Levadiakos
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
17Giannis GianniotasTiền đạo00000006.65
5Rodrigo ErramuspeHậu vệ00000000
1Athanasios GaravelisThủ môn00000005.72
36Georgios Marios KatrisHậu vệ00010006.73
24Panagiotis LiagasHậu vệ20000006.01
69Maximiliano MoreiraHậu vệ00000005.98
20Paschalis KassosTiền đạo00000005.54
4Joel Abu HannaHậu vệ00000005.96
23Enis CokajHậu vệ00000005.56
3Marios VichosHậu vệ00000006.13
-Ioannis CostiHậu vệ10010006.64
-P. SimelidisTiền vệ00000005.7
90Ambrósini António Cabaça SalvadorTiền đạo20100008.68
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
28Konstantinos VerrisHậu vệ00000000
9José RomoTiền đạo00000006.74
-Kostas PlegasTiền vệ00000000
15Fabricio PedrozoTiền đạo10000006.89
21Alen OžboltTiền đạo00000000
88Lucas Nunes AnackerThủ môn00000000
-Alfredo MejíaHậu vệ00000000
Asteras Aktor
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
41Federico MachedaTiền đạo30100006.85
Bàn thắngThẻ vàng
1Nikolaos PapadopoulosThủ môn00000005.95
15Simon DeliHậu vệ20010006.27
29Federico AlvarezHậu vệ10000106.52
77Nikos ZouglisTiền đạo00000006.64
17Nikolai AlhoHậu vệ00000000
3Diamantis ChouchoumisHậu vệ00000000
-M. Touroukis-00000000
13Konstantinos TriantafyllopoulosHậu vệ00000006.1
16Panagiotis TsintotasThủ môn00000000
8Theofanis TzandarisHậu vệ00000006.75
-Panagiotis TzimasTiền vệ00000000
5Evgeni YablonskiHậu vệ10000006.12
2Ruben GarciaHậu vệ00020006.75
Thẻ vàng
19Pepe CastañoHậu vệ00000006.33
Thẻ vàng
10Eder GonzálezHậu vệ00010007.5
Thẻ vàng
69Oluwatobiloba AlagbeHậu vệ00000006.3
73Julián BartoloTiền vệ00011006.55
11Francesc RegisTiền vệ00000005.81
20Nikos KaltsasTiền đạo30100008.6
Bàn thắng

Levadiakos vs Asteras Aktor ngày 19-01-2025 - Thống kê cầu thủ