[GER Regionalliga-1] DJK Vilzing |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 1 | 100.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | % |
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 1 | 100.0% |
6 | 5 | 1 | 0 | 26 | 6 | 16 | 83.3% |
[GER Regionalliga-4] Wurzburger Kickers |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | 0 | 2 | 0 | 5 | 5 | 2 | 4 | 0.0% |
1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 2 | 0.0% |
1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 4 | 0.0% |
6 | 3 | 3 | 0 | 7 | 2 | 12 | 50.0% |
DJK Vilzing |
Chủ - Khách |
---|
Wurzburger KickersDJK Vilzing |
Wurzburger KickersDJK Vilzing |
DJK VilzingWurzburger Kickers |
DJK VilzingWurzburger Kickers |
Wurzburger KickersDJK Vilzing |
Wurzburger KickersDJK Vilzing |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER Reg | 13-09-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 2 - 3 | -0.63 | -0.25 | -0.25 | B | 0.83 | 0.75 | 0.99 | B | T |
GER Reg | 18-05-24 | 4 - 0 (3 - 0) | 5 - 3 | -0.70 | -0.23 | -0.19 | B | 0.98 | -0.80 | 0.84 | B | T |
GER Reg | 21-10-23 | 1 - 3 (0 - 1) | - | -0.26 | -0.26 | -0.58 | B | 0.91 | -0.75 | 0.93 | B | T |
GER Reg | 04-03-23 | 3 - 2 (2 - 2) | - | -0.32 | -0.27 | -0.53 | T | 0.92 | -0.50 | 0.90 | T | T |
GER LS | 27-09-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 0 | -0.74 | -0.21 | -0.18 | H | 0.81 | -0.80 | -0.99 | T | X |
GER Reg | 19-08-22 | 2 - 1 (2 - 0) | 16 - 3 | -0.41 | -0.27 | -0.44 | B | 0.99 | 0.00 | 0.83 | B | X |
Thống kê 6 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:17% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 67%
DJK Vilzing |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER Reg | 08-03-25 | 3 - 0 (2 - 0) | - | -0.37 | -0.28 | -0.47 | T | 0.88 | -0.25 | 0.96 | T | T |
GER Reg | 02-03-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | -0.49 | -0.27 | -0.34 | H | 0.84 | 0.25 | 0.98 | T | X |
INT CF | 15-02-25 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 12-02-25 | 9 - 1 (4 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 08-02-25 | 6 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 01-02-25 | 3 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
GER Reg | 23-11-24 | 1 - 3 (0 - 1) | - | -0.54 | -0.28 | -0.30 | T | 0.84 | 0.5 | 0.98 | T | T |
GER Reg | 16-11-24 | 0 - 4 (0 - 2) | - | -0.51 | -0.28 | -0.33 | B | 0.97 | 0.5 | 0.85 | B | T |
GER Reg | 09-11-24 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
GER Reg | 02-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.23 | -0.25 | -0.64 | B | 0.79 | -1 | -0.97 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 60%
Wurzburger Kickers |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER Reg | 14-03-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | -0.39 | -0.29 | -0.43 | 1.00 | 0 | 0.82 | X | ||
GER Reg | 08-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.82 | -0.19 | -0.12 | 0.91 | 1.75 | 0.85 | X | ||
GER Reg | 01-03-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | -0.47 | -0.29 | -0.36 | 0.91 | 0.25 | 0.85 | X | ||
INT CF | 22-02-25 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 07-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 25-01-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 22-01-25 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER Reg | 30-11-24 | 3 - 3 (2 - 1) | - | -0.24 | -0.25 | -0.64 | 1.00 | -0.75 | 0.76 | T | ||
GER Reg | 15-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | -0.71 | -0.23 | -0.18 | 0.99 | 1.25 | 0.83 | X | ||
GER Reg | 09-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | -0.18 | -0.22 | -0.72 | 0.92 | -1.25 | 0.90 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 17%
DJK Vilzing |
DJK Vilzing |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GER Reg | 29-03-2025 | Khách | SpVgg Bayreuth | 7 Ngày |
GER Reg | 05-04-2025 | Khách | FC Augsburg II | 14 Ngày |
GER Reg | 12-04-2025 | Chủ | TSV Aubstadt | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GER Reg | 29-03-2025 | Chủ | FC Augsburg II | 7 Ngày |
GER Reg | 05-04-2025 | Khách | TSV Aubstadt | 14 Ngày |
GER Reg | 12-04-2025 | Chủ | SpVgg Hankofen-Hailing | 21 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật