[FRA Coupe de Feminine-] Lille (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 9 | 6 | 16.7% |
[FRA Coupe de Feminine-] RC Saint Etienne (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 15 | 7 | 33.3% |
Lille (w) |
Chủ - Khách |
---|
RC Saint Etienne (W)Lille (W) |
Lille (W)RC Saint Etienne (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FRA WD1 | 08-05-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 1 | - | - | - | H | - | - | - | ||
FRA WD1 | 18-11-23 | 1 - 2 (1 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Lille (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FRA WD2 | 02-02-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 3 - 4 | -0.59 | -0.26 | -0.30 | B | 0.90 | 0.75 | 0.80 | B | X |
FRA FCC | 25-01-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
FRA FCC | 15-01-25 | 4 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
FRA FCC | 15-12-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
FRA WD2 | 08-12-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
FRA WD2 | 03-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
FRA WD2 | 06-10-24 | 0 - 6 (0 - 2) | 4 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 08-09-24 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 31-08-24 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 24-08-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 0%
RC Saint Etienne (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FRA WD1 | 01-02-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
FRA FCC | 25-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
FRA WD1 | 17-01-25 | 6 - 0 (2 - 0) | 7 - 2 | -0.70 | -0.24 | -0.19 | -0.99 | 1.25 | 0.75 | T | ||
FRA FCC | 12-01-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 11 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
FRA WD1 | 08-01-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 3 - 4 | -0.42 | -0.29 | -0.41 | 0.86 | 0 | 0.90 | T | ||
FRA WD1 | 13-12-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 1 - 8 | -0.08 | -0.16 | -0.88 | 0.92 | -2 | 0.90 | H | ||
FRA WD1 | 07-12-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
FRA WD1 | 23-11-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
FRA WD1 | 16-11-24 | 11 - 0 (3 - 0) | 8 - 0 | - | - | - | 0.87 | 4 | 0.89 | T | ||
FRA WD1 | 09-11-24 | 3 - 2 (2 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Lille (w) |
Lille (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
FRA WD1 | 15-02-2025 | Khách | Paris FC (W) | 6 Ngày |
FRA WD1 | 01-03-2025 | Chủ | Le Havre (W) | 20 Ngày |
FRA WD1 | 15-03-2025 | Khách | Montpellier (W) | 34 Ngày |