So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.80
0.25
0.90
0.75
2.25
0.95
2.03
3.15
2.92
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.77
0
0.93
-0.43
1.5
0.13
1.02
8.00
23.00
BET365Sớm
0.85
0.5
0.95
0.93
2.5
0.88
1.83
3.60
3.75
Live
0.85
0.25
0.95
0.80
2.25
1.00
2.10
3.60
3.10
Run
0.92
0
0.87
-0.31
1.5
0.21
1.07
9.00
51.00
Mansion88Sớm
0.84
0.5
0.92
0.95
2.75
0.81
1.84
3.45
3.50
Live
0.84
0.25
0.92
-0.93
2.5
0.68
2.05
3.05
3.15
Run
-0.96
0
0.80
-0.30
1.5
0.18
1.08
5.50
114.00
188betSớm
0.81
0.25
0.91
0.76
2.25
0.96
2.03
3.15
2.92
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.78
0
0.94
-0.43
1.5
0.15
1.02
8.00
23.00
SbobetSớm
0.86
0.25
0.90
-0.99
2.5
0.75
2.06
3.03
2.97
Live
0.90
0.25
0.90
-0.95
2.5
0.75
2.08
3.01
2.94
Run
-0.97
0
0.81
-0.69
1.5
0.51
1.14
4.53
36.00

Bên nào sẽ thắng?

Leicester City (w)
ChủHòaKhách
Everton FC (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Leicester City (w)So Sánh Sức MạnhEverton FC (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 34%So Sánh Đối Đầu66%
  • Tất cả
  • 3T 1H 6B
    6T 1H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ENG FA WSL-10] Leicester City (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
1844101427161022.2%
9423111014844.4%
90273172120.0%
613277616.7%
[ENG FA WSL-8] Everton FC (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
18549182719827.8%
9423131314744.4%
91265145811.1%
60332930.0%

Thành tích đối đầu

Leicester City (w)            
Chủ - Khách
Everton FC (W)Leicester City (W)
Leicester City (W)Everton FC (W)
Leicester City (W)Everton FC (W)
Leicester City (W)Everton FC (W)
Everton FC (W)Leicester City (W)
Everton FC (W)Leicester City (W)
Leicester City (W)Everton FC (W)
Leicester City (W)Everton FC (W)
Leicester City (W)Everton FC (W)
Leicester City (W)Everton FC (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG FAWSL28-01-240 - 1
(0 - 0)
1 - 5-0.51-0.29-0.35T0.750.250.95TX
ENG CWCUP24-01-245 - 1
(3 - 0)
9 - 2-0.54-0.28-0.32T0.840.500.86TT
ENG FAWSL08-10-231 - 0
(0 - 0)
3 - 6-0.45-0.29-0.41T0.770.000.93TX
ENG FAWSL12-03-230 - 0
(0 - 0)
0 - 9---H---
ENG FAWSL29-09-221 - 0
(0 - 0)
2 - 2-0.68-0.25-0.22B0.821.000.88HX
ENG FAWSL12-03-223 - 2
(2 - 2)
4 - 3-0.66-0.27-0.22B0.971.000.73HT
ENG FAWSL21-11-210 - 1
(0 - 0)
1 - 6-0.16-0.22-0.76B0.93-1.250.77BX
ENG CWCUP03-11-211 - 3
(0 - 2)
4 - 4-0.25-0.25-0.62B0.90-0.750.80BT
ENG CWCUP11-12-190 - 4
(0 - 1)
3 - 9-0.08-0.13-0.92B0.91-2.500.85BH
ENG WPR27-01-080 - 3
(0 - 1)
- ---B0.98-2.500.78BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 38%

Thành tích gần đây

Leicester City (w)            
Chủ - Khách
Leicester City (W)CrystalPalace (W)
Leicester City (W)Bristol Academy (W)
Leicester City (W)Arsenal (W)
Liverpool (W)Leicester City (W)
Leicester City (W)West Ham United (W)
Manchester City (W)Leicester City (W)
Leicester City (W)Liverpool (W)
West Ham United (W)Leicester City (W)
Leicester City (W)Manchester United (W)
Arsenal (W)Leicester City (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG FAWSL06-10-240 - 2
(0 - 0)
2 - 3-0.78-0.22-0.15B0.921.50.78BX
ENG CWCUP02-10-241 - 1
(0 - 0)
6 - 9-0.80-0.20-0.15H0.761.50.94TX
ENG FAWSL29-09-240 - 1
(0 - 0)
3 - 12-0.08-0.14-0.93B0.87-2.250.83BX
ENG FAWSL22-09-241 - 1
(1 - 0)
7 - 3-0.59-0.29-0.27H0.900.750.80TX
INT CF01-09-245 - 2
(3 - 0)
- ---T--
INT CF28-08-240 - 0
(0 - 0)
- ---H--
ENG FAWSL18-05-240 - 4
(0 - 1)
2 - 6-0.40-0.30-0.45B0.9600.74BT
ENG FAWSL05-05-241 - 1
(1 - 1)
3 - 10-0.47-0.29-0.39H0.950.250.75TX
ENG FAWSL28-04-240 - 1
(0 - 0)
4 - 8-0.19-0.24-0.73B0.82-1.250.88BX
ENG FAWSL21-04-243 - 0
(1 - 0)
11 - 4-0.95-0.13-0.07B0.832.50.87BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:36% Tỷ lệ tài: 13%

