[YBC Levain Cup-] Tochigi SC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 4 | 8 | 33.3% |
[YBC Levain Cup-] Vegalta Sendai |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | 8 | 33.3% |
Tochigi SC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN D2 | 29-06-24 | 3 - 2 (3 - 1) | 5 - 3 | -0.57 | -0.29 | -0.22 | B | 0.98 | 0.75 | 0.90 | B | T |
JPN D2 | 19-05-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 5 | -0.24 | -0.30 | -0.54 | B | -0.98 | -0.50 | 0.86 | B | T |
JPN D2 | 09-07-23 | 2 - 2 (1 - 0) | 6 - 6 | -0.33 | -0.32 | -0.43 | H | 0.86 | -0.25 | -0.98 | B | T |
JPN D2 | 26-02-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.52 | -0.30 | -0.26 | B | 0.91 | 0.50 | 0.97 | B | X |
JPN D2 | 14-09-22 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.34 | -0.31 | -0.43 | B | 0.83 | -0.25 | -0.95 | B | X |
JPN D2 | 29-05-22 | 2 - 1 (0 - 0) | 8 - 7 | -0.51 | -0.32 | -0.24 | B | 0.95 | 0.50 | 0.93 | B | T |
JPN D2 | 20-09-09 | 2 - 0 (1 - 0) | - | -0.71 | -0.25 | -0.14 | B | 0.90 | -0.80 | 0.98 | B | X |
JPN D2 | 24-06-09 | 1 - 2 (0 - 0) | - | -0.16 | -0.27 | -0.66 | B | 1.00 | -1.00 | 0.90 | B | T |
JPN D2 | 18-04-09 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | 0.82 | 1.00 | -0.93 | H | X |
Thống kê 9 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 56%
Tochigi SC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN D3 | 16-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.38 | -0.33 | -0.41 | T | 1.00 | 0 | 0.82 | T | X |
JPN D3 | 09-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.45 | -0.32 | -0.35 | H | 1.00 | 0.25 | 0.82 | T | X |
JPN D3 | 02-03-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 4 | -0.47 | -0.32 | -0.33 | B | 0.89 | 0.25 | 0.93 | B | T |
JPN D3 | 22-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 3 | -0.40 | -0.32 | -0.40 | B | 0.90 | 0 | 0.92 | B | X |
JPN D3 | 16-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 3 | -0.51 | -0.31 | -0.30 | T | 0.98 | 0.5 | 0.84 | T | X |
INT CF | 22-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
JPN D2 | 10-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.35 | -0.30 | -0.42 | H | -0.88 | 0 | 0.76 | H | X |
JPN D2 | 03-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.79 | -0.19 | -0.11 | H | 0.85 | 1.5 | -0.97 | T | X |
JPN D2 | 27-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.19 | -0.24 | -0.65 | B | 0.92 | -1 | 0.96 | B | X |
JPN D2 | 20-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 3 | -0.32 | -0.30 | -0.46 | H | 0.96 | -0.25 | 0.92 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 11%
Vegalta Sendai |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN D2 | 16-03-25 | 2 - 2 (0 - 0) | 5 - 9 | -0.36 | -0.30 | -0.41 | -0.95 | 0 | 0.83 | T | ||
JPN D2 | 08-03-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 0 - 2 | -0.36 | -0.29 | -0.43 | 0.81 | -0.25 | -0.93 | X | ||
JPN D2 | 01-03-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 0 - 4 | -0.49 | -0.30 | -0.29 | -0.96 | 0.5 | 0.84 | X | ||
JPN D2 | 23-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.42 | -0.31 | -0.35 | -0.92 | 0.25 | 0.79 | X | ||
JPN D2 | 15-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.44 | -0.30 | -0.34 | 1.00 | 0.25 | 0.88 | X | ||
JPN D2 | 07-12-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 9 | -0.46 | -0.29 | -0.33 | 0.92 | 0.25 | 0.96 | X | ||
JPN D2 | 01-12-24 | 1 - 4 (0 - 1) | 6 - 2 | -0.46 | -0.27 | -0.34 | 0.93 | 0.25 | 0.95 | T | ||
JPN D2 | 10-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 3 | -0.57 | -0.28 | -0.23 | 0.99 | 0.75 | 0.89 | T | ||
JPN D2 | 04-11-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 2 - 6 | -0.35 | -0.29 | -0.44 | 0.85 | -0.25 | -0.97 | T | ||
JPN D2 | 27-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 13 | -0.26 | -0.27 | -0.55 | -0.94 | -0.5 | 0.82 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 40%
Tochigi SC |
Tochigi SC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN D3 | 30-03-2025 | Chủ | Tochigi City | 4 Ngày |
JPN D3 | 05-04-2025 | Chủ | Vanraure Hachinohe FC | 10 Ngày |
JPN D3 | 12-04-2025 | Khách | FC Gifu | 17 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN D2 | 30-03-2025 | Khách | Kataller Toyama | 4 Ngày |
JPN D2 | 05-04-2025 | Chủ | Blaublitz Akita | 10 Ngày |
JPN D2 | 12-04-2025 | Chủ | Imabari FC | 17 Ngày |