So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.92
0.25
0.79
0.92
2
0.94
2.42
2.93
3.05
Live
0.85
0
-0.96
0.90
1.75
0.96
2.56
2.75
3.05
Run
0.71
0
-0.83
-0.22
2.5
0.10
12.00
1.07
15.00
BET365Sớm
0.75
0
-0.88
0.98
2.25
0.88
2.50
3.10
3.00
Live
0.75
0
-0.88
-0.91
2
0.78
2.63
2.75
3.20
Run
0.95
0
0.90
-0.20
2.5
0.13
11.00
1.12
13.00
Mansion88Sớm
-0.89
0.25
0.75
0.94
2
0.90
2.35
2.94
2.86
Live
0.90
0
1.00
-0.90
2
0.78
2.75
2.69
2.90
Run
0.77
0
-0.88
-0.31
2.5
0.22
6.80
1.20
8.30
188betSớm
-0.90
0.25
0.80
0.93
2
0.95
2.42
2.93
3.05
Live
0.88
0
-0.96
0.89
1.75
0.99
2.67
2.74
2.94
Run
0.85
0
-0.95
-0.21
2.5
0.11
12.00
1.08
14.50
SbobetSớm
-0.85
0.25
0.73
0.96
2
0.90
2.44
2.85
2.77
Live
-0.76
0.25
0.66
0.89
1.75
0.99
2.56
2.77
2.85
Run
0.80
0
-0.90
-0.32
2.5
0.20
7.40
1.17
8.60

Bên nào sẽ thắng?

Levadiakos
ChủHòaKhách
Asteras Aktor
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
LevadiakosSo Sánh Sức MạnhAsteras Aktor
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 56%So Sánh Đối Đầu44%
  • Tất cả
  • 3T 5H 2B
    2T 5H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[GRE Super League-12] Levadiakos
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
27710103235591225.9%
133461418131323.1%
144641817181128.6%
622287833.3%
[GRE Super League-12] Asteras Aktor
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
27105122731701237.0%
146171415191042.9%
134451316161030.8%
6402841266.7%

Thành tích đối đầu

Levadiakos            
Chủ - Khách
Asteras TripolisLevadiakos
Asteras TripolisLevadiakos
Asteras TripolisLevadiakos
Asteras TripolisLevadiakos
LevadiakosAsteras Tripolis
LevadiakosAsteras Tripolis
Asteras TripolisLevadiakos
Asteras TripolisLevadiakos
LevadiakosAsteras Tripolis
LevadiakosAsteras Tripolis
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE D128-09-241 - 1
(1 - 1)
4 - 3-0.55-0.29-0.24H0.820.50-0.94TX
INT CF20-07-241 - 1
(0 - 0)
6 - 1-0.45-0.30-0.40H0.730.000.97HX
GRE D108-04-230 - 1
(0 - 1)
2 - 2-0.55-0.33-0.24T0.820.501.00TX
GRE D115-01-230 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.56-0.30-0.22H-0.970.750.85TX
GRE D118-09-221 - 1
(0 - 0)
0 - 3-0.32-0.31-0.45H0.96-0.250.92BX
GRE Cup26-10-211 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.24-0.29-0.59T0.85-0.750.91TX
INT CF04-09-192 - 0
(2 - 0)
6 - 2-0.65-0.26-0.21B1.001.000.82BX
GRE D107-04-190 - 0
(0 - 0)
11 - 2-0.68-0.27-0.15H0.911.000.97TX
GRE D102-12-180 - 2
(0 - 0)
3 - 9-0.38-0.33-0.37B0.920.000.96BH
GRE D114-04-181 - 0
(0 - 0)
1 - 4-0.33-0.33-0.44T0.90-0.250.98TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 0%

Thành tích gần đây

Levadiakos            
Chủ - Khách
LevadiakosPanserraikos
AEK AthensLevadiakos
LevadiakosPanathinaikos
KallitheaLevadiakos
LevadiakosPanaitolikos Agrinio
Atromitos AthensLevadiakos
LevadiakosVolos NFC
Aris ThessalonikiLevadiakos
LevadiakosLamia
Olympiakos PiraeusLevadiakos
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE D105-01-251 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.47-0.28-0.33T0.880.251.00TX
GRE D122-12-241 - 1
(0 - 0)
9 - 2-0.85-0.15-0.07H-0.9920.87TX
GRE D115-12-240 - 1
(0 - 0)
1 - 11-0.16-0.22-0.70B0.85-1.25-0.97BX
GRE D109-12-242 - 4
(1 - 0)
6 - 5-0.41-0.32-0.35T0.770-0.89TT
GRE D130-11-241 - 1
(1 - 0)
5 - 0-0.42-0.32-0.34H-0.930.250.80TH
GRE D125-11-242 - 1
(0 - 1)
4 - 6-0.55-0.29-0.24B0.820.5-0.94BT
GRE D110-11-243 - 2
(1 - 1)
6 - 1-0.47-0.31-0.30T0.860.25-0.98TT
GRE D103-11-243 - 1
(2 - 1)
0 - 5-0.68-0.25-0.16B0.8811.00BT
GRE D126-10-242 - 2
(1 - 1)
3 - 2-0.50-0.31-0.27H-0.990.50.87TT
GRE D120-10-242 - 2
(2 - 1)
6 - 2-0.84-0.16-0.08H0.831.75-0.95TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 67%

Asteras Aktor            
Chủ - Khách
Asteras TripolisPanionios
Atromitos AthensAsteras Tripolis
Asteras TripolisAris Thessaloniki
PanioniosAsteras Tripolis
Volos NFCAsteras Tripolis
Asteras TripolisPanathinaikos
Asteras TripolisZakynthos
PanserraikosAsteras Tripolis
Asteras TripolisPAOK Saloniki
AEK AthensAsteras Tripolis
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE Cup08-01-252 - 0
(0 - 0)
4 - 6-0.57-0.28-0.230.990.750.83X
GRE D105-01-250 - 1
(0 - 0)
4 - 8-0.47-0.30-0.310.870.25-0.99X
GRE D123-12-242 - 1
(0 - 1)
1 - 3-0.35-0.32-0.420.78-0.25-0.90T
GRE Cup18-12-240 - 2
(0 - 0)
2 - 7-0.33-0.31-0.480.97-0.250.85X
GRE D114-12-242 - 1
(0 - 0)
1 - 10-0.40-0.32-0.360.810-0.93T
GRE D108-12-240 - 1
(0 - 0)
6 - 9-0.22-0.28-0.580.96-0.750.92X
GRE Cup05-12-245 - 1
(2 - 0)
8 - 1-0.92-0.12-0.060.772.25-0.95T
GRE D101-12-242 - 1
(1 - 1)
6 - 5-0.37-0.31-0.40-0.9700.85T
GRE D124-11-241 - 2
(0 - 0)
4 - 4-0.20-0.27-0.61-0.93-0.750.81T
GRE D109-11-243 - 0
(2 - 0)
6 - 0-0.78-0.20-0.110.931.50.95T

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 60%

LevadiakosSo sánh số liệuAsteras Aktor
  • 16Tổng số ghi bàn15
  • 1.6Trung bình ghi bàn1.5
  • 16Tổng số mất bàn12
  • 1.6Trung bình mất bàn1.2
  • 30.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 40.0%TL hòa0.0%
  • 30.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Levadiakos
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem9XemXem1XemXem7XemXem52.9%XemXem8XemXem47.1%XemXem8XemXem47.1%XemXem
9XemXem3XemXem1XemXem5XemXem33.3%XemXem3XemXem33.3%XemXem5XemXem55.6%XemXem
8XemXem6XemXem0XemXem2XemXem75%XemXem5XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
640266.7%Xem233.3%350.0%Xem
Asteras Aktor
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem8XemXem0XemXem9XemXem47.1%XemXem8XemXem47.1%XemXem9XemXem52.9%XemXem
8XemXem3XemXem0XemXem5XemXem37.5%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
620433.3%Xem466.7%233.3%Xem
Levadiakos
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem7XemXem2XemXem8XemXem41.2%XemXem7XemXem41.2%XemXem8XemXem47.1%XemXem
9XemXem3XemXem2XemXem4XemXem33.3%XemXem3XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem2XemXem25%XemXem
640266.7%Xem116.7%350.0%Xem
Asteras Aktor
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem6XemXem5XemXem6XemXem35.3%XemXem6XemXem35.3%XemXem8XemXem47.1%XemXem
8XemXem3XemXem0XemXem5XemXem37.5%XemXem2XemXem25%XemXem3XemXem37.5%XemXem
9XemXem3XemXem5XemXem1XemXem33.3%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
632150.0%Xem116.7%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

LevadiakosThời gian ghi bànAsteras Aktor
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 6
    5
    0 Bàn
    7
    10
    1 Bàn
    4
    1
    2 Bàn
    1
    2
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    6
    6
    Bàn thắng H1
    12
    12
    Bàn thắng H2
ChủKhách
LevadiakosChi tiết về HT/FTAsteras Aktor
  • 0
    2
    T/T
    1
    0
    T/H
    1
    0
    T/B
    2
    4
    H/T
    6
    5
    H/H
    3
    4
    H/B
    1
    0
    B/T
    2
    0
    B/H
    2
    3
    B/B
ChủKhách
LevadiakosSố bàn thắng trong H1&H2Asteras Aktor
  • 1
    3
    Thắng 2+ bàn
    2
    3
    Thắng 1 bàn
    9
    5
    Hòa
    3
    6
    Mất 1 bàn
    3
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Levadiakos
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GRE D126-01-2025KháchPAOK Saloniki7 Ngày
GRE D101-02-2025ChủOlympiakos Piraeus13 Ngày
GRE D108-02-2025KháchLamia20 Ngày
Asteras Aktor
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GRE D125-01-2025ChủKallithea6 Ngày
GRE D101-02-2025ChủLamia13 Ngày
GRE Cup05-02-2025KháchOFI Crete17 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Levadiakos
Asteras Aktor
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [7] 25.9%Thắng37.0% [10]
  • [10] 37.0%Hòa18.5% [10]
  • [10] 37.0%Bại44.4% [12]
  • Chủ/Khách
  • [3] 11.1%Thắng14.8% [4]
  • [4] 14.8%Hòa14.8% [4]
  • [6] 22.2%Bại18.5% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    32 
  • Bàn thua
    35 
  • TB được điểm
    1.19 
  • TB mất điểm
    1.30 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
    18 
  • TB được điểm
    0.52 
  • TB mất điểm
    0.67 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    27
  • Bàn thua
    31
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.15
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    15
  • TB được điểm
    0.52
  • TB mất điểm
    0.56
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 20.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [3] 30.00%thắng 1 bàn40.00% [4]
  • [1] 10.00%Hòa10.00% [1]
  • [4] 40.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 30.00% [3]

Levadiakos VS Asteras Aktor ngày 19-01-2025 - Thông tin đội hình