Kèo trực tuyến
HDP
Tài xỉu
1x2
HDP | Tài xỉu | 1x2 | |
---|---|---|---|
Giờ Tỷ số | Sớm Live | Sớm Live | Sớm Live |
Sớm - | -0.97 0.5 0.87 -0.97 0.5 0.87 | 0.80 2.25 -0.95 0.80 2.25 -0.95 | 1.95 3.5 3.6 1.95 3.5 3.6 |
Live - | -0.97 0.5 0.87 -0.97 0.5 0.87 | 0.80 2.25 -0.95 0.80 2.25 -0.95 | 1.95 3.5 3.6 1.95 3.5 3.6 |
15 1:0 | -0.98 0.25 0.82 -0.91 0.25 0.77 | 0.87 2.75 0.97 -0.95 3 0.80 | 1.33 4.5 10 1.4 4.33 9 |
45 2:1 | -0.87 0.25 0.72 0.77 0 -0.91 | 0.82 3 -0.98 0.82 4 -0.98 | 2.75 2.25 4 1.3 4.33 15 |
HT 1:1 | -0.89 0.25 0.75 -0.87 0.25 0.72 | 0.80 3 -0.95 0.82 3 -0.98 | 2.62 2.25 4.33 2.62 2.25 4 |
46 1:1 | - - - - | - - - - | 1.3 4.33 15 2.87 2.25 3.75 |
47 1:1 | 0.77 0 -0.91 -0.91 0.25 0.77 | 0.82 4 -0.98 0.87 3 0.97 | - - - - - - |
55 1:1 | -0.80 0.25 0.67 -0.89 0.25 0.75 | 0.70 3.75 -0.83 0.75 2.75 -0.89 | 1.22 5 21 2.87 2.05 4.5 |
67 2:1 | -0.71 0.25 0.60 0.70 0 -0.83 | 0.92 2.5 0.92 0.95 3.5 0.90 | 3.2 1.72 5.5 1.18 5 34 |
71 1:1 | 0.72 0 -0.87 -0.71 0.25 0.60 | 0.85 3.5 1.00 0.97 2.5 0.87 | 1.2 5 29 3.25 1.72 6 |
83 1:2 | 0.67 0 -0.80 -0.50 0.25 0.40 | -0.50 2.5 0.40 -0.48 3.5 0.37 | 5.5 1.36 7 51 4.75 1.2 |
:Dữ liệu lịch sử :Dữ liệu mới nhất
Kèo phạt góc
Trực tiếp
Gil Vicente3-4-33-4-2-1Estoril
Cầu thủ dự bị
Cầu thủ còn thiếu
Thêm
Cầu thủ dự bị
Cầu thủ còn thiếu
Thêm
Chat
Gil VicenteCầu thủ chủ chốtEstoril
Gil VicenteSự kiện chínhEstoril
phạt đền
Phút




















