Juventude
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
10NenêTiền vệ00000000
93ReginaldoHậu vệ00000000
28Alan Luciano RuschelHậu vệ00000000
44MandacaTiền vệ20000000
16Jadson Alves dos SantosTiền vệ20000000
8Daniel GiraldoHậu vệ00000000
6Andre Felipe de Almeida SantosHậu vệ00010000
4Wilker ÁngelHậu vệ00000000
47Marcos Paulo Lima Batista SilvaHậu vệ00000000
7Erick FariasTiền đạo30000000
97Sebastiao Enio Santos de AlmeidaTiền đạo00010000
23Abner Salles da SilvaHậu vệ00000000
1GustavoThủ môn00000000
27Emerson BatallaTiền đạo10100000
Bàn thắng
11Giovanny Bariani MarquesTiền đạo00000000
-Kawan Thomaz Reis de MoraesHậu vệ00000000
20Jean CarlosTiền vệ10100100
Bàn thắngThẻ vàng
Gremio (RS)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
16Alexander AravenaTiền đạo10000000
17Douglas MoreiraTiền vệ00000000
20Mathias VillasantiHậu vệ00000000
-PepêTiền vệ00000000
7Cristian PavónTiền đạo20000000
18João PedroHậu vệ00000000
21JemersonHậu vệ00000000
10Franco CristaldoTiền vệ10000100
22Martin BraithwaiteTiền đạo00000000
1Tiago VolpiThủ môn00000000
11Miguel MonsalveTiền vệ10020000
2João LucasHậu vệ00000000
Thẻ vàng
53Gustavo MartinsHậu vệ00000000
Thẻ vàng
8Edenilson Andrade dos SantosTiền vệ20000010
6Gustavo CuéllarHậu vệ00000000
19Matías ArezoTiền đạo50020000
5Rodrigo ElyHậu vệ10000000
Thẻ vàng
77Andre MartinsTiền đạo10000000

Juventude vs Gremio (RS) ngày 06-02-2025 - Thống kê cầu thủ