So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.85
0.25
-0.97
0.95
2.25
0.92
2.11
3.35
3.25
Live
0.85
0.25
-0.96
0.82
2
-0.95
2.16
2.96
3.60
Run
-0.18
0.25
0.06
-0.16
3.5
0.04
36.00
13.50
1.02
BET365Sớm
-0.97
0.5
0.87
0.80
2.25
-0.95
1.95
3.50
3.60
Live
0.82
0.25
-0.98
0.85
2
1.00
2.10
3.10
3.80
Run
0.40
0
-0.50
-0.11
3.5
0.05
501.00
19.00
1.02
Mansion88Sớm
0.86
0.25
1.00
0.94
2.25
0.90
2.11
3.05
3.60
Live
-0.85
0.5
0.77
0.93
2
0.97
2.17
2.88
3.70
Run
0.47
0
-0.56
-0.28
3.5
0.19
63.00
5.10
1.15
188betSớm
0.86
0.25
-0.96
0.96
2.25
0.93
2.11
3.35
3.25
Live
0.86
0.25
-0.94
0.86
2
-0.97
2.16
2.96
3.60
Run
-0.17
0.25
0.07
-0.15
3.5
0.05
36.00
13.50
1.02
SbobetSớm
0.90
0.25
1.00
0.98
2.25
0.90
2.11
3.12
3.24
Live
0.85
0.25
-0.93
0.89
2
-0.99
2.16
3.01
3.76
Run
0.49
0
-0.57
-0.17
3.5
0.09
85.00
7.00
1.08

Bên nào sẽ thắng?

Gil Vicente
ChủHòaKhách
Estoril
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Gil VicenteSo Sánh Sức MạnhEstoril
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 44%So Sánh Đối Đầu56%
  • Tất cả
  • 2T 5H 3B
    3T 5H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[Liga Portugal-14] Gil Vicente
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2768132741261422.2%
134451616161330.8%
142481125101114.3%
6330731250.0%
[Liga Portugal-8] Estoril
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
281099384339835.7%
146441819221042.9%
14455202417628.6%
62221113833.3%

Thành tích đối đầu

Gil Vicente            
Chủ - Khách
EstorilGil Vicente
EstorilGil Vicente
Gil VicenteEstoril
EstorilGil Vicente
Gil VicenteEstoril
Gil VicenteEstoril
EstorilGil Vicente
EstorilGil Vicente
EstorilGil Vicente
Gil VicenteEstoril
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POR D125-08-240 - 0
(0 - 0)
8 - 1-0.42-0.31-0.35H0.780.00-0.90HX
POR D118-02-241 - 3
(0 - 0)
2 - 4-0.46-0.29-0.34T0.940.250.94TT
POR D117-09-235 - 3
(3 - 0)
5 - 8-0.45-0.29-0.34T0.960.250.92TT
POR D131-03-231 - 0
(1 - 0)
5 - 5-0.38-0.31-0.38B0.940.000.94BX
POR D107-10-220 - 1
(0 - 0)
7 - 3-0.50-0.29-0.29B1.000.500.88BX
POR D104-03-220 - 0
(0 - 0)
6 - 2-0.51-0.29-0.28H0.960.500.92TX
POR D103-10-212 - 2
(2 - 1)
1 - 5-0.45-0.31-0.31H0.920.250.96TT
POR D108-03-151 - 1
(1 - 0)
8 - 2-0.57-0.29-0.24H0.980.750.90TX
PORLC13-01-153 - 0
(2 - 0)
4 - 1-0.69-0.25-0.18B0.851.00-0.99BT
POR D105-10-141 - 1
(1 - 1)
7 - 3-0.29-0.31-0.50H0.83-0.50-0.95BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 40%

Thành tích gần đây

Gil Vicente            
Chủ - Khách
Gil VicenteFC Porto
Gil VicenteMoreirense
Gil VicenteRio Ave
FC AroucaGil Vicente
Gil VicenteSporting CP
SC FarenseGil Vicente
Gil VicenteNacional da Madeira
Vitoria GuimaraesGil Vicente
Vila RealGil Vicente
MoreirenseGil Vicente
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POR D119-01-253 - 1
(1 - 0)
4 - 6-0.15-0.22-0.72T0.94-1.250.94TT
POR CN12-01-251 - 0
(0 - 0)
1 - 1-0.43-0.32-0.34T-0.980.250.80TX
POR D106-01-251 - 1
(1 - 0)
4 - 4-0.48-0.33-0.27H0.820.25-0.94TX
POR D127-12-241 - 1
(0 - 0)
5 - 7-0.44-0.31-0.33H1.000.250.88TX
POR D122-12-240 - 0
(0 - 0)
3 - 8-0.12-0.18-0.78H-0.97-1.50.85BX
POR D114-12-240 - 1
(0 - 0)
7 - 1-0.35-0.32-0.41T-0.9000.78TX
POR D107-12-242 - 1
(1 - 0)
6 - 7-0.49-0.29-0.30T-0.940.50.82TT
POR D102-12-244 - 0
(1 - 0)
9 - 2-0.56-0.28-0.24B-0.990.750.87BT
POR CN24-11-240 - 2
(0 - 0)
5 - 4-0.11-0.21-0.79T0.88-1.50.94TX
POR D108-11-243 - 2
(0 - 1)
3 - 4-0.47-0.32-0.29B0.840.25-0.96BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 40%

