem0XemXem4XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
621333.3%Xem466.7%233.3%Xem
Albirex Niigata Ladies
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem5XemXem1XemXem5XemXem45.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem1XemXem20%XemXem4XemXem80%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem4XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
INAC Kobe Leonessa
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem8XemXem1XemXem3XemXem66.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem3XemXem25%XemXem
6XemXem5XemXem1XemXem0XemXem83.3%XemXem2XemXem33.3%XemXem1XemXem16.7%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem2XemXem33.3%XemXem2XemXem33.3%XemXem
631250.0%Xem233.3%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Albirex Niigata LadiesThời gian ghi bànINAC Kobe Leonessa
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 10
    9
    0 Bàn
    1
    3
    1 Bàn
    1
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    1
    3
    Bàn thắng H1
    2
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Albirex Niigata LadiesChi tiết về HT/FTINAC Kobe Leonessa
  • 1
    2
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    0
    H/T
    10
    9
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Albirex Niigata LadiesSố bàn thắng trong H1&H2INAC Kobe Leonessa
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    2
    2
    Thắng 1 bàn
    10
    10
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Albirex Niigata Ladies
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JWL16-03-2025KháchAS Elfen Sayama (W)7 Ngày
JWL22-03-2025ChủRB Omiya Ardija (W)13 Ngày
JWL30-03-2025ChủNojima Stella (W)21 Ngày
INAC Kobe Leonessa
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JWL16-03-2025ChủJEF United Ichihara Chiba (W)7 Ngày
JWL22-03-2025KháchNagano Parceiro (W)13 Ngày
JWL30-03-2025ChủUrawa Red Diamonds (W)21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [8] 50.0%Thắng68.8% [11]
  • [3] 18.8%Hòa18.8% [11]
  • [5] 31.3%Bại12.5% [2]
  • Chủ/Khách
  • [3] 18.8%Thắng37.5% [6]
  • [3] 18.8%Hòa6.3% [1]
  • [2] 12.5%Bại6.3% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    1.19 
  • TB mất điểm
    0.81 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.44 
  • TB mất điểm
    0.25 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    26
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    1.63
  • TB mất điểm
    0.63
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    0.88
  • TB mất điểm
    0.31
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 30.00%thắng 2 bàn+20.00% [2]
  • [3] 30.00%thắng 1 bàn40.00% [4]
  • [2] 20.00%Hòa20.00% [2]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Albirex Niigata Ladies VS INAC Kobe Leonessa ngày 09-03-2025 - Thông tin đội hình