So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.84
-0.25
0.86
0.78
1.75
0.92
3.10
2.80
2.12
Live
0.67
-0.25
-0.97
0.74
2
0.96
2.67
2.91
2.31
Run
0.01
-0.25
-0.31
-0.32
2.5
0.02
1.10
5.30
18.50
BET365Sớm
0.78
-0.25
-0.97
0.95
2
0.85
3.10
3.00
2.40
Live
0.75
-0.25
-0.95
0.77
2
-0.98
3.10
3.00
2.40
Run
1.00
0
0.80
-0.11
2.5
0.05
1.00
51.00
351.00
Mansion88Sớm
0.78
-0.25
0.98
0.76
2
1.00
2.87
3.05
2.29
Live
0.69
-0.25
-0.93
0.83
2
0.93
2.84
2.99
2.34
Run
0.91
0
0.85
-0.20
2.5
0.07
1.14
4.15
33.00
188betSớm
0.85
-0.25
0.87
0.79
1.75
0.93
3.10
2.80
2.12
Live
0.68
-0.25
-0.96
0.75
2
0.97
2.67
2.91
2.31
Run
0.02
-0.25
-0.30
-0.31
2.5
0.03
1.10
5.30
18.50
SbobetSớm
0.86
-0.25
0.94
0.85
2
0.95
2.99
2.84
2.15
Live
0.97
0
0.83
0.83
2
0.97
2.60
2.81
2.43
Run
0.90
0
0.90
-0.15
2.5
0.01
1.12
4.20
42.00

Bên nào sẽ thắng?

Juventude
ChủHòaKhách
Gremio (RS)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
JuventudeSo Sánh Sức MạnhGremio (RS)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 44%So Sánh Đối Đầu56%
  • Tất cả
  • 3T 3H 4B
    4T 3H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[BRA Campeonato Gaucho-1] Juventude
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
861114619175.0%
440081121100.0%
4211657150.0%
630356950.0%
[BRA Campeonato Gaucho-1] Gremio (RS)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
852119317162.5%
431015110175.0%
4211427150.0%
623186933.3%

Thành tích đối đầu

Juventude            
Chủ - Khách
Gremio (RS)Juventude
JuventudeGremio (RS)
Gremio (RS)Juventude
JuventudeGremio (RS)
Gremio (RS)Juventude
JuventudeGremio (RS)
Gremio (RS)Juventude
Gremio (RS)Juventude
JuventudeGremio (RS)
JuventudeGremio (RS)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BRA D120-11-242 - 2
(1 - 1)
5 - 4-0.61-0.26-0.22H-0.891.000.77TT
BRA D107-07-243 - 0
(2 - 0)
3 - 8-0.42-0.30-0.35T-0.930.250.80TT
BRA CGD106-04-243 - 1
(2 - 1)
4 - 2-0.71-0.26-0.18B0.751.000.95BT
BRA CGD130-03-240 - 0
(0 - 0)
10 - 1-0.32-0.33-0.50H0.94-0.250.76BX
BRA CGD101-02-241 - 0
(1 - 0)
7 - 8-0.75-0.25-0.15B0.88-0.800.82TX
BRA CGD109-02-232 - 3
(0 - 3)
3 - 3-0.25-0.30-0.60B0.80-0.750.90BT
BRA CGD113-02-221 - 1
(0 - 0)
5 - 6-0.66-0.28-0.21H0.981.000.72TX
BRA D117-10-213 - 2
(2 - 0)
6 - 1-0.60-0.28-0.18B0.900.750.98BT
BRA D101-07-212 - 0
(1 - 0)
3 - 6-0.20-0.30-0.55T-0.93-0.500.81TH
BRA CGD126-03-212 - 1
(0 - 1)
3 - 8-0.35-0.32-0.48T0.82-0.250.88TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%

Thành tích gần đây

Juventude            
Chủ - Khách
JuventudeGuarany de Bage
Internacional RSJuventude
JuventudeYpiranga(RS)
Boca JuniorsJuventude
JuventudeCruzeiro
Sao PauloJuventude
Atletico MineiroJuventude
JuventudeCuiaba
Gremio (RS)Juventude
JuventudeBahia
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BRA CGD128-01-251 - 0
(0 - 0)
18 - 2-0.79-0.23-0.13T0.971.50.73TX
BRA CGD125-01-252 - 0
(1 - 0)
9 - 3-0.68-0.27-0.20B0.9010.80BX
BRA CGD122-01-252 - 0
(1 - 0)
5 - 5-0.69-0.27-0.20T0.8510.85TX
INT CF15-01-252 - 0
(1 - 0)
4 - 2-0.61-0.29-0.22B0.830.750.93BX
BRA D108-12-240 - 1
(0 - 1)
8 - 1-0.43-0.31-0.36B0.770-0.95BX
BRA D104-12-241 - 2
(0 - 0)
12 - 2-0.58-0.28-0.22T0.940.750.94TT
BRA D127-11-242 - 3
(0 - 1)
9 - 5-0.48-0.30-0.30T0.830.25-0.95TT
BRA D123-11-241 - 1
(0 - 0)
6 - 5-0.51-0.31-0.27H0.980.50.90TH
BRA D120-11-242 - 2
(1 - 1)
5 - 4-0.61-0.26-0.22H-0.8910.77TT
BRA D109-11-242 - 1
(0 - 1)
7 - 2-0.36-0.29-0.43T0.80-0.25-0.93TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 44%

