FC Blau Weiss Linz
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
18Soumaila DiabateHậu vệ20010006.7
Thẻ vàng
28Anderson Dos Santos GomesHậu vệ20000006.1
30Kristijan DobrašTiền vệ10100007.5
Bàn thắng
9Ronivaldo Bernardo SalesTiền đạo60100007.6
Bàn thắng
17Alem PasicHậu vệ10110007.7
Bàn thắng
19Alexander BriedlHậu vệ10000107.8
Thẻ đỏ
60Simon PirklHậu vệ01000006.5
10Paul MensahTiền vệ10020006.7
27Thomas GoigingerTiền đạo30010107.8
8Oliver·WahlingTiền vệ00000000
24Thomas TurnerThủ môn00000000
2Fabio StraussHậu vệ00000006.5
20Simon SeidlTiền vệ00010007.2
13Alexander SchmidtTiền đạo20010005.7
14Julian GöllesHậu vệ00000000
4Elias-Geoffrey BakatukandaHậu vệ30100007.6
Bàn thắng
15Manuel MarandaHậu vệ00000006.6
1Radek VitekThủ môn00000006.2
TSV Hartberg
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Damjan·KovacevicHậu vệ00000000
-Marco Philip Hoffman-00000000
19Raphael HoferHậu vệ00000000
79Jed DrewTiền đạo00010006.2
33Muharem HuskovicTiền đạo00000006.3
1Raphael SallingerThủ môn00000007.4
28Jurgen HeilHậu vệ00010006.1
14paul komposchHậu vệ00000006.1
Thẻ vàng
6Mateo KaramaticTiền vệ00000005.9
Thẻ vàng
61Furkan DemirTiền vệ00001006.9
Thẻ vàng
23Tobias KainzHậu vệ00000006.3
4Benjamin MarkusHậu vệ00000006.3
20Manuel PfeiferHậu vệ00020006.7
10Donis AvdijajTiền đạo20010016
7Elias HavelTiền đạo10000006.4
-Fabian WilfingerTiền vệ00000000
9Patrik MijicTiền đạo10100007
Bàn thắng
21Luka·MaricThủ môn00000000

FC Blau Weiss Linz vs TSV Hartberg ngày 16-03-2025 - Thống kê cầu thủ