So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.96
1
0.84
0.80
2
-0.94
1.54
3.75
6.10
Live
-0.92
1
0.80
0.81
2
-0.95
1.55
3.75
5.80
Run
-0.18
0.25
0.06
-0.15
2.5
0.03
1.03
12.50
36.00
BET365Sớm
-0.97
1
0.83
0.93
2.5
0.93
1.57
3.75
6.00
Live
-0.95
1
0.80
-0.91
2.25
0.78
1.55
3.60
7.00
Run
0.15
0
-0.22
-0.17
2.5
0.10
1.03
15.00
151.00
Mansion88Sớm
0.95
1
0.85
0.73
2
-0.95
1.52
3.75
5.10
Live
-0.93
1
0.77
-0.94
2.25
0.76
1.50
3.70
5.70
Run
-0.15
0.25
0.03
-0.18
2.5
0.04
1.03
8.20
200.00
188betSớm
-0.95
1
0.85
0.81
2
-0.93
1.54
3.75
6.10
Live
-0.90
1
0.82
0.82
2
-0.94
1.55
3.75
5.80
Run
-0.17
0.25
0.07
-0.14
2.5
0.04
1.03
12.50
36.00
SbobetSớm
0.97
1
0.85
0.75
2
-0.95
1.47
3.44
5.70
Live
-0.99
1
0.83
0.98
2.25
0.84
1.51
3.53
5.60
Run
0.12
0
-0.24
-0.20
2.5
0.08
1.01
8.20
115.00

Bên nào sẽ thắng?

Millonarios
ChủHòaKhách
Alianza Fútbol Club
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
MillonariosSo Sánh Sức MạnhAlianza Fútbol Club
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 75%So Sánh Đối Đầu25%
  • Tất cả
  • 7T 1H 2B
    2T 1H 7B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[Categoría Primera A-4] Millonarios
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
12714191322458.3%
65019215283.3%
621310117733.3%
620479633.3%
[Categoría Primera A-12] Alianza Fútbol Club
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
123451016131225.0%
62227781333.3%
61233951216.7%
6312791050.0%

Thành tích đối đầu

Millonarios            
Chủ - Khách
Alianza PetroleraMillonarios
MillonariosAlianza Petrolera
Alianza PetroleraMillonarios
MillonariosAlianza Petrolera
Alianza PetroleraMillonarios
MillonariosAlianza Petrolera
Alianza PetroleraMillonarios
MillonariosAlianza Petrolera
Alianza PetroleraMillonarios
MillonariosAlianza Petrolera
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
COL D128-07-242 - 1
(0 - 1)
5 - 2-0.31-0.34-0.47B0.97-0.250.85BT
COL D131-01-241 - 1
(0 - 1)
9 - 3-0.65-0.24-0.18H0.961.000.92TX
COL Cup06-10-231 - 2
(0 - 0)
4 - 1-0.34-0.33-0.41T0.77-0.25-0.89TT
COL Cup29-09-232 - 0
(2 - 0)
5 - 2-0.66-0.27-0.19T1.001.000.82TX
COL D129-07-231 - 0
(1 - 0)
4 - 3-0.38-0.31-0.40B0.960.000.86BX
COL D111-05-233 - 1
(1 - 1)
11 - 4-0.66-0.26-0.20T0.991.000.83TT
COL D130-10-222 - 4
(2 - 3)
3 - 8-0.22-0.29-0.59T0.97-0.750.90TT
COL D114-05-221 - 0
(1 - 0)
7 - 1-0.63-0.27-0.21T0.820.751.00TX
COL D112-12-210 - 1
(0 - 0)
0 - 5-0.26-0.30-0.56T0.81-0.75-0.99TX
COL D103-12-213 - 0
(2 - 0)
10 - 3-0.67-0.26-0.19T0.971.000.85TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:62% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Millonarios            
Chủ - Khách
Independiente Santa FeMillonarios
MillonariosAguilas Doradas
Atletico Junior BarranquillaMillonarios
Deportiva Once CaldasMillonarios
MillonariosDeportes Tolima
Deportivo CaliMillonarios
Union MagdalenaMillonarios
MillonariosDep.Independiente Medellin
Llaneros FCMillonarios
MillonariosLa Equidad
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
COL D123-03-253 - 2
(2 - 1)
7 - 3-0.41-0.34-0.33B-0.920.250.79BT
COL D116-03-251 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.59-0.30-0.19T0.920.750.96TX
COL D109-03-252 - 1
(1 - 1)
12 - 4-0.41-0.33-0.33B-0.900.250.78BT
CON CSA06-03-251 - 0
(0 - 0)
2 - 5-0.35-0.35-0.42B-0.9300.75BX
COL D102-03-252 - 0
(1 - 0)
4 - 9-0.48-0.31-0.29T-0.930.50.81TH
COL D123-02-253 - 1
(2 - 0)
3 - 4-0.34-0.33-0.41B-0.8900.77BT
COL D120-02-251 - 3
(0 - 1)
5 - 0-0.29-0.35-0.44T0.91-0.250.97TT
COL D116-02-250 - 1
(0 - 1)
4 - 3-0.46-0.34-0.28B0.850.25-0.97BX
COL D112-02-252 - 2
(1 - 2)
5 - 1-0.33-0.32-0.43H0.90-0.250.98BT
COL D109-02-252 - 1
(1 - 0)
2 - 3-0.65-0.27-0.16T-0.9310.81TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 67%