Estoril            
Chủ - Khách
Santa ClaraEstoril
Estrela da AmadoraEstoril
EstorilMoreirense
BenficaEstoril
EstorilCasa Pia AC
Sporting BragaEstoril
EstorilFC Famalicao
EstorilAVS Futebol SAD
FC PortoEstoril
EstorilFC Arouca
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POR D118-01-252 - 3
(1 - 2)
7 - 1-0.59-0.28-0.210.900.750.98T
POR D105-01-252 - 4
(0 - 3)
3 - 2-0.44-0.31-0.331.000.250.88T
POR D128-12-242 - 2
(2 - 1)
6 - 2-0.32-0.32-0.440.90-0.250.98T
POR D123-12-243 - 0
(1 - 0)
4 - 1-0.91-0.11-0.060.962.50.92X
POR D115-12-240 - 2
(0 - 0)
5 - 4-0.40-0.32-0.370.860-0.98X
POR D106-12-242 - 2
(1 - 0)
3 - 2-0.76-0.20-0.130.961.50.92T
POR D101-12-242 - 1
(2 - 1)
5 - 7-0.32-0.31-0.440.90-0.250.98T
POR D109-11-240 - 0
(0 - 0)
10 - 6-0.41-0.32-0.34-0.900.250.78X
POR D103-11-244 - 0
(2 - 0)
9 - 5-0.86-0.14-0.080.852-0.97T
POR D126-10-244 - 1
(2 - 1)
6 - 9-0.35-0.31-0.420.79-0.25-0.92T

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 70%

Gil VicenteSo sánh số liệuEstoril
  • 13Tổng số ghi bàn17
  • 1.3Trung bình ghi bàn1.7
  • 11Tổng số mất bàn19
  • 1.1Trung bình mất bàn1.9
  • 50.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 30.0%TL hòa30.0%
  • 20.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Gil Vicente
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem9XemXem1XemXem8XemXem50%XemXem9XemXem50%XemXem7XemXem38.9%XemXem
9XemXem6XemXem0XemXem3XemXem66.7%XemXem5XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem
9XemXem3XemXem1XemXem5XemXem33.3%XemXem4XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem
650183.3%Xem233.3%466.7%Xem
Estoril
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem8XemXem2XemXem8XemXem44.4%XemXem9XemXem50%XemXem9XemXem50%XemXem
9XemXem4XemXem1XemXem4XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
9XemXem4XemXem1XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
640266.7%Xem466.7%233.3%Xem
Gil Vicente
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem8XemXem4XemXem6XemXem44.4%XemXem6XemXem33.3%XemXem7XemXem38.9%XemXem
9XemXem7XemXem1XemXem1XemXem77.8%XemXem3XemXem33.3%XemXem3XemXem33.3%XemXem
9XemXem1XemXem3XemXem5XemXem11.1%XemXem3XemXem33.3%XemXem4XemXem44.4%XemXem
642066.7%Xem00.0%350.0%Xem
Estoril
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem6XemXem6XemXem6XemXem33.3%XemXem8XemXem44.4%XemXem7XemXem38.9%XemXem
9XemXem4XemXem3XemXem2XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem
9XemXem2XemXem3XemXem4XemXem22.2%XemXem3XemXem33.3%XemXem4XemXem44.4%XemXem
632150.0%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Gil VicenteThời gian ghi bànEstoril
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 7
    12
    0 Bàn
    8
    3
    1 Bàn
    3
    3
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    11
    7
    Bàn thắng H1
    6
    6
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Gil VicenteChi tiết về HT/FTEstoril
  • 4
    3
    T/T
    2
    0
    T/H
    1
    0
    T/B
    1
    1
    H/T
    5
    6
    H/H
    1
    3
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    2
    B/H
    4
    4
    B/B
ChủKhách
Gil VicenteSố bàn thắng trong H1&H2Estoril
  • 3
    1
    Thắng 2+ bàn
    2
    3
    Thắng 1 bàn
    8
    8
    Hòa
    3
    2
    Mất 1 bàn
    3
    5
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Gil Vicente
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
POR CN05-02-2025ChủSporting CP4 Ngày
POR D109-02-2025KháchSporting Braga8 Ngày
POR D116-02-2025ChủFC Famalicao15 Ngày
Estoril
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
POR D109-02-2025ChủBoavista FC8 Ngày
POR D116-02-2025KháchNacional da Madeira15 Ngày
POR D123-02-2025ChủRio Ave22 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Gil Vicente
Chấn thương
Estoril

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [6] 22.2%Thắng35.7% [10]
  • [8] 29.6%Hòa32.1% [10]
  • [13] 48.1%Bại32.1% [9]
  • Chủ/Khách
  • [4] 14.8%Thắng14.3% [4]
  • [4] 14.8%Hòa17.9% [5]
  • [5] 18.5%Bại17.9% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    27 
  • Bàn thua
    41 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.52 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
    16 
  • TB được điểm
    0.59 
  • TB mất điểm
    0.59 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    0.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    38
  • Bàn thua
    43
  • TB được điểm
    1.36
  • TB mất điểm
    1.54
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    18
  • Bàn thua
    19
  • TB được điểm
    0.64
  • TB mất điểm
    0.68
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    2.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 20.00%thắng 2 bàn+9.09% [1]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn45.45% [5]
  • [1] 10.00%Hòa27.27% [3]
  • [4] 40.00%Mất 1 bàn9.09% [1]
  • [3] 30.00%Mất 2 bàn+ 9.09% [1]

Gil Vicente VS Estoril ngày 02-02-2025 - Thông tin đội hình