So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.99
0.75
0.83
0.87
2.5
0.93
1.77
3.60
3.90
Live
0.91
0.5
0.97
0.94
2.5
0.92
1.83
3.50
3.75
Run
0.84
0.25
-0.96
-0.78
3.5
0.64
1.12
5.90
23.00
BET365Sớm
1.00
0.75
0.85
0.90
2.5
0.95
1.75
3.50
4.75
Live
0.83
0.5
-0.97
0.93
2.5
0.93
1.85
3.40
4.20
Run
0.62
0
-0.74
-0.44
3.5
0.35
1.08
7.50
81.00
Mansion88Sớm
-0.93
0.75
0.79
0.92
2.5
0.92
1.79
3.55
4.15
Live
0.93
0.5
0.99
0.96
2.5
0.94
1.93
3.50
3.60
Run
0.64
0
-0.72
-0.83
3.5
0.73
1.17
4.90
41.00
188betSớm
1.00
0.75
0.84
0.88
2.5
0.94
1.77
3.60
3.90
Live
0.86
0.5
-0.96
0.95
2.5
0.93
1.83
3.50
3.75
Run
0.81
0.25
-0.92
-0.78
3.5
0.65
1.07
7.30
29.00
SbobetSớm
1.00
0.75
0.90
0.90
2.5
0.98
1.70
3.55
4.30
Live
0.91
0.5
-0.99
0.89
2.5
-0.99
1.91
3.42
3.77
Run
0.89
0.25
-0.97
0.87
3.25
-0.97
2.26
2.51
4.15

Bên nào sẽ thắng?

Gornik Zabrze
ChủHòaKhách
Stal Mielec
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Gornik ZabrzeSo Sánh Sức MạnhStal Mielec
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 71%So Sánh Đối Đầu29%
  • Tất cả
  • 6T 2H 2B
    2T 2H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[Ekstraklasa-7] Gornik Zabrze
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2612410373140746.2%
13724201223653.8%
13526171917638.5%
622285833.3%
[Ekstraklasa-15] Stal Mielec
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2766152843241522.2%
145451718191135.7%
13121011255187.7%
622267833.3%

Thành tích đối đầu

Gornik Zabrze            
Chủ - Khách
Gornik ZabrzeStal Mielec
Stal MielecGornik Zabrze
Stal MielecGornik Zabrze
Gornik ZabrzeStal Mielec
Stal MielecGornik Zabrze
Gornik ZabrzeStal Mielec
Gornik ZabrzeStal Mielec
Stal MielecGornik Zabrze
Stal MielecGornik Zabrze
Gornik ZabrzeStal Mielec
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POL PR11-05-241 - 1
(0 - 0)
7 - 4-0.63-0.26-0.22H0.810.75-0.99TX
POL PR12-11-232 - 1
(1 - 1)
3 - 9-0.39-0.30-0.39B0.940.000.94BT
POL PR26-02-230 - 1
(0 - 0)
6 - 8-0.36-0.29-0.43T0.81-0.25-0.93TX
POL PR13-08-221 - 3
(1 - 2)
10 - 1-0.52-0.28-0.28B0.930.500.95BT
POL PR05-02-221 - 2
(1 - 0)
9 - 4-0.35-0.30-0.43T0.80-0.25-0.93TT
POL PR07-08-211 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.46-0.29-0.33T0.920.250.96TX
POL PR15-02-212 - 1
(0 - 1)
10 - 4-0.56-0.28-0.27T-0.970.750.85TT
POL PR28-08-200 - 2
(0 - 1)
4 - 5-0.37-0.30-0.45T0.78-0.25-0.96TX
POL D127-11-161 - 2
(1 - 0)
6 - 6-0.31-0.31-0.47T0.98-0.250.90TT
POL D105-08-161 - 1
(1 - 0)
11 - 3-0.51-0.30-0.29H1.000.500.88TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:62% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Gornik Zabrze            
Chủ - Khách
Gornik ZabrzeZaglebie Lubin
Legia WarszawaGornik Zabrze
Gornik ZabrzeRadomiak Radom
Gornik ZabrzeGKS Katowice
Motor LublinGornik Zabrze
Gornik ZabrzePuszcza Niepolomice
Gornik ZabrzeLechia Gdansk
Cracovia KrakowGornik Zabrze
Gornik ZabrzeRakow Czestochowa
Radomiak RadomGornik Zabrze
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POL PR05-10-240 - 1
(0 - 1)
17 - 5-0.49-0.29-0.32B0.790.25-0.97BX
POL PR28-09-241 - 1
(1 - 1)
6 - 4-0.64-0.26-0.21H-0.9610.78TX
POL Cup25-09-240 - 0
(0 - 0)
8 - 4-0.50-0.30-0.32H1.000.50.76TX
POL PR21-09-243 - 0
(1 - 0)
2 - 1-0.47-0.29-0.34T0.880.250.94TT
POL PR13-09-241 - 0
(0 - 0)
6 - 1-0.39-0.29-0.41B0.9600.86BX
INT CF06-09-244 - 2
(1 - 2)
1 - 2-0.47-0.27-0.39T0.960.250.80TT
POL PR01-09-242 - 3
(0 - 2)
8 - 6-0.56-0.29-0.26B-0.980.750.80BT
POL PR24-08-243 - 2
(1 - 2)
5 - 3-0.46-0.29-0.34B0.940.250.88BT
POL PR18-08-240 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.30-0.29-0.51H0.85-0.50.97BX
POL PR09-08-241 - 2
(0 - 0)
3 - 2-0.48-0.29-0.33T0.840.250.98TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%

