So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
1.00
0.25
0.82
0.82
2.75
0.98
2.21
3.65
2.68
Live
1.00
0.5
0.88
0.97
3
0.89
1.98
3.65
3.10
Run
-0.13
0.25
0.01
-0.15
1.5
0.01
1.01
15.00
21.00
BET365Sớm
1.00
0.25
0.80
0.83
2.75
0.98
2.25
3.30
2.88
Live
0.95
0.5
0.85
0.92
3
0.87
1.90
3.60
3.50
Run
0.65
0
-0.83
-0.11
1.5
0.06
1.02
19.00
151.00
Mansion88Sớm
0.96
0.25
0.80
0.78
2.75
0.98
2.14
3.50
2.72
Live
-0.96
0.5
0.80
0.77
2.75
-0.95
2.04
3.60
2.83
Run
-0.18
0.25
0.02
-0.15
1.5
0.05
4.20
1.43
5.50
188betSớm
-0.99
0.25
0.83
0.83
2.75
0.99
2.21
3.65
2.68
Live
0.99
0.5
0.91
-0.98
3
0.86
1.98
3.65
3.10
Run
-0.12
0.25
0.02
-0.14
1.5
0.02
1.01
15.00
21.00
SbobetSớm
-0.96
0.25
0.78
0.85
2.75
0.95
2.23
3.21
2.61
Live
0.90
0.5
0.94
0.96
3
0.86
1.94
3.37
3.24
Run
0.88
0
0.96
-0.19
1.5
0.05
8.40
1.10
11.00

Bên nào sẽ thắng?

Perth Glory (w)
ChủHòaKhách
WS Wanderers (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Perth Glory (w)So Sánh Sức MạnhWS Wanderers (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 39%So Sánh Đối Đầu61%
  • Tất cả
  • 3T 2H 5B
    5T 2H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[AUS W-League-10] Perth Glory (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2164112637221028.6%
10613171119560.0%
110389263120.0%
6213910733.3%
[AUS W-League-12] WS Wanderers (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2043132338151220.0%
103161319101230.0%
10127101951110.0%
63031010950.0%

Thành tích đối đầu

Perth Glory (w)            
Chủ - Khách
WS Wanderers (W)Perth Glory (W)
WS Wanderers (W)Perth Glory (W)
Perth Glory (W)WS Wanderers (W)
Perth Glory (W)WS Wanderers (W)
Perth Glory (W)WS Wanderers (W)
WS Wanderers (W)Perth Glory (W)
Perth Glory (W)WS Wanderers (W)
WS Wanderers (W)Perth Glory (W)
WS Wanderers (W)Perth Glory (W)
Perth Glory (W)WS Wanderers (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AUS WAL20-12-241 - 1
(0 - 0)
8 - 6-0.56-0.27-0.27H1.000.750.82TX
AUS WAL16-03-241 - 0
(0 - 0)
4 - 7-0.53-0.28-0.31B0.880.500.94BX
AUS WAL07-01-240 - 2
(0 - 1)
7 - 8-0.54-0.28-0.30B0.850.500.97BX
AUS WAL05-03-231 - 1
(0 - 0)
4 - 8-0.70-0.22-0.19H0.731.00-0.92TX
AUS WAL23-01-221 - 0
(0 - 0)
12 - 1-0.39-0.28-0.45T-0.970.000.79TX
AUS WAL18-02-211 - 0
(1 - 0)
5 - 1-0.53-0.27-0.32B0.900.500.92BX
AUS WAL29-02-202 - 3
(0 - 3)
7 - 7-0.39-0.26-0.47B0.85-0.250.97BT
AUS WAL19-01-203 - 1
(1 - 0)
6 - 1-0.81-0.19-0.13B0.97-0.570.85BT
AUS WAL24-01-191 - 5
(1 - 2)
8 - 4---T---
AUS WAL17-11-183 - 0
(2 - 0)
5 - 5-0.64-0.24-0.24T1.001.000.82TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:42% Tỷ lệ tài: 22%

Thành tích gần đây

Perth Glory (w)            
Chủ - Khách
Central Coast Mariners (W)Perth Glory (W)
Perth Glory (W)Western United (W)
Newcastle Jets (W)Perth Glory (W)
Perth Glory (W)Wellington Phoenix (W)
Adelaide United (W)Perth Glory (W)
Canberra United (W)Perth Glory (W)
Perth Glory (W)Brisbane Roar (W)
Western United (W)Perth Glory (W)
Melbourne Victory (W)Perth Glory (W)
Perth Glory (W)Sydney FC (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AUS WAL14-03-253 - 3
(1 - 0)
3 - 3-0.56-0.28-0.27H0.800.5-0.98TT
AUS WAL07-03-253 - 0
(1 - 0)
0 - 4-0.26-0.26-0.58T0.90-0.750.92TT
AUS WAL01-03-252 - 1
(2 - 0)
7 - 1---B--
AUS WAL16-02-252 - 1
(1 - 1)
3 - 2-0.26-0.26-0.58T0.88-0.750.94TT
AUS WAL07-02-253 - 0
(2 - 0)
4 - 5-0.61-0.25-0.24B0.860.750.96BT
AUS WAL01-02-251 - 0
(0 - 0)
2 - 5-0.54-0.28-0.28B0.850.5-0.97BX
AUS WAL26-01-253 - 2
(2 - 2)
5 - 8-0.22-0.24-0.64T0.84-10.98HT
AUS WAL21-01-254 - 1
(2 - 0)
7 - 7-0.61-0.26-0.25B0.800.75-0.98BT
AUS WAL18-01-251 - 0
(1 - 0)
3 - 5-0.76-0.20-0.14B0.921.50.90TX
AUS WAL10-01-251 - 1
(1 - 1)
2 - 4-0.37-0.27-0.46H0.85-0.250.97BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 67%

