So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.92
0.25
0.96
-0.96
2.5
0.82
2.17
3.45
3.05
Live
0.84
0.25
-0.95
0.96
2.25
0.90
2.11
3.30
3.30
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
0.85
0.25
1.00
-0.97
2.5
0.83
2.05
3.40
3.20
Live
0.85
0.25
1.00
1.00
2.25
0.85
2.05
3.40
3.50
Run
-0.95
0
0.80
-0.17
5.5
0.11
1.01
51.00
501.00
Mansion88Sớm
0.85
0.25
-0.99
-0.98
2.5
0.82
2.03
3.25
3.15
Live
0.87
0.25
-0.95
0.96
2.25
0.94
2.12
3.30
3.30
Run
0.61
0
-0.70
-0.20
5.5
0.12
1.19
4.80
30.00
188betSớm
0.93
0.25
0.97
-0.95
2.5
0.83
2.17
3.45
3.05
Live
0.85
0.25
-0.93
0.97
2.25
0.91
2.11
3.30
3.30
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SbobetSớm
0.89
0.25
-0.99
-0.93
2.5
0.80
2.09
3.20
3.21
Live
0.85
0.25
-0.93
0.95
2.25
0.95
2.13
3.17
3.36
Run
0.62
0
-0.70
-0.18
5.5
0.10
1.21
4.80
20.00

Bên nào sẽ thắng?

FC Blau Weiss Linz
ChủHòaKhách
TSV Hartberg
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
FC Blau Weiss LinzSo Sánh Sức MạnhTSV Hartberg
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 22%So Sánh Đối Đầu78%
  • Tất cả
  • 1T 3H 6B
    6T 3H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[AUT Bundesliga-12] FC Blau Weiss Linz
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
23103103031491243.5%
127051813211158.3%
113351218121127.3%
621367733.3%
[AUT Bundesliga-11] TSV Hartberg
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
236892634391126.1%
124441516161233.3%
112451118101218.2%
60512550.0%

Thành tích đối đầu

FC Blau Weiss Linz            
Chủ - Khách
TSV HartbergFC Blau Weiss Linz
TSV HartbergFC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss LinzTSV Hartberg
FC Blau Weiss LinzTSV Hartberg
TSV HartbergFC Blau Weiss Linz
TSV HartbergFC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss LinzTSV Hartberg
TSV HartbergFC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss LinzTSV Hartberg
FC Blau Weiss LinzTSV Hartberg
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AUT D126-10-242 - 1
(1 - 0)
8 - 9-0.48-0.29-0.32B0.850.25-0.97BT
AUT D105-11-233 - 2
(1 - 2)
2 - 5-0.51-0.28-0.29B0.960.500.92BT
AUT D106-08-233 - 3
(1 - 2)
2 - 8-0.42-0.27-0.39H0.850.00-0.97HT
AUT CUP02-11-212 - 3
(0 - 3)
6 - 2-0.35-0.28-0.49B1.00-0.250.82BT
INT CF12-01-214 - 2
(2 - 1)
2 - 4-0.69-0.22-0.21B0.98-0.800.78BT
AUT D211-05-182 - 2
(2 - 0)
8 - 2-0.71-0.22-0.17H0.98-0.800.90TT
AUT D216-03-181 - 3
(1 - 1)
2 - 8-0.34-0.29-0.47B0.98-0.250.90BT
AUT D220-10-172 - 0
(2 - 0)
7 - 4-0.58-0.29-0.24B0.750.50-0.88BX
AUT D215-08-171 - 1
(0 - 0)
1 - 2-0.43-0.30-0.37H0.800.00-0.93HX
AUS D317-04-163 - 1
(2 - 1)
7 - 5---T---

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 78%

Thành tích gần đây

FC Blau Weiss Linz            
Chủ - Khách
FC Blau Weiss LinzWSG Swarovski Tirol
Sturm GrazFC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss LinzRheindorf Altach
LASK LinzFC Blau Weiss Linz
Rapid WienFC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss LinzSKU Amstetten
FC Blau Weiss LinzSK Austria Klagenfurt
Rapid WienFC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss LinzGrazer AK
FC Blau Weiss LinzRed Bull Salzburg
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AUT D102-03-252 - 1
(1 - 1)
4 - 3-0.53-0.31-0.25T0.900.50.98TT
AUT D123-02-252 - 1
(2 - 0)
2 - 2-0.61-0.26-0.21B0.800.75-0.93BT
AUT D115-02-251 - 3
(0 - 0)
2 - 1-0.49-0.29-0.29B-0.970.50.79BT
AUT D109-02-250 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.56-0.26-0.26H-0.970.750.85TX
INT CF01-02-251 - 0
(1 - 0)
- ---B--
INT CF15-01-252 - 0
(2 - 0)
6 - 4-0.63-0.25-0.25T1.0010.76TX
AUT D108-12-242 - 1
(1 - 1)
4 - 2-0.49-0.28-0.31T-0.960.50.84TT
AUT D101-12-240 - 1
(0 - 0)
12 - 5-0.68-0.22-0.18T0.801-0.93TX
AUT D124-11-241 - 2
(1 - 1)
8 - 2-0.50-0.27-0.30B0.990.50.83BT
AUT D110-11-242 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.20-0.23-0.65T0.93-10.95TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 56%