Alianza Fútbol Club            
Chủ - Khách
America de CaliAlianza Petrolera
Alianza PetroleraUnion Magdalena
Deportiva Once CaldasAlianza Petrolera
Alianza PetroleraAtletico Nacional Medellin
Atletico BucaramangaAlianza Petrolera
Deportes TolimaAlianza Petrolera
Deportivo PereiraAlianza Petrolera
Alianza PetroleraDep.Independiente Medellin
Alianza PetroleraAtletico Bucaramanga
Jaguares de CordobaAlianza Petrolera
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
COL D115-03-253 - 0
(0 - 0)
9 - 2-0.61-0.27-0.200.890.750.99T
COL D108-03-251 - 0
(0 - 0)
8 - 5-0.51-0.33-0.240.950.50.93X
COL D102-03-251 - 2
(1 - 1)
2 - 1-0.56-0.29-0.23-0.950.750.83T
COL D123-02-253 - 2
(2 - 1)
3 - 1-0.26-0.30-0.520.94-0.50.94T
COL D118-02-250 - 0
(0 - 0)
7 - 3-0.56-0.30-0.22-0.940.750.82X
COL D108-02-253 - 1
(2 - 1)
5 - 3-0.71-0.24-0.13-0.971.250.85T
COL D103-02-250 - 0
(0 - 0)
9 - 6-0.58-0.30-0.230.940.750.88X
COL D127-01-251 - 1
(0 - 0)
2 - 6-0.29-0.32-0.47-0.97-0.250.85X
COL D115-11-240 - 4
(0 - 3)
5 - 2-0.39-0.32-0.380.8800.94T
COL D110-11-240 - 0
(0 - 0)
9 - 3-0.56-0.31-0.240.800.5-0.98X

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 50%

MillonariosSo sánh số liệuAlianza Fútbol Club
  • 14Tổng số ghi bàn8
  • 1.4Trung bình ghi bàn0.8
  • 14Tổng số mất bàn14
  • 1.4Trung bình mất bàn1.4
  • 40.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 10.0%TL hòa40.0%
  • 50.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Millonarios
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem4XemXem1XemXem5XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem3XemXem30%XemXem
4XemXem2XemXem1XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem
6XemXem2XemXem0XemXem4XemXem33.3%XemXem5XemXem83.3%XemXem1XemXem16.7%XemXem
630350.0%Xem466.7%116.7%Xem
Alianza Fútbol Club
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem6XemXem0XemXem2XemXem75%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
3XemXem3XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
640266.7%Xem466.7%233.3%Xem
Millonarios
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem5XemXem1XemXem4XemXem50%XemXem9XemXem90%XemXem1XemXem10%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
6XemXem3XemXem1XemXem2XemXem50%XemXem6XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
621333.3%Xem583.3%116.7%Xem
Alianza Fútbol Club
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem6XemXem0XemXem2XemXem75%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
5XemXem4XemXem0XemXem1XemXem80%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

MillonariosThời gian ghi bànAlianza Fútbol Club
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 2
    4
    0 Bàn
    4
    4
    1 Bàn
    5
    1
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    7
    4
    Bàn thắng H1
    7
    5
    Bàn thắng H2
ChủKhách
MillonariosChi tiết về HT/FTAlianza Fútbol Club
  • 4
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    1
    T/B
    2
    1
    H/T
    1
    4
    H/H
    1
    1
    H/B
    0
    1
    B/T
    0
    0
    B/H
    3
    1
    B/B
ChủKhách
MillonariosSố bàn thắng trong H1&H2Alianza Fútbol Club
  • 3
    0
    Thắng 2+ bàn
    3
    3
    Thắng 1 bàn
    1
    4
    Hòa
    3
    1
    Mất 1 bàn
    1
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Millonarios
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
COL D106-04-2025KháchFortaleza F.C7 Ngày
COL D113-04-2025ChủAtletico Nacional Medellin14 Ngày
COL D116-04-2025KháchAmerica de Cali17 Ngày
Alianza Fútbol Club
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
COL D106-04-2025ChủEnvigado FC7 Ngày
COL D113-04-2025KháchLlaneros FC14 Ngày
COL D116-04-2025ChủDeportivo Pasto17 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Millonarios
Chấn thương
Alianza Fútbol Club

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [7] 58.3%Thắng25.0% [3]
  • [1] 8.3%Hòa33.3% [3]
  • [4] 33.3%Bại41.7% [5]
  • Chủ/Khách
  • [5] 41.7%Thắng8.3% [1]
  • [0] 0.0%Hòa16.7% [2]
  • [1] 8.3%Bại25.0% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    1.58 
  • TB mất điểm
    1.08 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.75 
  • TB mất điểm
    0.17 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    16
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    1.33
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    0.58
  • TB mất điểm
    0.58
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [4] 40.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn27.27% [3]
  • [1] 10.00%Hòa27.27% [3]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn18.18% [2]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 27.27% [3]

Millonarios VS Alianza Fútbol Club ngày 31-03-2025 - Thông tin đội hình