Stal Mielec            
Chủ - Khách
Stal MielecLechia Gdansk
Cracovia KrakowStal Mielec
Korona KielceStal Mielec
Stal MielecMotor Lublin
Stal MielecLech Poznan
Korona KielceStal Mielec
Stal MielecPiast Gliwice
Pogon SzczecinStal Mielec
Jagiellonia BialystokStal Mielec
Stal MielecGKS Katowice
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POL PR05-10-242 - 1
(0 - 1)
14 - 2-0.46-0.29-0.350.960.250.86T
POL PR30-09-241 - 1
(0 - 1)
6 - 3-0.56-0.28-0.26-0.980.750.80X
POL Cup25-09-241 - 1
(1 - 0)
7 - 1-0.48-0.31-0.330.850.250.91X
POL PR22-09-241 - 0
(0 - 0)
3 - 4-0.43-0.30-0.37-0.950.250.77X
POL PR30-08-240 - 2
(0 - 2)
5 - 4-0.30-0.28-0.520.89-0.50.93X
POL PR26-08-242 - 1
(0 - 0)
4 - 3-0.50-0.30-0.30-0.980.50.80T
POL PR19-08-242 - 0
(0 - 0)
1 - 5-0.29-0.31-0.500.80-0.5-0.98X
POL PR10-08-241 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.76-0.20-0.140.921.50.90X
POL PR03-08-242 - 0
(1 - 0)
5 - 2-0.69-0.23-0.19-0.971.250.79X
POL PR27-07-240 - 1
(0 - 1)
4 - 2-0.47-0.29-0.340.910.250.91X

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 20%

Gornik ZabrzeSo sánh số liệuStal Mielec
  • 14Tổng số ghi bàn8
  • 1.4Trung bình ghi bàn0.8
  • 12Tổng số mất bàn11
  • 1.2Trung bình mất bàn1.1
  • 30.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 30.0%TL hòa20.0%
  • 40.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Gornik Zabrze
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem5XemXem1XemXem5XemXem45.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
6XemXem2XemXem1XemXem3XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
620433.3%Xem350.0%350.0%Xem
Stal Mielec
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem5XemXem1XemXem4XemXem50%XemXem2XemXem20%XemXem8XemXem80%XemXem
6XemXem3XemXem1XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem16.7%XemXem5XemXem83.3%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
640266.7%Xem233.3%466.7%Xem
Gornik Zabrze
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem7XemXem1XemXem3XemXem63.6%XemXem3XemXem27.3%XemXem4XemXem36.4%XemXem
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem1XemXem20%XemXem2XemXem40%XemXem
6XemXem4XemXem1XemXem1XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem2XemXem33.3%XemXem
631250.0%Xem350.0%116.7%Xem
Stal Mielec
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem5XemXem1XemXem4XemXem50%XemXem1XemXem10%XemXem5XemXem50%XemXem
6XemXem2XemXem1XemXem3XemXem33.3%XemXem1XemXem16.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem75%XemXem
631250.0%Xem116.7%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Gornik ZabrzeThời gian ghi bànStal Mielec
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 4
    4
    0 Bàn
    2
    5
    1 Bàn
    4
    1
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    5
    1
    Bàn thắng H1
    8
    6
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Gornik ZabrzeChi tiết về HT/FTStal Mielec
  • 1
    0
    T/T
    1
    1
    T/H
    1
    0
    T/B
    2
    2
    H/T
    3
    1
    H/H
    1
    2
    H/B
    0
    1
    B/T
    0
    0
    B/H
    2
    3
    B/B
ChủKhách
Gornik ZabrzeSố bàn thắng trong H1&H2Stal Mielec
  • 1
    1
    Thắng 2+ bàn
    2
    2
    Thắng 1 bàn
    4
    2
    Hòa
    3
    3
    Mất 1 bàn
    1
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Gornik Zabrze
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
POL PR27-10-2024KháchWidzew lodz7 Ngày
POL PR02-11-2024ChủJagiellonia Bialystok13 Ngày
POL PR09-11-2024KháchSlask Wroclaw20 Ngày
Stal Mielec
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
POL PR23-10-2024KháchSlask Wroclaw3 Ngày
POL PR27-10-2024ChủZaglebie Lubin7 Ngày
POL PR02-11-2024KháchRakow Czestochowa13 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Gornik Zabrze
Stal Mielec
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [12] 46.2%Thắng22.2% [6]
  • [4] 15.4%Hòa22.2% [6]
  • [10] 38.5%Bại55.6% [15]
  • Chủ/Khách
  • [7] 26.9%Thắng3.7% [1]
  • [2] 7.7%Hòa7.4% [2]
  • [4] 15.4%Bại37.0% [10]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    37 
  • Bàn thua
    31 
  • TB được điểm
    1.42 
  • TB mất điểm
    1.19 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    20 
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    0.77 
  • TB mất điểm
    0.46 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    28
  • Bàn thua
    43
  • TB được điểm
    1.04
  • TB mất điểm
    1.59
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    17
  • Bàn thua
    18
  • TB được điểm
    0.63
  • TB mất điểm
    0.67
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 11.11%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [3] 33.33%thắng 1 bàn11.11% [1]
  • [1] 11.11%Hòa22.22% [2]
  • [3] 33.33%Mất 1 bàn33.33% [3]
  • [1] 11.11%Mất 2 bàn+ 33.33% [3]

Gornik Zabrze VS Stal Mielec ngày 20-10-2024 - Thông tin đội hình