Perth Glory (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
44K. BrownTiền đạo30020007
5Grace JohnstonHậu vệ00000006.7
23Isobel DaltonTiền vệ20000007.5
8Georgia CassidyTiền vệ00010006.9
11Natalie TathemHậu vệ20020007
-Casey DumontThủ môn00000006.9
29Onyinyechi ZoggHậu vệ00000007.3
13Naomi Thomas-ChinnamaHậu vệ20000006.9
6Tijan Sally MckennaHậu vệ10010007.3
-Charli Wainwright-00020007
21M. TemplemanThủ môn00000000
-Susan PhonsongkhamTiền vệ00000005.8
-Ella Lincoln-00000006.7
-Isabella FolettaHậu vệ10100007.2
Bàn thắng
19Sarah O'DonoghueTiền vệ10010006.9
-Megan WynneTiền vệ00020006.5
WS Wanderers (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-H.CaspersTiền vệ00000006
5Amelia BennettHậu vệ00000000
20Sham KhamisThủ môn00000007.4
11Danika MatosHậu vệ10010007.2
-Madison McComaskyHậu vệ00000006.8
7Amy HarrisonHậu vệ00010007
14Ella BuchananTiền vệ10010007.9
Thẻ đỏ
19Talia YounisTiền vệ10060006.7
6Amy ChessariTiền vệ00020007
15cushla rueTiền đạo00020006.6
8Olivia PriceTiền vệ00000006.5
10Sienna SaveskaTiền vệ20010006.4
12Bronte TrewTiền vệ20020007.2
31Keely SegavcicThủ môn00000000
13Talia KapetanellisTiền vệ00010006.7
9Sophie HardingTiền đạo00000006.2

Perth Glory (w) vs WS Wanderers (w) ngày 22-03-2025 - Thống kê cầu thủ