Everton FC (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
12Emily RamseyThủ môn00000000
-Toni PayneTiền đạo00000000
-M. LawleyTiền vệ00000000
-isabella hobson-00000000
-R. FosterThủ môn00000000
-Emma BissellTiền đạo00000000
18Courtney BrosnanThủ môn00000006.23
-Justine Monique·VanhaevermaetTiền vệ00000006.58
-Megan FinniganTiền vệ00000006.73
-Heather PayneTiền đạo00000005.57
17Lucy GrahamTiền vệ10000007.33
-Honoka HayashiTiền vệ10010006.7
7Clare WheelerTiền vệ00000007.79
-Sara HolmgaardHậu vệ00000006.31
Thẻ vàng
-Veatriki SarriTiền đạo10010005.94
25Katja SnoeijsTiền đạo10010006.32
-Karoline OlesenTiền vệ00000006.22
-Lauren ThomasTiền vệ00000000
Leicester City (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Yuka MomikiTiền vệ10120008.49
Bàn thắngThẻ đỏ
33Janina·LeitzigThủ môn00000007.45
-Sammy Kaczmar-00000000
2Courtney NevinHậu vệ00000007.66
-Julie ThibaudHậu vệ00000000
-Chantelle SwabyHậu vệ00000000
-Emilia PelganderTiền đạo00000000
-A. AleHậu vệ00000000
-Lize KopThủ môn00000000
-Ffion Rose BowenTiền đạo00000000
21Hannah CainTiền đạo00000000
-Janice CaymanHậu vệ00000000
-Catherine BottHậu vệ10000006.22
15Sophie HowardHậu vệ00000006.93
-Sari KeesHậu vệ00010007.21
3S. TierneyTiền vệ00000006.2
-Saori·TakaradaTiền đạo00000006.5
-R. MaceHậu vệ00010006.27
-Deanne RoseTiền đạo10000005.86
-Shana ChossenotteTiền vệ10001006.14

Leicester City (w) vs Everton FC (w) ngày 20-10-2024 - Thống kê cầu thủ