Stal Mielec
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
19Dawid TkaczTiền vệ00000006.68
-Krzysztof WołkowiczTiền vệ00000000
-Konrad JałochaThủ môn00000000
3Bert·EsselinkHậu vệ00000000
20Karol KnapHậu vệ10000005.88
Thẻ vàng
25Rafał WolsztyńskiTiền đạo00000006.73
96Robert DadokTiền vệ00000000
-Petros BagalianisHậu vệ00000000
9Ravve AssayagTiền đạo10000006.3
39Jakub·MadrzykThủ môn00000006.61
18Piotr WlazłoHậu vệ40100006.22
Bàn thắng
21Mateusz MatrasHậu vệ20000006.19
15Marvin SengerHậu vệ00000005.68
Thẻ vàng
27Alvis JaunzemsTiền vệ00000005.62
-Koki HinokioTiền vệ00000006.76
23Krystian GetingerTiền vệ00011006.77
10Maciej DomańskiTiền vệ10000005.83
Thẻ vàng
-Sergiy KrykunTiền vệ00000006.65
6Matthew GuillaumierHậu vệ00010005.77
-Ilia ShkurinTiền đạo10000005.54
11Krzysztof WołkowiczTiền vệ30000006.72
13Konrad JałochaThủ môn00000000
-Ilia ShkurinTiền đạo00000006.05
Gornik Zabrze
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
16Paweł OlkowskiHậu vệ00010006.24
Thẻ vàng
26Rafał JanickiHậu vệ10000007.32
10Lukas PodolskiTiền đạo30000006.23
Thẻ vàng
11Taofeek IsmaheelTiền đạo20000016.93
Thẻ vàng
8Patrik HellebrandTiền vệ30100008.26
Bàn thắng
-Damian RasakHậu vệ30110008.44
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
-Nikodem ZielonkaTiền vệ00000000
88Yosuke FurukawaTiền đạo30011017.95
7Luka ZahovićTiền đạo40101018.13
Bàn thắng
-Dominik SarapataHậu vệ00000000
21Dominik sarapataHậu vệ00000000
-norbert wojtuszekHậu vệ10010006.81
5Kryspin SzczesniakHậu vệ00000000
1Filip MajchrowiczThủ môn00000000
17Kamil LukoszekTiền đạo10000006.19
Thẻ vàng
18Lukas AmbrosTiền vệ00000006.89
9Sinan BakışTiền đạo00000000
44Aleksander BuksaTiền đạo00000000
25Michał SzromnikThủ môn00000006.46
20JosemaHậu vệ00000006.15
64Erik JanžaHậu vệ10001007.63

Gornik Zabrze vs Stal Mielec ngày 20-10-2024 - Thống kê cầu thủ