FC Viktoria Plzen
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
99A. MemićTiền đạo00000006.1
11Matěj VydraTiền đạo10000006.7
51Daniel VasulinTiền đạo10010006.3
31Pavel SulcTiền vệ20120006.7
Bàn thắng
12alexandr sojkaTiền vệ00000000
24Milan HavelHậu vệ00000006.7
17Rafiu Adekunle DurosinmiTiền đạo10000006.3
30V. BaierThủ môn00000000
16Martin JedličkaThủ môn00000006.8
3Svetozar MarkovićHậu vệ00000006.1
40 Sampson DwehHậu vệ00010006.9
2Lukáš HejdaHậu vệ00000006.8
6Lukas CervTiền vệ10020006.7
22Carlos Eduardo Lopes CruzTiền vệ00000006
23Lukáš KalvachHậu vệ10000006.6
32Matej ValentaTiền vệ00000000
13Marián TvrdoňThủ môn00000000
20Jiří Maxim PanošTiền vệ00000006.3
-J. PaluskaHậu vệ00000000
10Jan KopicTiền vệ00000000
14merchas doskiHậu vệ00000007
Slavia Praha
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
19Oscar DorleyTiền vệ00000006.7
12El Hadji Malick DioufTiền vệ10000006.4
26Ivan SchranzTiền đạo10000006.3
17Lukas ProvodTiền vệ30010006.7
25Tomáš ChorýTiền đạo30200018.59
Bàn thắngThẻ đỏ
20Ioannis Foivos BotosTiền vệ00000000
2Stepan ChaloupekHậu vệ00000000
13Mojmir ChytilTiền đạo00000000
9Vasil KušejTiền đạo00000006.9
32Ondrej LingrTiền vệ00000006.2
35Jakub MarkovicThủ môn00000000
14S. MichezTiền vệ00000000
16David MosesTiền vệ00000006.3
48Pech·DominikTiền vệ00000000
29Divine TeahTiền vệ00000000
33Ondrej ZmrzlyHậu vệ00000000
36Jindřich StaněkThủ môn00000006.9
3Tomáš HolešHậu vệ00000006.4
5Igoh OgbuHậu vệ10110007.2
Bàn thắngThẻ vàng
4David ZimaHậu vệ00010006.4
21David DouderaTiền vệ00011007.2
10Christos ZafeirisTiền vệ00001006.8

FC Viktoria Plzen vs Slavia Praha ngày 24-02-2025 - Thống kê cầu thủ