Gremio (RS)            
Chủ - Khách
Gremio (RS)Caxias RS
Brasil de PelotasGremio (RS)
Gremio (RS)Corinthians Paulista (SP)
Vitoria BAGremio (RS)
Gremio (RS)Sao Paulo
CruzeiroGremio (RS)
Gremio (RS)Juventude
PalmeirasGremio (RS)
Fluminense RJGremio (RS)
Gremio (RS)Atletico Clube Goianiense
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BRA CGD126-01-254 - 0
(0 - 0)
9 - 7-0.72-0.25-0.170.961.250.74T
BRA CGD123-01-250 - 0
(0 - 0)
2 - 4-0.21-0.29-0.650.94-0.750.76X
BRA D108-12-240 - 3
(0 - 1)
6 - 7-0.40-0.29-0.410.9300.89T
BRA D104-12-241 - 1
(0 - 1)
7 - 1-0.43-0.32-0.33-0.960.250.84X
BRA D101-12-242 - 1
(2 - 0)
10 - 6-0.42-0.32-0.34-0.930.250.81T
BRA D128-11-241 - 1
(1 - 1)
5 - 1-0.47-0.31-0.300.860.25-0.98X
BRA D120-11-242 - 2
(1 - 1)
5 - 4-0.61-0.26-0.22H-0.8910.77TT
BRA D109-11-241 - 0
(0 - 0)
14 - 1-0.68-0.23-0.170.821-0.94X
BRA D102-11-242 - 2
(1 - 1)
8 - 2-0.52-0.30-0.260.940.50.94T
BRA D126-10-243 - 1
(1 - 1)
4 - 3-0.62-0.26-0.200.800.75-0.93T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 60%

JuventudeSo sánh số liệuGremio (RS)
  • 13Tổng số ghi bàn15
  • 1.3Trung bình ghi bàn1.5
  • 12Tổng số mất bàn12
  • 1.2Trung bình mất bàn1.2
  • 50.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 20.0%TL hòa50.0%
  • 30.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Juventude
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem100%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
310233.3%Xem00.0%3100.0%Xem
Gremio (RS)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
210150.0%Xem150.0%150.0%Xem
Juventude
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem33.3%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem
310233.3%Xem00.0%133.3%Xem
Gremio (RS)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
20020.0%Xem00.0%2100.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

JuventudeThời gian ghi bànGremio (RS)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 4
    4
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
JuventudeChi tiết về HT/FTGremio (RS)
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    4
    4
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
JuventudeSố bàn thắng trong H1&H2Gremio (RS)
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    4
    4
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Juventude
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
BRA CGD108-02-2025ChủSao Jose PoA RS3 Ngày
BRA CGD112-02-2025KháchAvenida RS7 Ngày
BRA CGD115-02-2025KháchEC Pelotas(RS)10 Ngày
Gremio (RS)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
BRA CGD108-02-2025ChủInternacional RS3 Ngày
BRA CGD112-02-2025ChủEC Pelotas(RS)7 Ngày
BRA CGD115-02-2025KháchYpiranga(RS)10 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [6] 75.0%Thắng62.5% [5]
  • [1] 12.5%Hòa25.0% [5]
  • [1] 12.5%Bại12.5% [1]
  • Chủ/Khách
  • [4] 50.0%Thắng25.0% [2]
  • [0] 0.0%Hòa12.5% [1]
  • [0] 0.0%Bại12.5% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.75 
  • TB mất điểm
    0.75 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.13 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    1.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    19
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    2.38
  • TB mất điểm
    0.38
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15
  • Bàn thua
    1
  • TB được điểm
    1.88
  • TB mất điểm
    0.13
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [4] 44.44%thắng 2 bàn+30.00% [3]
  • [3] 33.33%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [1] 11.11%Hòa20.00% [2]
  • [1] 11.11%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

Juventude VS Gremio (RS) ngày 06-02-2025 - Thông tin đội hình