[CHN Women's Super League-9] Wuhan Jianghan(W) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 | 2 | 9 | 0.0% |
3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 | 2 | 5 | 0.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 | % |
6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 8 | 7 | 33.3% |
[CHN Women's Super League-8] Shanghai RCB(W) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 3 | 5 | 8 | 25.0% |
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 10 | 0.0% |
3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 1 | 5 | 4 | 33.3% |
6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 4 | 9 | 33.3% |
Wuhan Jianghan(W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CWPL | 21-09-24 | 3 - 1 (1 - 0) | - | -0.49 | -0.34 | -0.32 | T | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | T |
CWPL | 15-06-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.41 | -0.26 | -0.45 | T | 0.97 | 0.00 | 0.79 | T | X |
CWPL | 19-11-23 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 1 | -0.69 | -0.25 | -0.21 | B | 0.78 | 1.00 | 0.92 | H | H |
CHN WC | 31-07-23 | 0 - 2 (0 - 2) | - | -0.16 | -0.27 | -0.71 | T | 0.93 | -1.00 | 0.77 | T | X |
CWPL | 10-05-23 | 0 - 2 (0 - 0) | - | -0.36 | -0.31 | -0.48 | T | 0.80 | -0.25 | 0.90 | T | X |
CWPL | 15-11-22 | 2 - 3 (1 - 1) | - | -0.76 | -0.22 | -0.17 | B | 0.78 | 1.00 | 0.92 | H | T |
CWPL | 07-05-22 | 2 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
CWPL | 16-11-21 | 4 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
CWPL | 29-10-21 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
CWPL | 02-10-20 | 3 - 4 (2 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 40%
Wuhan Jianghan(W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHN WC | 28-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
CHN WC | 25-10-24 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
CHN WC | 22-10-24 | 3 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Asian w Cup | 09-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 5 | -0.35 | -0.28 | -0.52 | B | 0.78 | -0.5 | 0.92 | B | X |
Asian w Cup | 06-10-24 | 0 - 7 (0 - 3) | 0 - 13 | -0.06 | -0.11 | -0.98 | T | 0.78 | -2.75 | 0.92 | T | T |
Asian w Cup | 03-10-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 6 - 0 | -0.86 | -0.19 | -0.10 | B | 0.80 | 1.75 | 0.90 | T | T |
CWPL | 28-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 15 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
CWPL | 21-09-24 | 3 - 1 (1 - 0) | - | -0.49 | -0.34 | -0.32 | T | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | T |
CWPL | 14-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 12 - 14 | - | - | - | B | - | - | |||
CWPL | 07-09-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 3 - 5 | -0.17 | -0.27 | -0.71 | T | 0.90 | -1 | 0.80 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 80%
Shanghai RCB(W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHN WC | 28-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CHN WC | 25-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
CHN WC | 22-10-24 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CWPL | 28-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
CWPL | 21-09-24 | 3 - 1 (1 - 0) | - | -0.49 | -0.34 | -0.32 | T | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | T |
CWPL | 14-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CWPL | 08-09-24 | 2 - 1 (0 - 1) | - | -0.17 | -0.26 | -0.71 | 0.95 | -1 | 0.75 | T | ||
CWPL | 01-09-24 | 6 - 0 (6 - 0) | 13 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
CWPL | 25-08-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 5 | -0.40 | -0.33 | -0.42 | 0.90 | 0 | 0.80 | T | ||
CWPL | 17-08-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Wuhan Jianghan(W) |
Wuhan Jianghan(W) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CWPL | 23-03-2025 | Khách | Henan Wanxianshan (W) | 8 Ngày |
CWPL | 13-04-2025 | Chủ | Yongchuan Chashan Bamboo Sea (W) | 29 Ngày |
CWPL | 20-04-2025 | Chủ | Changchun Masses Properties (W) | 36 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CWPL | 22-03-2025 | Chủ | Beijing Yuhong Xiushan (W) | 7 Ngày |
CWPL | 12-04-2025 | Chủ | ShanXi zhidan (W) | 28 Ngày |
CWPL | 20-04-2025 | Khách | Yongchuan Chashan Bamboo Sea (W) | 36 Ngày |