TSV Hartberg            
Chủ - Khách
TSV HartbergWolfsberger AC
Rheindorf AltachTSV Hartberg
TSV HartbergSK Austria Klagenfurt
WSG Swarovski TirolTSV Hartberg
SV Stripfing WeidenTSV Hartberg
TSV HartbergRukh Vynnyky
Triglav GorenjskaTSV Hartberg
NK BravoTSV Hartberg
TSV HartbergSV Tillmitsch
Grazer AKTSV Hartberg
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AUT D101-03-250 - 3
(0 - 1)
3 - 4-0.35-0.29-0.440.86-0.25-0.98T
AUT D123-02-250 - 0
(0 - 0)
6 - 7-0.38-0.31-0.380.9400.94X
AUT D116-02-251 - 1
(0 - 0)
2 - 3-0.57-0.26-0.250.970.750.85X
AUT D109-02-250 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.35-0.29-0.440.89-0.250.99X
AUT CUP31-01-250 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.24-0.24-0.621.00-0.750.82X
INT CF23-01-251 - 1
(0 - 1)
2 - 1-0.56-0.27-0.290.790.50.97X
INT CF20-01-251 - 1
(1 - 1)
0 - 9-0.12-0.16-0.840.85-20.91X
INT CF17-01-250 - 2
(0 - 1)
- -0.36-0.28-0.470.93-0.250.89X
INT CF11-01-255 - 0
(2 - 0)
9 - 1-----
AUT D108-12-240 - 3
(0 - 1)
1 - 7-0.36-0.28-0.440.87-0.25-0.99T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 6 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:42% Tỷ lệ tài: 22%

FC Blau Weiss LinzSo sánh số liệuTSV Hartberg
  • 12Tổng số ghi bàn13
  • 1.2Trung bình ghi bàn1.3
  • 10Tổng số mất bàn6
  • 1.0Trung bình mất bàn0.6
  • 50.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 10.0%TL hòa60.0%
  • 40.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

FC Blau Weiss Linz
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem9XemXem1XemXem10XemXem45%XemXem12XemXem60%XemXem8XemXem40%XemXem
10XemXem6XemXem0XemXem4XemXem60%XemXem6XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem
10XemXem3XemXem1XemXem6XemXem30%XemXem6XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem
640266.7%Xem466.7%233.3%Xem
TSV Hartberg
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem7XemXem3XemXem10XemXem35%XemXem8XemXem40%XemXem11XemXem55%XemXem
10XemXem4XemXem1XemXem5XemXem40%XemXem4XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem
10XemXem3XemXem2XemXem5XemXem30%XemXem4XemXem40%XemXem5XemXem50%XemXem
611416.7%Xem350.0%350.0%Xem
FC Blau Weiss Linz
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem11XemXem1XemXem8XemXem55%XemXem9XemXem45%XemXem7XemXem35%XemXem
10XemXem4XemXem1XemXem5XemXem40%XemXem5XemXem50%XemXem3XemXem30%XemXem
10XemXem7XemXem0XemXem3XemXem70%XemXem4XemXem40%XemXem4XemXem40%XemXem
620433.3%Xem350.0%350.0%Xem
TSV Hartberg
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem7XemXem4XemXem9XemXem35%XemXem3XemXem15%XemXem14XemXem70%XemXem
10XemXem1XemXem2XemXem7XemXem10%XemXem1XemXem10%XemXem6XemXem60%XemXem
10XemXem6XemXem2XemXem2XemXem60%XemXem2XemXem20%XemXem8XemXem80%XemXem
612316.7%Xem116.7%583.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

FC Blau Weiss LinzThời gian ghi bànTSV Hartberg
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 3
    9
    0 Bàn
    13
    6
    1 Bàn
    4
    4
    2 Bàn
    1
    2
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    12
    6
    Bàn thắng H1
    12
    14
    Bàn thắng H2
ChủKhách
FC Blau Weiss LinzChi tiết về HT/FTTSV Hartberg
  • 3
    3
    T/T
    2
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    6
    2
    H/T
    2
    9
    H/H
    3
    2
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    2
    B/H
    5
    2
    B/B
ChủKhách
FC Blau Weiss LinzSố bàn thắng trong H1&H2TSV Hartberg
  • 2
    2
    Thắng 2+ bàn
    7
    3
    Thắng 1 bàn
    4
    12
    Hòa
    5
    3
    Mất 1 bàn
    3
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
FC Blau Weiss Linz
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
TSV Hartberg
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Chấn thương và Án treo giò

FC Blau Weiss Linz
Chấn thương
TSV Hartberg

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [10] 43.5%Thắng26.1% [6]
  • [3] 13.0%Hòa34.8% [6]
  • [10] 43.5%Bại39.1% [9]
  • Chủ/Khách
  • [7] 30.4%Thắng8.7% [2]
  • [0] 0.0%Hòa17.4% [4]
  • [5] 21.7%Bại21.7% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    30 
  • Bàn thua
    31 
  • TB được điểm
    1.30 
  • TB mất điểm
    1.35 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    18 
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    0.78 
  • TB mất điểm
    0.57 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    26
  • Bàn thua
    34
  • TB được điểm
    1.13
  • TB mất điểm
    1.48
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15
  • Bàn thua
    16
  • TB được điểm
    0.65
  • TB mất điểm
    0.70
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    2
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    0.33
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 11.11%thắng 2 bàn+9.09% [1]
  • [4] 44.44%thắng 1 bàn9.09% [1]
  • [1] 11.11%Hòa45.45% [5]
  • [1] 11.11%Mất 1 bàn18.18% [2]
  • [2] 22.22%Mất 2 bàn+ 18.18% [2]

FC Blau Weiss Linz VS TSV Hartberg ngày 16-03-2025 - Thông tin đội hình