Everton FC (w)            
Chủ - Khách
Arsenal (W)Everton FC (W)
Newcastle (W)Everton FC (W)
Everton FC (W)Manchester United (W)
Brighton H.A. (W)Everton FC (W)
Liverpool (W)Everton FC (W)
Everton FC (W)Aston Villa (W)
Bristol Academy (W)Everton FC (W)
Everton FC (W)Tottenham Hotspur (W)
Everton FC (W)Arsenal (W)
Brighton H.A. (W)Everton FC (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG FAWSL06-10-240 - 0
(0 - 0)
11 - 2-0.94-0.14-0.070.932.50.77X
ENG CWCUP02-10-241 - 1
(1 - 0)
4 - 1-0.23-0.24-0.670.84-10.86X
ENG FAWSL29-09-240 - 1
(0 - 1)
2 - 2-0.15-0.23-0.780.95-1.250.75X
ENG FAWSL21-09-244 - 0
(1 - 0)
5 - 6-----
INT CF15-09-240 - 0
(0 - 0)
9 - 5-0.68-0.25-0.230.8610.84X
INT CF08-09-241 - 3
(1 - 1)
5 - 4-0.43-0.28-0.410.8300.93T
ENG FAWSL18-05-240 - 4
(0 - 2)
4 - 4-0.26-0.26-0.630.90-0.750.80T
ENG FAWSL04-05-242 - 2
(2 - 1)
4 - 6-0.36-0.30-0.500.90-0.250.80T
ENG FAWSL28-04-241 - 1
(0 - 0)
5 - 10-0.07-0.13-0.950.87-2.50.83X
ENG FAWSL19-04-241 - 2
(0 - 0)
10 - 1-0.47-0.29-0.400.950.250.75H

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 38%

Leicester City (w)So sánh số liệuEverton FC (w)
  • 8Tổng số ghi bàn11
  • 0.8Trung bình ghi bàn1.1
  • 16Tổng số mất bàn13
  • 1.6Trung bình mất bàn1.3
  • 10.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 40.0%TL hòa50.0%
  • 50.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Leicester City (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem100%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
320166.7%Xem00.0%3100.0%Xem
Everton FC (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
2200100.0%Xem00.0%2100.0%Xem
Leicester City (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem66.7%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem
310233.3%Xem00.0%266.7%Xem
Everton FC (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
210150.0%Xem00.0%150.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Leicester City (w)Thời gian ghi bànEverton FC (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 3
    3
    0 Bàn
    1
    1
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    1
    1
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Leicester City (w)Chi tiết về HT/FTEverton FC (w)
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    1
    1
    H/H
    2
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    1
    B/H
    0
    2
    B/B
ChủKhách
Leicester City (w)Số bàn thắng trong H1&H2Everton FC (w)
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    2
    2
    Hòa
    1
    1
    Mất 1 bàn
    1
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Leicester City (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG FAWSL03-11-2024KháchBrighton H.A. (W)14 Ngày
ENG FAWSL10-11-2024KháchWest Ham United (W)21 Ngày
ENG FAWSL17-11-2024ChủManchester United (W)28 Ngày
Everton FC (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG FAWSL03-11-2024ChủChelsea FC (W)14 Ngày
ENG FAWSL10-11-2024KháchCrystalPalace (W)21 Ngày
ENG FAWSL17-11-2024ChủLiverpool (W)28 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 22.2%Thắng27.8% [5]
  • [4] 22.2%Hòa22.2% [5]
  • [10] 55.6%Bại50.0% [9]
  • Chủ/Khách
  • [4] 22.2%Thắng5.6% [1]
  • [2] 11.1%Hòa11.1% [2]
  • [3] 16.7%Bại33.3% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
    27 
  • TB được điểm
    0.78 
  • TB mất điểm
    1.50 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    0.61 
  • TB mất điểm
    0.56 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    18
  • Bàn thua
    27
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.50
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    0.72
  • TB mất điểm
    0.72
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    2
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    0.33
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+30.00% [3]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [2] 20.00%Hòa10.00% [1]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [4] 40.00%Mất 2 bàn+ 30.00% [3]

Leicester City (w) VS Everton FC (w) ngày 20-10-2024 - Thông tin đội hình