WS Wanderers (w)            
Chủ - Khách
Wellington Phoenix (W)WS Wanderers (W)
Central Coast Mariners (W)WS Wanderers (W)
WS Wanderers (W)Newcastle Jets (W)
WS Wanderers (W)Brisbane Roar (W)
Western United (W)WS Wanderers (W)
WS Wanderers (W)Melbourne City (W)
Canberra United (W)WS Wanderers (W)
WS Wanderers (W)Central Coast Mariners (W)
WS Wanderers (W)Wellington Phoenix (W)
Melbourne Victory (W)WS Wanderers (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AUS WAL09-03-252 - 1
(0 - 1)
7 - 3-0.64-0.24-0.220.9910.83H
AUS WAL28-02-251 - 2
(0 - 0)
6 - 4-0.65-0.24-0.210.9710.85T
AUS WAL14-02-254 - 1
(2 - 1)
2 - 7-0.37-0.27-0.460.85-0.250.97T
AUS WAL09-02-252 - 1
(1 - 0)
3 - 2-0.21-0.22-0.670.98-10.84X
AUS WAL31-01-254 - 1
(3 - 1)
7 - 4-0.71-0.21-0.180.921.250.90T
AUS WAL25-01-250 - 1
(0 - 1)
3 - 3-0.15-0.21-0.74-0.99-1.250.81X
AUS WAL18-01-251 - 0
(1 - 0)
3 - 2-0.56-0.26-0.280.990.750.83X
AUS WAL12-01-251 - 3
(0 - 2)
2 - 5-0.28-0.27-0.551.00-0.50.82T
AUS WAL09-01-250 - 3
(0 - 0)
3 - 15-0.26-0.26-0.570.87-0.750.95T
AUS WAL05-01-254 - 4
(1 - 1)
5 - 2-0.76-0.19-0.140.901.50.92T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 67%

Perth Glory (w)So sánh số liệuWS Wanderers (w)
  • 14Tổng số ghi bàn15
  • 1.4Trung bình ghi bàn1.5
  • 18Tổng số mất bàn21
  • 1.8Trung bình mất bàn2.1
  • 30.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 20.0%TL hòa10.0%
  • 50.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Perth Glory (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem10XemXem1XemXem7XemXem55.6%XemXem10XemXem55.6%XemXem8XemXem44.4%XemXem
8XemXem6XemXem1XemXem1XemXem75%XemXem5XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
10XemXem4XemXem0XemXem6XemXem40%XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem
640266.7%Xem583.3%116.7%Xem
WS Wanderers (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem6XemXem2XemXem10XemXem33.3%XemXem9XemXem50%XemXem8XemXem44.4%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
9XemXem2XemXem2XemXem5XemXem22.2%XemXem4XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem
641166.7%Xem350.0%233.3%Xem
Perth Glory (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem12XemXem1XemXem5XemXem66.7%XemXem7XemXem38.9%XemXem10XemXem55.6%XemXem
8XemXem7XemXem1XemXem0XemXem87.5%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
10XemXem5XemXem0XemXem5XemXem50%XemXem3XemXem30%XemXem6XemXem60%XemXem
640266.7%Xem350.0%233.3%Xem
WS Wanderers (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem10XemXem0XemXem8XemXem55.6%XemXem7XemXem38.9%XemXem11XemXem61.1%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
9XemXem6XemXem0XemXem3XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem
640266.7%Xem233.3%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Perth Glory (w)Thời gian ghi bànWS Wanderers (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 15
    14
    0 Bàn
    1
    2
    1 Bàn
    2
    1
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    2
    4
    Bàn thắng H1
    6
    4
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Perth Glory (w)Chi tiết về HT/FTWS Wanderers (w)
  • 2
    2
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    1
    T/B
    0
    1
    H/T
    13
    14
    H/H
    1
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    2
    0
    B/B
ChủKhách
Perth Glory (w)Số bàn thắng trong H1&H2WS Wanderers (w)
  • 1
    1
    Thắng 2+ bàn
    1
    2
    Thắng 1 bàn
    14
    14
    Hòa
    2
    1
    Mất 1 bàn
    1
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Perth Glory (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
AUS WAL29-03-2025ChủCanberra United (W)7 Ngày
AUS WAL12-04-2025KháchSydney FC (W)21 Ngày
AUS WAL18-04-2025ChủMelbourne City (W)27 Ngày
WS Wanderers (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
AUS WAL28-03-2025ChủSydney FC (W)6 Ngày
AUS WAL13-04-2025KháchBrisbane Roar (W)22 Ngày
AUS WAL20-04-2025ChủCanberra United (W)29 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [6] 28.6%Thắng20.0% [4]
  • [4] 19.0%Hòa15.0% [4]
  • [11] 52.4%Bại65.0% [13]
  • Chủ/Khách
  • [6] 28.6%Thắng5.0% [1]
  • [1] 4.8%Hòa10.0% [2]
  • [3] 14.3%Bại35.0% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    26 
  • Bàn thua
    37 
  • TB được điểm
    1.24 
  • TB mất điểm
    1.76 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    17 
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    0.81 
  • TB mất điểm
    0.52 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    23
  • Bàn thua
    38
  • TB được điểm
    1.15
  • TB mất điểm
    1.90
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    19
  • TB được điểm
    0.65
  • TB mất điểm
    0.95
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [3] 30.00%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [1] 10.00%Hòa0.00% [0]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn40.00% [4]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 30.00% [3]

Perth Glory (w) VS WS Wanderers (w) ngày 22-03-2025 - Thông tin đội hình